x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT
1-1
Valladolid17
Levante19
0 : 1/42 1/2
-0.880.79-0.990.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
Elche101
Cadiz6
0 : 01 3/4
0.960.960.950.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
Valencia14
Atletico Madrid2
3/4 : 02 1/4
0.960.951.000.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
Huesca20
Sevilla5
1/2 : 02 1/4
0.920.990.88-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-2
Real Madrid4
Alaves13
0 : 1 1/23
-0.990.900.940.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
Barcelona7
Osasuna16
0 : 1 3/43 1/4
0.970.950.91-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
Getafe11
Athletic Bilbao9
0 : 01 3/4
0.82-0.910.91-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-1
Celta Vigo181
Granada8
0 : 1/22 1/4
0.940.98-0.920.83
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
Real Sociedad1
Villarreal3
0 : 1/42 1/4
-0.890.79-0.990.89
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-2
Real Betis15
Eibar12
0 : 3/42 1/4
-0.990.900.85-0.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Real Sociedad 11 7 3 1 22 5 24
2. Atletico Madrid 9 7 2 0 19 2 23
3. Villarreal 11 5 5 1 15 11 20
4. Real Madrid 10 5 2 3 16 12 17
5. Sevilla 9 5 1 3 12 8 16
6. Cadiz 11 4 3 4 9 12 15
7. Barcelona 9 4 2 3 19 9 14
8. Granada 10 4 2 4 11 17 14
9. Athletic Bilbao 10 4 1 5 12 10 13
10. Elche 9 3 4 2 9 10 13
11. Getafe 10 3 4 3 9 10 13
12. Eibar 11 3 4 4 8 9 13
13. Alaves 11 3 4 4 11 13 13
14. Valencia 11 3 3 5 17 17 12
15. Real Betis 11 4 0 7 12 23 12
16. Osasuna 10 3 2 5 8 13 11
17. Valladolid 11 2 4 5 11 16 10
18. Celta Vigo 11 2 4 5 11 20 10
19. Levante 10 1 5 4 10 15 8
20. Huesca 11 0 7 4 8 17 7
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Atletico Madrid 9 7 0 2 77.8%
2. Elche 9 6 1 2 66.7%
3. Villarreal 11 7 1 3 63.6%
4. Real Sociedad 11 7 2 2 63.6%
5. Alaves 11 6 1 4 54.5%
6. Valladolid 11 5 1 5 45.5%
7. Eibar 11 5 2 4 45.5%
8. Cadiz 11 5 2 4 45.5%
9. Sevilla 9 4 2 3 44.4%
10. Barcelona 9 4 0 5 44.4%
11. Real Madrid 10 4 1 5 40.0%
12. Athletic Bilbao 10 4 1 5 40.0%
13. Granada 10 4 2 4 40.0%
14. Huesca 11 4 0 7 36.4%
15. Real Betis 11 4 0 7 36.4%
16. Levante 10 3 2 5 30.0%
17. Osasuna 10 3 2 5 30.0%
18. Getafe 10 3 2 5 30.0%
19. Valencia 11 3 2 6 27.3%
20. Celta Vigo 11 2 2 7 18.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Sevilla 5 2 2 0 33.0% 66.0%
2. Eibar 5 6 0 0 54.0% 45.0%
3. Getafe 5 3 2 0 50.0% 50.0%
4. Osasuna 4 3 3 0 70.0% 30.0%
5. Cadiz 4 5 2 0 72.0% 27.0%
6. Atletico Madrid 4 2 2 1 66.0% 33.0%
7. Huesca 3 5 3 0 72.0% 27.0%
8. Alaves 3 6 2 0 63.0% 36.0%
9. Real Madrid 3 3 4 0 40.0% 60.0%
10. Athletic Bilbao 3 6 1 0 40.0% 60.0%
11. Real Sociedad 3 6 2 0 36.0% 63.0%
12. Valencia 2 5 4 0 45.0% 54.0%
13. Elche 2 6 1 0 66.0% 33.0%
14. Granada 2 5 2 1 60.0% 40.0%
15. Villarreal 2 6 3 0 81.0% 18.0%
16. Barcelona 2 3 3 1 55.0% 44.0%
17. Valladolid 1 8 2 0 72.0% 27.0%
18. Real Betis 1 6 3 1 54.0% 45.0%
19. Levante 1 7 2 0 90.0% 10.0%
20. Celta Vigo 1 7 3 0 72.0% 27.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Valencia 7 4 9 2
2. Real Betis 6 5 8 3
3. Real Madrid 5 5 8 2
4. Real Sociedad 5 6 7 4
5. Villarreal 5 6 8 3
6. Barcelona 5 4 8 1
7. Celta Vigo 5 6 9 2
8. Getafe 4 6 6 4
9. Alaves 4 7 7 4
10. Athletic Bilbao 4 6 5 5
11. Granada 4 6 8 2
12. Valladolid 4 7 8 3
13. Sevilla 3 6 4 5
14. Eibar 3 8 6 5
15. Osasuna 3 7 6 4
16. Atletico Madrid 3 6 5 4
17. Huesca 3 8 8 3
18. Elche 3 6 7 2
19. Cadiz 2 9 7 4
20. Levante 2 8 6 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo