LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT
4-2
Celta Vigo12
Levante15
0 : 13 1/4
0.950.950.87-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
3-2
Leganes171
Real Betis6
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.950.95
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
Sevilla7
Alaves14
0 : 1 3/43 1/2
1.000.920.85-0.95
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
Las Palmas19
Girona10
1/4 : 03
-0.930.840.86-0.96
FT
0-1
Malaga20
Getafe8
1/4 : 02 1/2
0.930.990.970.93
FT
2-2
Villarreal5
Real Madrid3
1 : 04
0.91-0.990.920.98
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
Valencia4
Deportivo18
0 : 1 3/43 3/4
0.88-0.96-0.940.84
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
Athletic Bilbao16
Espanyol13
0 : 1/22 1/2
0.950.970.89-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
2-2
Atletico Madrid21
Eibar9
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.830.970.91
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
Barcelona1
Real Sociedad11
0 : 1 3/44 1/4
0.88-0.96-0.940.84
Trực tiếp: K+PM
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Barcelona 38 28 9 1 99 29 93
2. Atletico Madrid 38 23 10 5 58 22 79
3. Real Madrid 38 22 10 6 94 44 76
4. Valencia 38 22 7 9 65 38 73
5. Villarreal 38 18 7 13 57 50 61
6. Real Betis 38 18 6 14 60 61 60
7. Sevilla 38 17 7 14 49 58 58
8. Getafe 38 15 10 13 42 33 55
9. Eibar 38 14 9 15 44 50 51
10. Girona 38 14 9 15 50 59 51
11. Real Sociedad 38 14 7 17 66 59 49
12. Celta Vigo 38 13 10 15 59 60 49
13. Espanyol 38 12 13 13 36 42 49
14. Alaves 38 15 2 21 40 50 47
15. Levante 38 11 13 14 44 58 46
16. Athletic Bilbao 38 10 13 15 41 49 43
17. Leganes 38 12 7 19 34 51 43
18. Deportivo 38 6 11 21 38 76 29
19. Las Palmas 38 5 7 26 24 74 22
20. Malaga 38 5 5 28 24 61 20
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Valencia 38 23 4 11 60.5%
2. Girona 38 22 2 14 57.9%
3. Villarreal 38 22 1 15 57.9%
4. Getafe 38 22 3 13 57.9%
5. Levante 38 21 3 14 55.3%
6. Atletico Madrid 38 21 1 16 55.3%
7. Alaves 38 20 1 17 52.6%
8. Espanyol 38 20 3 15 52.6%
9. Real Betis 38 19 2 17 50.0%
10. Eibar 38 18 1 19 47.4%
11. Leganes 38 18 2 18 47.4%
12. Sevilla 38 17 1 20 44.7%
13. Barcelona 38 16 2 20 42.1%
14. Las Palmas 38 16 1 21 42.1%
15. Celta Vigo 38 16 1 21 42.1%
16. Real Sociedad 38 16 2 20 42.1%
17. Deportivo 38 14 3 21 36.8%
18. Malaga 38 13 0 25 34.2%
19. Real Madrid 38 13 3 22 34.2%
20. Athletic Bilbao 38 13 4 21 34.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Atletico Madrid 17 15 5 1 42.0% 57.0%
2. Getafe 17 16 5 0 39.0% 60.0%
3. Espanyol 16 15 7 0 47.0% 52.0%
4. Leganes 16 13 9 0 39.0% 60.0%
5. Malaga 15 16 7 0 39.0% 60.0%
6. Eibar 14 14 9 1 42.0% 57.0%
7. Alaves 13 17 8 0 36.0% 63.0%
8. Sevilla 11 15 10 2 42.0% 57.0%
9. Las Palmas 11 18 8 1 47.0% 52.0%
10. Valencia 10 19 8 1 34.0% 65.0%
11. Real Betis 10 13 11 4 42.0% 57.0%
12. Deportivo 10 13 14 1 50.0% 50.0%
13. Girona 10 18 8 2 39.0% 60.0%
14. Levante 9 19 9 1 52.0% 47.0%
15. Athletic Bilbao 9 19 10 0 73.0% 26.0%
16. Villarreal 9 17 12 0 50.0% 50.0%
17. Celta Vigo 8 15 14 1 44.0% 55.0%
18. Real Sociedad 7 16 13 2 42.0% 57.0%
19. Real Madrid 5 15 14 4 42.0% 57.0%
20. Barcelona 3 21 11 3 57.0% 42.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Real Madrid 29 9 31 7
2. Real Sociedad 26 12 31 7
3. Celta Vigo 25 13 32 6
4. Barcelona 23 15 29 9
5. Deportivo 22 16 30 8
6. Valencia 21 17 27 11
7. Levante 21 17 22 16
8. Villarreal 21 17 27 11
9. Sevilla 20 18 26 12
10. Real Betis 20 18 27 11
11. Las Palmas 19 19 23 15
12. Girona 19 19 29 9
13. Leganes 18 20 20 18
14. Eibar 18 20 27 11
15. Alaves 18 20 24 14
16. Getafe 14 24 20 18
17. Atletico Madrid 13 25 21 17
18. Malaga 13 25 24 14
19. Athletic Bilbao 13 25 27 11
20. Espanyol 11 27 25 13

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...