LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT
4-2
Rayo Vallecano18
Celta Vigo17
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.87-0.95
FT
1-0
Leganes13
Huesca20
0 : 1/22
-0.900.82-0.960.88
FT
1-1
Valencia11
Valladolid14
0 : 12 1/4
0.931.000.90-0.98
FT
1-1
Girona9
Alaves5
0 : 1/22
0.950.940.82-0.94
FT
1-2
Villarreal19
Getafe6
0 : 1/22 1/2
-0.950.88-0.900.81
Loading...
FT
1-0
Atletico Madrid2
Levante12
0 : 1 1/23
0.950.94-0.960.84
FT
2-0
Athletic Bilbao15
Sevilla3
0 : 02 1/4
0.87-0.940.87-0.95
FT
3-0
Barcelona1
Eibar16
0 : 23 1/2
0.87-0.940.980.94
FT
1-2
Real Betis7
Real Madrid4
1/4 : 03
0.92-0.99-0.970.89
FT
3-2
Real Sociedad81
Espanyol10
0 : 1/42 1/4
0.87-0.940.970.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Barcelona 19 13 4 2 53 20 43
2. Atletico Madrid 19 10 8 1 27 13 38
3. Sevilla 19 9 6 4 31 20 33
4. Real Madrid 19 10 3 6 28 24 33
5. Alaves 19 9 5 5 22 19 32
6. Getafe 19 7 7 5 21 16 28
7. Real Betis 19 7 5 7 22 23 26
8. Real Sociedad 19 7 4 8 23 22 25
9. Girona 19 5 9 5 21 23 24
10. Espanyol 19 7 3 9 21 27 24
11. Valencia 19 4 11 4 17 17 23
12. Levante 19 6 5 8 30 35 23
13. Leganes 19 5 7 7 17 21 22
14. Valladolid 19 5 7 7 17 21 22
15. Athletic Bilbao 19 4 10 5 20 25 22
16. Eibar 19 5 7 7 21 28 22
17. Celta Vigo 19 5 6 8 31 32 21
18. Rayo Vallecano 19 5 4 10 22 34 19
19. Villarreal 19 3 8 8 20 25 17
20. Huesca 19 2 5 12 17 36 11
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Valladolid 19 13 1 5 68.4%
2. Alaves 19 12 2 5 63.2%
3. Rayo Vallecano 19 11 1 7 57.9%
4. Levante 19 11 0 8 57.9%
5. Leganes 19 11 1 7 57.9%
6. Espanyol 19 10 1 8 52.6%
7. Getafe 19 10 4 5 52.6%
8. Girona 19 9 2 8 47.4%
9. Celta Vigo 19 9 0 10 47.4%
10. Real Sociedad 19 9 0 10 47.4%
11. Huesca 19 8 1 10 42.1%
12. Real Betis 19 8 0 11 42.1%
13. Eibar 19 8 2 9 42.1%
14. Atletico Madrid 19 8 2 9 42.1%
15. Sevilla 19 7 1 11 36.8%
16. Athletic Bilbao 19 7 4 8 36.8%
17. Villarreal 19 7 1 11 36.8%
18. Barcelona 19 7 1 11 36.8%
19. Valencia 19 6 2 11 31.6%
20. Real Madrid 19 5 2 12 26.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Valladolid 10 6 3 0 47.0% 52.0%
2. Leganes 9 7 3 0 47.0% 52.0%
3. Real Betis 8 7 3 1 42.0% 57.0%
4. Alaves 7 11 1 0 31.0% 68.0%
5. Girona 7 6 6 0 57.0% 42.0%
6. Real Sociedad 7 7 5 0 42.0% 57.0%
7. Valencia 6 12 1 0 68.0% 31.0%
8. Rayo Vallecano 6 6 7 0 36.0% 63.0%
9. Espanyol 6 7 6 0 47.0% 52.0%
10. Villarreal 6 8 5 0 52.0% 47.0%
11. Huesca 5 10 3 1 36.0% 63.0%
12. Real Madrid 5 9 5 0 47.0% 52.0%
13. Eibar 5 10 3 1 47.0% 52.0%
14. Atletico Madrid 5 12 2 0 57.0% 42.0%
15. Sevilla 4 11 3 1 57.0% 42.0%
16. Athletic Bilbao 4 11 4 0 63.0% 36.0%
17. Getafe 4 15 0 0 63.0% 36.0%
18. Levante 3 9 5 2 31.0% 68.0%
19. Celta Vigo 2 10 7 0 63.0% 36.0%
20. Barcelona 1 10 6 2 47.0% 52.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Levante 14 5 14 5
2. Barcelona 13 6 16 3
3. Rayo Vallecano 11 8 15 4
4. Celta Vigo 11 8 16 3
5. Real Sociedad 10 9 16 3
6. Villarreal 10 9 8 11
7. Huesca 10 9 13 6
8. Alaves 9 10 12 7
9. Espanyol 9 10 14 5
10. Real Madrid 9 10 16 3
11. Eibar 9 10 12 7
12. Real Betis 8 11 9 10
13. Sevilla 8 11 12 7
14. Athletic Bilbao 8 11 13 6
15. Girona 7 12 10 9
16. Valladolid 5 14 10 9
17. Leganes 5 14 11 8
18. Valencia 4 15 10 9
19. Atletico Madrid 4 15 9 10
20. Getafe 4 15 8 11

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: