x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
22/03
Hoãn
Levante13
Sevilla3
  
    
22/03
Hoãn
Villarreal8
Mallorca18
  
    
22/03
Hoãn
Osasuna11
Atletico Madrid6
  
    
22/03
Hoãn
Real Betis12
Granada9
  
    
22/03
Hoãn
Valladolid15
Celta Vigo17
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/03
Hoãn
Eibar16
Athletic Bilbao10
  
    
22/03
Hoãn
Alaves14
Real Sociedad5
  
    
22/03
Hoãn
Real Madrid2
Valencia7
  
    
22/03
Hoãn
Barcelona1
Leganes19
  
    
22/03
Hoãn
Getafe4
Espanyol20
  
    
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Barcelona 27 18 4 5 63 31 58
2. Real Madrid 27 16 8 3 49 19 56
3. Sevilla 27 13 8 6 39 29 47
4. Getafe 27 13 7 7 37 25 46
5. Real Sociedad 27 14 4 9 45 33 46
6. Atletico Madrid 27 11 12 4 31 21 45
7. Valencia 27 11 9 7 38 39 42
8. Villarreal 27 11 5 11 44 38 38
9. Granada 27 11 5 11 33 32 38
10. Athletic Bilbao 27 9 10 8 29 23 37
11. Osasuna 27 8 10 9 34 38 34
12. Real Betis 27 8 9 10 38 43 33
13. Levante 27 10 3 14 32 40 33
14. Alaves 27 8 8 11 29 37 32
15. Valladolid 27 6 11 10 23 33 29
16. Eibar 27 7 6 14 27 41 27
17. Celta Vigo 27 5 11 11 22 34 26
18. Mallorca 27 7 4 16 28 44 25
19. Leganes 27 5 8 14 21 39 23
20. Espanyol 27 4 8 15 23 46 20
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Osasuna 27 16 1 10 59.3%
2. Granada 27 16 2 9 59.3%
3. Real Sociedad 27 16 1 10 59.3%
4. Getafe 27 16 2 9 59.3%
5. Real Madrid 27 15 1 11 55.6%
6. Valladolid 27 14 3 10 51.9%
7. Valencia 27 14 2 11 51.9%
8. Levante 27 14 1 12 51.9%
9. Athletic Bilbao 27 14 1 12 51.9%
10. Alaves 27 13 4 10 48.1%
11. Villarreal 27 13 1 13 48.1%
12. Barcelona 27 13 0 14 48.1%
13. Eibar 27 12 2 13 44.4%
14. Real Betis 27 11 3 13 40.7%
15. Sevilla 27 11 1 15 40.7%
16. Mallorca 27 10 0 17 37.0%
17. Celta Vigo 27 10 1 16 37.0%
18. Leganes 27 9 3 15 33.3%
19. Espanyol 27 8 3 16 29.6%
20. Atletico Madrid 27 8 2 17 29.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Celta Vigo 11 9 7 0 62.0% 37.0%
2. Atletico Madrid 10 12 5 0 70.0% 29.0%
3. Mallorca 9 11 6 1 40.0% 59.0%
4. Real Madrid 9 9 9 0 55.0% 44.0%
5. Athletic Bilbao 9 16 2 0 55.0% 44.0%
6. Valladolid 8 16 3 0 62.0% 37.0%
7. Osasuna 8 10 8 1 62.0% 37.0%
8. Granada 8 16 2 1 40.0% 59.0%
9. Getafe 8 15 4 0 55.0% 44.0%
10. Leganes 8 16 3 0 40.0% 59.0%
11. Levante 6 15 6 0 40.0% 59.0%
12. Sevilla 6 15 6 0 48.0% 51.0%
13. Eibar 6 16 5 0 40.0% 59.0%
14. Real Betis 5 14 7 1 44.0% 55.0%
15. Alaves 5 19 3 0 48.0% 51.0%
16. Espanyol 5 16 6 0 59.0% 40.0%
17. Villarreal 5 14 7 1 37.0% 62.0%
18. Barcelona 5 9 10 3 40.0% 59.0%
19. Real Sociedad 5 15 6 1 33.0% 66.0%
20. Valencia 4 17 5 1 51.0% 48.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Villarreal 20 7 19 8
2. Real Betis 18 9 18 9
3. Barcelona 18 9 20 7
4. Real Sociedad 18 9 17 10
5. Levante 16 11 17 10
6. Eibar 15 12 17 10
7. Mallorca 13 14 18 9
8. Real Madrid 13 14 14 13
9. Espanyol 13 14 21 6
10. Valencia 13 14 18 9
11. Osasuna 12 15 17 10
12. Granada 11 16 18 9
13. Leganes 11 16 16 11
14. Sevilla 11 16 19 8
15. Alaves 11 16 14 13
16. Getafe 10 17 17 10
17. Celta Vigo 9 18 11 16
18. Valladolid 8 19 12 15
19. Atletico Madrid 7 20 14 13
20. Athletic Bilbao 7 20 17 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo