Xem bóng đá trực tiếp

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT
0-0
Leganes14
Deportivo18
0 : 1/42 1/4
-0.930.86-0.980.90
Trực tiếp: K+PM
33
0-1
Eibar12
Getafe9
0 : 1/42
0.88-0.97-0.950.85
21/04
21h15
Celta Vigo10
Valencia4
0 : 02 3/4
0.83-0.910.85-0.93
Trực tiếp: K+NS
22/04
17h00
Girona8
Espanyol16
0 : 1/22 1/4
-0.950.85-0.970.85
Trực tiếp: K+PC
22/04
21h15
Malaga20
Real Sociedad11
3/4 : 02 1/2
0.89-0.99-0.960.84
22/04
23h30
Las Palmas19
Alaves15
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.881.00
Trực tiếp: K+PC
23/04
01h45
Atletico Madrid2
Real Betis5
0 : 3/42 1/4
0.78-0.880.84-0.96
Trực tiếp: K+PM
24/04
02h00
Athletic Bilbao13
Levante17
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.86-0.98
Trực tiếp: K+PC
09/05
22h00
Barcelona1
Villarreal6
  
    
09/05
22h00
Sevilla7
Real Madrid3
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Barcelona 33 25 8 0 83 19 83
2. Atletico Madrid 33 21 8 4 54 18 71
3. Real Madrid 33 20 8 5 80 36 68
4. Valencia 33 20 5 8 61 35 65
5. Real Betis 33 17 4 12 54 53 55
6. Villarreal 33 15 6 12 45 40 51
7. Sevilla 33 14 6 13 41 52 48
8. Girona 33 13 8 12 46 50 47
9. Getafe 33 12 9 12 38 31 45
10. Celta Vigo 33 12 8 13 52 46 44
11. Real Sociedad 33 12 7 14 60 52 43
12. Eibar 33 12 7 14 37 46 43
13. Athletic Bilbao 33 9 13 11 36 39 40
14. Leganes 34 11 7 16 28 41 40
15. Alaves 33 12 2 19 30 47 38
16. Espanyol 33 8 12 13 26 40 36
17. Levante 33 7 13 13 29 48 34
18. Deportivo 34 6 10 18 32 65 28
19. Las Palmas 33 5 6 22 22 65 21
20. Malaga 33 4 5 24 20 51 17
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Valencia 33 22 3 8 66.7%
2. Girona 33 20 2 11 60.6%
3. Atletico Madrid 33 19 1 13 57.6%
4. Getafe 33 19 3 11 57.6%
5. Villarreal 33 18 1 14 54.5%
6. Real Betis 33 17 2 14 51.5%
7. Levante 33 17 3 13 51.5%
8. Alaves 33 16 1 16 48.5%
9. Espanyol 33 16 3 14 48.5%
10. Sevilla 33 15 1 17 45.5%
11. Eibar 33 15 1 17 45.5%
12. Barcelona 33 15 1 17 45.5%
13. Celta Vigo 33 15 0 18 45.5%
14. Leganes 34 15 2 17 44.1%
15. Las Palmas 33 14 1 18 42.4%
16. Real Sociedad 33 14 2 17 42.4%
17. Athletic Bilbao 33 12 4 17 36.4%
18. Deportivo 34 12 2 20 35.3%
19. Malaga 33 11 0 22 33.3%
20. Real Madrid 33 11 3 19 33.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Leganes 16 11 7 0 44.0% 55.0%
2. Espanyol 15 12 6 0 45.0% 54.0%
3. Malaga 14 13 6 0 42.0% 57.0%
4. Atletico Madrid 14 14 4 1 39.0% 60.0%
5. Getafe 13 15 5 0 42.0% 57.0%
6. Alaves 11 16 6 0 36.0% 63.0%
7. Eibar 11 14 7 1 42.0% 57.0%
8. Deportivo 10 11 12 1 47.0% 52.0%
9. Real Betis 9 11 9 4 39.0% 60.0%
10. Levante 9 17 7 0 54.0% 45.0%
11. Sevilla 9 14 8 2 45.0% 54.0%
12. Girona 9 15 7 2 39.0% 60.0%
13. Las Palmas 9 16 7 1 48.0% 51.0%
14. Athletic Bilbao 8 18 7 0 72.0% 27.0%
15. Villarreal 8 17 8 0 48.0% 51.0%
16. Celta Vigo 8 13 11 1 39.0% 60.0%
17. Valencia 7 17 8 1 33.0% 66.0%
18. Real Madrid 5 14 10 4 39.0% 60.0%
19. Real Sociedad 5 15 11 2 42.0% 57.0%
20. Barcelona 2 21 8 2 57.0% 42.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Real Madrid 24 9 26 7
2. Real Sociedad 24 9 28 5
3. Celta Vigo 22 11 28 5
4. Valencia 20 13 26 7
5. Deportivo 19 15 26 8
6. Barcelona 19 14 25 8
7. Real Betis 17 16 24 9
8. Sevilla 17 16 22 11
9. Girona 17 16 25 8
10. Las Palmas 17 16 20 13
11. Villarreal 17 16 23 10
12. Eibar 16 17 23 10
13. Levante 16 17 18 15
14. Alaves 15 18 21 12
15. Leganes 14 20 17 17
16. Getafe 14 19 17 16
17. Atletico Madrid 12 21 19 14
18. Espanyol 10 23 21 12
19. Malaga 10 23 20 13
20. Athletic Bilbao 10 23 23 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
loading...