x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT
1-1
Real Betis16
Eibar141 
0 : 1/22 3/4
0.980.91-0.970.85
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-2
Leganes20
Levante9
0 : 1/22 1/2
-0.950.88-0.990.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
4-2
Real Madrid1
Granada4
0 : 1 1/23
0.86-0.930.87-0.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
Valencia7
Alaves17
0 : 12 1/2
-0.950.88-0.930.84
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
Osasuna10
Villarreal11
0 : 02 1/2
0.87-0.940.980.94
Trực tiếp: TTTV, SSPORT
Loading...
FT
2-0
Mallorca18
Espanyol19
0 : 02 1/4
0.80-0.88-0.930.85
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
Celta Vigo15
Athletic Bilbao8
0 : 1/42
0.990.940.86-0.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
Valladolid13
Atletico Madrid3
3/4 : 02
0.980.950.83-0.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-2
Real Sociedad61
Getafe12
0 : 1/42 1/4
0.92-0.99-0.930.85
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
4-0
Barcelona22
Sevilla5
0 : 1 1/43 1/4
-0.920.84-0.960.88
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Real Madrid 8 5 3 0 16 8 18
2. Barcelona 8 5 1 2 20 10 16
3. Atletico Madrid 8 4 3 1 7 4 15
4. Granada 8 4 2 2 15 10 14
5. Sevilla 8 4 1 3 10 11 13
6. Real Sociedad 8 4 1 3 13 9 13
7. Valencia 8 3 3 2 12 12 12
8. Athletic Bilbao 8 3 3 2 7 4 12
9. Levante 8 3 2 3 10 10 11
10. Osasuna 8 2 5 1 7 7 11
11. Villarreal 8 3 2 3 19 13 11
12. Getafe 8 2 4 2 12 12 10
13. Valladolid 8 2 4 2 7 8 10
14. Eibar 8 2 3 3 10 10 9
15. Celta Vigo 8 2 3 3 5 9 9
16. Real Betis 8 2 3 3 11 16 9
17. Alaves 8 2 2 4 5 9 8
18. Mallorca 8 2 1 5 6 12 7
19. Espanyol 8 1 2 5 4 14 5
20. Leganes 8 0 2 6 4 12 2
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Granada 8 6 0 2 75.0%
2. Real Madrid 8 5 0 3 62.5%
3. Osasuna 8 5 1 2 62.5%
4. Eibar 8 5 1 2 62.5%
5. Villarreal 8 5 0 3 62.5%
6. Real Sociedad 8 5 0 3 62.5%
7. Valladolid 8 4 0 4 50.0%
8. Levante 8 4 0 4 50.0%
9. Sevilla 8 4 0 4 50.0%
10. Athletic Bilbao 8 4 1 3 50.0%
11. Barcelona 8 4 0 4 50.0%
12. Celta Vigo 8 4 0 4 50.0%
13. Getafe 8 4 1 3 50.0%
14. Mallorca 8 3 0 5 37.5%
15. Real Betis 8 3 0 5 37.5%
16. Alaves 8 3 2 3 37.5%
17. Valencia 8 2 1 5 25.0%
18. Espanyol 8 2 1 5 25.0%
19. Atletico Madrid 8 2 1 5 25.0%
20. Leganes 8 1 1 6 12.5%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Atletico Madrid 5 2 1 0 62.0% 37.0%
2. Athletic Bilbao 4 4 0 0 62.0% 37.0%
3. Alaves 3 5 0 0 50.0% 50.0%
4. Osasuna 3 4 1 0 75.0% 25.0%
5. Sevilla 3 2 3 0 37.0% 62.0%
6. Celta Vigo 3 4 1 0 75.0% 25.0%
7. Leganes 3 5 0 0 25.0% 75.0%
8. Valencia 2 4 1 1 50.0% 50.0%
9. Mallorca 2 5 1 0 75.0% 25.0%
10. Real Madrid 2 2 4 0 75.0% 25.0%
11. Levante 2 4 2 0 50.0% 50.0%
12. Eibar 2 4 2 0 50.0% 50.0%
13. Granada 2 4 1 1 50.0% 50.0%
14. Valladolid 1 7 0 0 87.0% 12.0%
15. Real Betis 1 4 2 1 62.0% 37.0%
16. Espanyol 1 6 1 0 75.0% 25.0%
17. Barcelona 1 3 2 2 50.0% 50.0%
18. Real Sociedad 1 5 2 0 50.0% 50.0%
19. Getafe 1 5 2 0 75.0% 25.0%
20. Villarreal 0 5 2 1 37.0% 62.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Villarreal 7 1 7 1
2. Real Betis 5 3 5 3
3. Barcelona 5 3 7 1
4. Real Madrid 4 4 5 3
5. Levante 4 4 5 3
6. Eibar 4 4 4 4
7. Real Sociedad 4 4 5 3
8. Sevilla 3 5 5 3
9. Leganes 3 5 4 4
10. Valencia 3 5 7 1
11. Granada 3 5 7 1
12. Espanyol 3 5 5 3
13. Getafe 3 5 8 0
14. Alaves 2 6 5 3
15. Osasuna 2 6 4 4
16. Mallorca 2 6 5 3
17. Atletico Madrid 1 7 3 5
18. Celta Vigo 1 7 3 5
19. Valladolid 1 7 2 6
20. Athletic Bilbao 0 8 4 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo