x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT
2-1
Valencia12
Villarreal7
1/2 : 02 1/4
-0.980.900.83-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
Valladolid16
Getafe151 
0 : 01 3/4
-0.930.850.950.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
Elche17
Sevilla4
3/4 : 02 1/4
0.921.000.90-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
Cadiz14
Eibar18
1/4 : 02
-0.970.880.88-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-2
Osasuna13
Barcelona2
1 1/4 : 02 3/4
0.90-0.980.90-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-4
Huesca20
Celta Vigo9
1/4 : 02 1/4
0.77-0.88-0.960.88
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
Atletico Madrid1
Real Madrid3
0 : 02
-0.900.810.81-0.90
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
Real Sociedad5
Levante11
0 : 1 1/23
-0.960.860.940.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
Athletic Bilbao8
Granada10
0 : 1/22
-0.990.890.83-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-2
Real Betis6
Alaves19
0 : 3/42 1/4
0.980.931.000.90
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Atletico Madrid 25 18 5 2 48 17 59
2. Barcelona 26 17 5 4 57 22 56
3. Real Madrid 26 16 6 4 44 21 54
4. Sevilla 25 15 3 7 35 20 48
5. Real Sociedad 26 12 9 5 43 21 45
6. Real Betis 26 13 3 10 36 40 42
7. Villarreal 26 8 13 5 34 29 37
8. Athletic Bilbao 25 9 6 10 36 29 33
9. Celta Vigo 26 8 9 9 34 40 33
10. Granada 26 9 6 11 32 44 33
11. Levante 26 7 11 8 35 35 32
12. Valencia 26 7 9 10 32 36 30
13. Osasuna 26 7 7 12 23 35 28
14. Cadiz 26 7 7 12 22 41 28
15. Getafe 26 7 6 13 21 32 27
16. Valladolid 26 5 10 11 25 37 25
17. Elche 25 5 9 11 23 37 24
18. Eibar 26 4 10 12 20 29 22
19. Alaves 26 5 7 14 22 42 22
20. Huesca 26 3 11 12 25 40 20
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Atletico Madrid 25 17 2 6 68.0%
2. Real Betis 26 16 1 9 61.5%
3. Levante 26 14 4 8 53.8%
4. Sevilla 25 13 3 9 52.0%
5. Real Madrid 26 13 4 9 50.0%
6. Real Sociedad 26 13 2 11 50.0%
7. Elche 25 12 2 11 48.0%
8. Valladolid 26 12 3 11 46.2%
9. Barcelona 26 12 3 11 46.2%
10. Huesca 26 11 2 13 42.3%
11. Alaves 26 11 2 13 42.3%
12. Granada 26 11 3 12 42.3%
13. Athletic Bilbao 25 10 5 10 40.0%
14. Osasuna 26 10 3 13 38.5%
15. Cadiz 26 10 4 12 38.5%
16. Valencia 26 9 4 13 34.6%
17. Eibar 26 9 3 14 34.6%
18. Villarreal 26 9 3 14 34.6%
19. Celta Vigo 26 9 4 13 34.6%
20. Getafe 26 7 3 16 26.9%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Getafe 12 10 4 0 42.0% 57.0%
2. Sevilla 9 13 3 0 40.0% 60.0%
3. Huesca 8 11 6 1 57.0% 42.0%
4. Alaves 8 11 7 0 53.0% 46.0%
5. Osasuna 8 11 7 0 69.0% 30.0%
6. Eibar 8 17 1 0 57.0% 42.0%
7. Cadiz 8 10 8 0 65.0% 34.0%
8. Elche 7 11 7 0 60.0% 40.0%
9. Real Sociedad 7 13 6 0 46.0% 53.0%
10. Valladolid 6 14 6 0 61.0% 38.0%
11. Valencia 6 13 7 0 53.0% 46.0%
12. Real Madrid 6 13 7 0 57.0% 42.0%
13. Real Betis 5 13 6 2 46.0% 53.0%
14. Athletic Bilbao 5 14 6 0 56.0% 44.0%
15. Atletico Madrid 5 13 6 1 72.0% 28.0%
16. Levante 4 16 5 1 61.0% 38.0%
17. Granada 4 13 8 1 61.0% 38.0%
18. Villarreal 4 15 7 0 80.0% 19.0%
19. Barcelona 4 13 8 1 50.0% 50.0%
20. Celta Vigo 2 16 7 1 76.0% 23.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 15 11 22 4
2. Granada 14 12 20 6
3. Valencia 13 13 19 7
4. Alaves 12 14 16 10
5. Elche 12 13 20 5
6. Real Betis 12 14 15 11
7. Villarreal 12 14 21 5
8. Celta Vigo 12 14 20 6
9. Real Sociedad 11 15 18 8
10. Athletic Bilbao 11 14 18 7
11. Levante 11 15 18 8
12. Getafe 10 16 16 10
13. Cadiz 10 16 18 8
14. Valladolid 10 16 16 10
15. Real Madrid 10 16 17 9
16. Atletico Madrid 10 15 18 7
17. Huesca 9 17 15 11
18. Sevilla 8 17 13 12
19. Osasuna 8 18 16 10
20. Eibar 8 18 16 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo