bong da

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ITALIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Juventus 33 28 3 2 67 23 87
2. Napoli 33 20 7 6 62 30 67
3. Inter Milan 33 18 7 8 51 27 61
4. Atalanta 33 16 8 9 66 42 56
5. AC Milan 33 15 11 7 47 31 56
6. Roma 33 15 10 8 58 46 55
7. Torino 33 13 14 6 42 29 53
8. Lazio 33 15 7 11 47 35 52
9. Sampdoria 33 14 6 13 53 44 48
10. Fiorentina 33 8 16 9 47 41 40
11. Cagliari 33 10 10 13 32 44 40
12. Sassuolo 33 8 14 11 47 52 38
13. SPAL 1907 33 10 8 15 34 47 38
14. Parma 33 9 9 15 34 51 36
15. Bologna 33 8 10 15 34 47 34
16. Genoa 33 8 10 15 35 52 34
17. Udinese 33 8 9 16 31 47 33
18. Empoli 33 7 8 18 42 63 29
19. Frosinone 33 5 8 20 26 60 23
20. Chievo 33 2 11 20 24 68 14
  Champions League   VL Champions League
  Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sampdoria 33 19 3 11 57.6%
2. Atalanta 33 18 1 14 54.5%
3. Torino 33 18 5 10 54.5%
4. Sassuolo 33 17 3 13 51.5%
5. Frosinone 33 17 0 16 51.5%
6. Bologna 33 17 3 13 51.5%
7. Parma 33 16 2 15 48.5%
8. Empoli 33 16 0 17 48.5%
9. SPAL 1907 33 15 4 14 45.5%
10. Napoli 33 15 1 17 45.5%
11. Fiorentina 33 15 5 13 45.5%
12. Juventus 33 14 5 14 42.4%
13. Udinese 33 14 3 16 42.4%
14. Cagliari 33 14 5 14 42.4%
15. Chievo 33 13 1 19 39.4%
16. Genoa 33 13 3 17 39.4%
17. Inter Milan 33 13 5 15 39.4%
18. Roma 33 13 5 15 39.4%
19. AC Milan 33 13 2 18 39.4%
20. Lazio 33 12 0 21 36.4%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Inter Milan 14 11 8 0 33.0% 66.0%
2. Torino 13 13 7 0 48.0% 51.0%
3. Frosinone 11 11 11 0 45.0% 54.0%
4. Udinese 10 16 7 0 51.0% 48.0%
5. Parma 10 14 9 0 48.0% 51.0%
6. AC Milan 10 16 7 0 45.0% 54.0%
7. Fiorentina 10 14 7 2 57.0% 42.0%
8. Lazio 9 17 7 0 39.0% 60.0%
9. Sampdoria 9 14 9 1 33.0% 66.0%
10. SPAL 1907 9 18 6 0 42.0% 57.0%
11. Bologna 9 16 8 0 48.0% 51.0%
12. Napoli 8 15 10 0 45.0% 54.0%
13. Cagliari 8 19 6 0 57.0% 42.0%
14. Chievo 7 16 8 2 57.0% 42.0%
15. Genoa 7 17 8 1 57.0% 42.0%
16. Atalanta 7 10 15 1 54.0% 45.0%
17. Empoli 7 13 13 0 48.0% 51.0%
18. Sassuolo 6 16 8 3 63.0% 36.0%
19. Juventus 5 22 6 0 39.0% 60.0%
20. Roma 5 14 14 0 51.0% 48.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Empoli 23 10 27 6
2. Atalanta 22 11 24 9
3. Napoli 21 12 25 8
4. Roma 20 13 27 6
5. Sampdoria 19 14 22 11
6. Juventus 19 14 25 8
7. Chievo 18 15 20 13
8. Frosinone 17 16 24 9
9. Parma 17 16 18 15
10. Bologna 17 16 20 13
11. Sassuolo 17 16 22 11
12. SPAL 1907 16 17 23 10
13. Inter Milan 15 18 20 13
14. AC Milan 15 18 20 13
15. Lazio 15 18 23 10
16. Genoa 15 18 25 8
17. Fiorentina 14 19 19 14
18. Cagliari 14 19 25 8
19. Torino 13 20 19 14
20. Udinese 13 20 22 11

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: