x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
14/08
02h00
Valencia13
Getafe15
0 : 02 1/4
0.930.97-0.940.82
14/08
22h00
Osasuna11
Espanyol 
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.950.93
15/08
00h30
Cadiz12
Levante14
0 : 02 1/2
-0.980.88-0.980.86
15/08
00h30
Mallorca 
Real Betis6
1/4 : 02 3/4
0.88-0.98-0.930.81
15/08
03h00
Alaves16
Real Madrid2
1 1/4 : 03
0.87-0.97-0.950.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/08
22h30
Celta Vigo8
Atletico Madrid1
3/4 : 02 1/2
0.87-0.97-0.970.85
16/08
01h00
Barcelona3
Real Sociedad5
0 : 1 1/43
0.980.920.881.00
16/08
03h15
Sevilla4
Rayo Vallecano 
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.790.82-0.94
17/08
01h00
Villarreal7
Granada9
0 : 12 1/2
0.910.990.87-0.99
17/08
03h00
Elche17
Athletic Bilbao10
1/2 : 02 1/4
0.80-0.900.980.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Atletico Madrid 38 26 8 4 67 25 86
2. Real Madrid 38 25 9 4 67 28 84
3. Barcelona 38 24 7 7 85 38 79
4. Sevilla 38 24 5 9 53 33 77
5. Real Sociedad 38 17 11 10 59 38 62
6. Real Betis 38 17 10 11 50 50 61
7. Villarreal 38 15 13 10 60 44 58
8. Celta Vigo 38 14 11 13 55 57 53
9. Granada 38 13 7 18 47 65 46
10. Athletic Bilbao 38 11 13 14 46 42 46
11. Osasuna 38 11 11 16 37 48 44
12. Cadiz 38 11 11 16 36 58 44
13. Valencia 38 10 13 15 50 53 43
14. Levante 38 9 14 15 46 57 41
15. Getafe 38 9 11 18 28 43 38
16. Alaves 38 9 11 18 36 57 38
17. Elche 38 8 12 18 34 55 36
18. Huesca 38 7 13 18 34 53 34
19. Valladolid 38 5 16 17 34 57 31
20. Eibar 38 6 12 20 29 52 30
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo