LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT
0-1
Celta Vigo10
Alaves1
0 : 3/42 1/2
0.980.950.87-0.95
20/10
18h00
Real Madrid5
Levante11
0 : 2 1/44
0.86-0.94-0.990.89
20/10
21h15
Valencia14
Leganes18
0 : 12 1/4
-0.980.900.87-0.97
20/10
23h30
Villarreal16
Atletico Madrid4
1/4 : 02
-0.940.860.87-0.97
21/10
01h45
Barcelona3
Sevilla2
0 : 1 3/43 3/4
-0.970.890.87-0.97
21/10
17h00
Rayo Vallecano19
Getafe13
0 : 02 1/4
-0.910.82-0.960.86
21/10
21h15
Eibar12
Athletic Bilbao17
0 : 02 1/4
0.950.97-0.960.86
21/10
23h30
Huesca20
Espanyol6
1/4 : 02 1/4
-0.920.830.920.98
22/10
01h45
Real Betis8
Valladolid7
0 : 3/42 1/2
0.84-0.93-0.990.89
23/10
02h00
Real Sociedad9
Girona15
0 : 3/42 1/2
0.921.000.930.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Alaves 9 5 2 2 12 8 17
2. Sevilla 8 5 1 2 18 8 16
3. Barcelona 8 4 3 1 19 9 15
4. Atletico Madrid 8 4 3 1 9 4 15
5. Real Madrid 8 4 2 2 12 7 14
6. Espanyol 8 4 2 2 11 7 14
7. Valladolid 8 3 3 2 7 6 12
8. Real Betis 8 3 3 2 5 6 12
9. Real Sociedad 8 3 2 3 12 11 11
10. Celta Vigo 9 2 4 3 13 13 10
11. Levante 8 3 1 4 12 14 10
12. Eibar 8 3 1 4 9 12 10
13. Getafe 8 2 3 3 6 7 9
14. Valencia 8 1 6 1 6 7 9
15. Girona 8 2 3 3 10 13 9
16. Villarreal 8 2 2 4 6 7 8
17. Athletic Bilbao 7 1 4 2 9 13 7
18. Leganes 8 2 1 5 7 12 7
19. Rayo Vallecano 7 1 2 4 7 15 5
20. Huesca 8 1 2 5 7 18 5
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Valladolid 8 7 0 1 87.5%
2. Espanyol 8 6 1 1 75.0%
3. Alaves 8 5 1 2 62.5%
4. Athletic Bilbao 7 4 0 3 57.1%
5. Valencia 8 4 0 4 50.0%
6. Real Betis 8 4 0 4 50.0%
7. Levante 8 4 0 4 50.0%
8. Sevilla 8 4 0 4 50.0%
9. Eibar 8 4 0 4 50.0%
10. Atletico Madrid 8 4 0 4 50.0%
11. Real Sociedad 8 4 0 4 50.0%
12. Celta Vigo 8 4 0 4 50.0%
13. Rayo Vallecano 7 3 1 3 42.9%
14. Girona 8 3 1 4 37.5%
15. Villarreal 8 3 0 5 37.5%
16. Getafe 8 3 2 3 37.5%
17. Leganes 8 3 0 5 37.5%
18. Huesca 8 2 1 5 25.0%
19. Real Madrid 8 2 1 5 25.0%
20. Barcelona 8 2 0 6 25.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Valladolid 6 1 1 0 37.0% 62.0%
2. Real Betis 6 1 1 0 37.0% 62.0%
3. Villarreal 5 2 1 0 37.0% 62.0%
4. Leganes 4 2 2 0 12.0% 87.0%
5. Valencia 3 4 1 0 87.0% 12.0%
6. Huesca 3 3 1 1 25.0% 75.0%
7. Rayo Vallecano 3 0 4 0 42.0% 57.0%
8. Alaves 3 4 1 0 37.0% 62.0%
9. Real Madrid 3 3 2 0 37.0% 62.0%
10. Girona 3 1 4 0 37.0% 62.0%
11. Espanyol 3 3 2 0 50.0% 50.0%
12. Atletico Madrid 3 5 0 0 62.0% 37.0%
13. Levante 2 4 1 1 12.0% 87.0%
14. Sevilla 2 3 2 1 37.0% 62.0%
15. Eibar 2 4 2 0 37.0% 62.0%
16. Real Sociedad 2 3 3 0 37.0% 62.0%
17. Getafe 2 6 0 0 87.0% 12.0%
18. Barcelona 1 5 1 1 37.0% 62.0%
19. Athletic Bilbao 0 4 3 0 71.0% 28.0%
20. Celta Vigo 0 6 2 0 62.0% 37.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Levante 6 2 5 3
2. Real Sociedad 6 2 7 1
3. Sevilla 5 3 5 3
4. Barcelona 5 3 6 2
5. Athletic Bilbao 5 2 5 2
6. Leganes 4 4 5 3
7. Huesca 4 4 6 2
8. Rayo Vallecano 4 3 6 1
9. Alaves 4 4 3 5
10. Girona 4 4 5 3
11. Eibar 4 4 4 4
12. Celta Vigo 4 4 7 1
13. Villarreal 3 5 2 6
14. Real Madrid 3 5 6 2
15. Espanyol 3 5 5 3
16. Valladolid 2 6 2 6
17. Real Betis 2 6 2 6
18. Valencia 1 7 5 3
19. Atletico Madrid 1 7 3 5
20. Getafe 0 8 5 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...