Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT
0-3
Leganes191
Getafe5
0 : 01 3/4
0.940.99-0.940.86
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
Levante12
Alaves14
0 : 1/42 1/2
0.87-0.940.921.00
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
2-1
Real Madrid2
Sevilla4
0 : 3/42 3/4
0.82-0.901.000.92
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
0-0
Osasuna13
Valladolid15
0 : 1/22 1/4
0.91-0.98-0.970.89
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
2-0
Eibar16
Atletico Madrid3
3/4 : 02 1/4
0.87-0.95-0.950.87
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
Loading...
FT
4-1
Mallorca17
Valencia71 
1/4 : 02 1/2
0.86-0.930.990.93
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
3-0
Real Betis11
Real Sociedad6
0 : 03
0.83-0.91-0.920.83
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-2
Villarreal9
Espanyol20
0 : 3/42 1/2
0.940.990.960.96
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-1
Athletic Bilbao8
Celta Vigo18
0 : 1/22
-0.960.890.85-0.93
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-0
Barcelona1
Granada101 
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.910.950.97
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Barcelona 20 13 4 3 50 23 43
2. Real Madrid 20 12 7 1 38 13 43
3. Atletico Madrid 20 9 8 3 22 14 35
4. Sevilla 20 10 5 5 25 20 35
5. Getafe 20 9 6 5 29 20 33
6. Real Sociedad 20 9 4 7 33 28 31
7. Valencia 20 8 7 5 30 29 31
8. Athletic Bilbao 20 7 9 4 21 14 30
9. Villarreal 20 8 4 8 34 28 28
10. Granada 20 8 3 9 25 26 27
11. Real Betis 20 7 6 7 29 32 27
12. Levante 20 8 2 10 26 30 26
13. Osasuna 20 5 10 5 26 25 25
14. Alaves 20 6 5 9 21 29 23
15. Valladolid 20 4 10 6 17 23 22
16. Eibar 20 6 4 10 20 29 22
17. Mallorca 20 5 3 12 22 34 18
18. Celta Vigo 20 3 7 10 17 30 16
19. Leganes 20 3 5 12 16 33 14
20. Espanyol 20 3 5 12 16 37 14
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Real Madrid 20 12 0 8 60.0%
2. Osasuna 20 12 1 7 60.0%
3. Granada 20 12 0 8 60.0%
4. Valladolid 20 11 1 8 55.0%
5. Levante 20 11 0 9 55.0%
6. Athletic Bilbao 20 11 1 8 55.0%
7. Villarreal 20 11 0 9 55.0%
8. Barcelona 20 11 0 9 55.0%
9. Real Sociedad 20 11 0 9 55.0%
10. Getafe 20 11 2 7 55.0%
11. Valencia 20 10 1 9 50.0%
12. Eibar 20 10 1 9 50.0%
13. Real Betis 20 9 2 9 45.0%
14. Alaves 20 9 3 8 45.0%
15. Sevilla 20 8 1 11 40.0%
16. Mallorca 20 7 0 13 35.0%
17. Atletico Madrid 20 7 1 12 35.0%
18. Celta Vigo 20 6 0 14 30.0%
19. Leganes 20 6 3 11 30.0%
20. Espanyol 20 5 3 12 25.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Athletic Bilbao 7 12 1 0 65.0% 35.0%
2. Atletico Madrid 7 11 2 0 70.0% 30.0%
3. Real Madrid 6 7 7 0 65.0% 35.0%
4. Osasuna 6 8 5 1 75.0% 25.0%
5. Sevilla 6 11 3 0 45.0% 55.0%
6. Granada 6 11 2 1 40.0% 60.0%
7. Celta Vigo 6 8 6 0 65.0% 35.0%
8. Valladolid 5 13 2 0 80.0% 20.0%
9. Mallorca 5 9 5 1 50.0% 50.0%
10. Levante 5 9 6 0 40.0% 60.0%
11. Eibar 5 11 4 0 45.0% 55.0%
12. Getafe 5 11 4 0 65.0% 35.0%
13. Leganes 5 12 3 0 35.0% 65.0%
14. Alaves 4 13 3 0 50.0% 50.0%
15. Villarreal 4 10 5 1 35.0% 65.0%
16. Barcelona 4 5 8 3 45.0% 55.0%
17. Valencia 3 12 4 1 55.0% 45.0%
18. Real Betis 3 11 5 1 45.0% 55.0%
19. Espanyol 3 12 5 0 65.0% 35.0%
20. Real Sociedad 3 10 6 1 45.0% 55.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Villarreal 15 5 13 7
2. Barcelona 14 6 16 4
3. Real Betis 14 6 14 6
4. Levante 13 7 12 8
5. Real Sociedad 13 7 14 6
6. Real Madrid 10 10 11 9
7. Mallorca 10 10 16 4
8. Eibar 10 10 12 8
9. Espanyol 10 10 17 3
10. Leganes 9 11 13 7
11. Valencia 9 11 15 5
12. Osasuna 8 12 12 8
13. Granada 8 12 13 7
14. Alaves 8 12 11 9
15. Celta Vigo 7 13 9 11
16. Getafe 7 13 14 6
17. Sevilla 6 14 13 7
18. Valladolid 5 15 10 10
19. Athletic Bilbao 4 16 12 8
20. Atletico Madrid 4 16 9 11

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo