x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
23/10
02h00
Osasuna5
Granada17
0 : 3/42 1/4
-0.950.870.89-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS
23/10
19h00
Valencia10
Mallorca13
0 : 3/42 1/4
0.920.980.80-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
23/10
21h15
Cadiz16
Alaves19
0 : 1/42
-0.880.77-0.940.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
23/10
23h30
Elche14
Espanyol11
0 : 02
0.89-0.990.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
24/10
02h00
Athletic Bilbao9
Villarreal12
0 : 1/42 1/4
-0.910.78-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
24/10
19h00
Sevilla3
Levante18
0 : 12 1/2
0.82-0.930.980.90
Trực tiếp: VTVcab ON, SSPORT
24/10
21h15
Barcelona7
Real Madrid2
0 : 03
-0.990.87-0.970.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
24/10
23h30
Real Betis8
Rayo Vallecano6
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.86-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
25/10
02h00
Atletico Madrid4
Real Sociedad1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
26/10
02h00
Getafe20
Celta Vigo15
0 : 02
0.79-0.92-0.940.84
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Real Sociedad 9 6 2 1 12 7 20
2. Real Madrid 8 5 2 1 22 10 17
3. Sevilla 8 5 2 1 11 3 17
4. Atletico Madrid 8 5 2 1 11 6 17
5. Osasuna 9 5 2 2 13 12 17
6. Rayo Vallecano 9 5 1 3 15 9 16
7. Barcelona 8 4 3 1 14 8 15
8. Real Betis 9 4 3 2 12 9 15
9. Athletic Bilbao 8 3 4 1 7 4 13
10. Valencia 9 3 3 3 13 11 12
11. Espanyol 9 3 3 3 8 8 12
12. Villarreal 8 2 5 1 9 5 11
13. Mallorca 9 3 2 4 7 13 11
14. Elche 9 2 3 4 6 10 9
15. Celta Vigo 9 2 1 6 7 12 7
16. Cadiz 9 1 4 4 7 13 7
17. Granada 8 1 3 4 6 12 6
18. Levante 9 0 5 4 6 13 5
19. Alaves 8 1 0 7 2 13 3
20. Getafe 9 0 2 7 3 13 2
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Rayo Vallecano 9 7 0 2 77.8%
2. Sevilla 8 6 0 2 75.0%
3. Real Madrid 8 5 0 3 62.5%
4. Osasuna 9 5 1 3 55.6%
5. Elche 9 5 1 3 55.6%
6. Espanyol 9 5 1 3 55.6%
7. Cadiz 9 5 0 4 55.6%
8. Athletic Bilbao 8 4 2 2 50.0%
9. Villarreal 8 4 1 3 50.0%
10. Atletico Madrid 8 4 0 4 50.0%
11. Mallorca 9 4 2 3 44.4%
12. Real Betis 9 4 1 4 44.4%
13. Granada 8 3 2 3 37.5%
14. Barcelona 8 3 0 5 37.5%
15. Valencia 9 3 2 4 33.3%
16. Getafe 9 3 0 6 33.3%
17. Levante 9 2 1 6 22.2%
18. Real Sociedad 9 2 3 4 22.2%
19. Alaves 8 1 1 6 12.5%
20. Celta Vigo 9 1 2 6 11.1%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Mallorca 5 2 1 1 33.0% 66.0%
2. Alaves 5 2 1 0 12.0% 87.0%
3. Elche 5 3 1 0 33.0% 66.0%
4. Celta Vigo 5 3 0 1 22.0% 77.0%
5. Real Sociedad 5 2 2 0 44.0% 55.0%
6. Sevilla 4 3 1 0 50.0% 50.0%
7. Espanyol 4 4 1 0 55.0% 44.0%
8. Athletic Bilbao 4 4 0 0 62.0% 37.0%
9. Villarreal 4 2 2 0 75.0% 25.0%
10. Getafe 4 5 0 0 33.0% 66.0%
11. Levante 3 5 1 0 66.0% 33.0%
12. Osasuna 3 2 4 0 44.0% 55.0%
13. Granada 3 3 2 0 50.0% 50.0%
14. Atletico Madrid 3 4 1 0 37.0% 62.0%
15. Valencia 2 4 3 0 55.0% 44.0%
16. Real Betis 2 5 2 0 66.0% 33.0%
17. Rayo Vallecano 2 5 2 0 33.0% 66.0%
18. Real Madrid 2 2 2 2 25.0% 75.0%
19. Cadiz 2 5 2 0 77.0% 22.0%
20. Barcelona 1 5 2 0 75.0% 25.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Rayo Vallecano 6 3 7 2
2. Real Madrid 6 2 4 4
3. Osasuna 5 4 6 3
4. Valencia 5 4 6 3
5. Atletico Madrid 4 4 6 2
6. Barcelona 4 4 6 2
7. Celta Vigo 3 6 4 5
8. Espanyol 3 6 6 3
9. Villarreal 3 5 3 5
10. Getafe 3 6 6 3
11. Granada 3 5 6 2
12. Real Betis 3 6 7 2
13. Cadiz 3 6 6 3
14. Mallorca 2 7 4 5
15. Alaves 2 6 4 4
16. Elche 2 7 5 4
17. Real Sociedad 2 7 4 5
18. Sevilla 2 6 5 3
19. Levante 2 7 6 3
20. Athletic Bilbao 1 7 3 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo