bong da

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ITALIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Italia

(FB ITAA gửi 8785)
FT

0-0
Frosinone19
Chievo20
0 : 1/42 3/4
0.82-0.900.990.93
Trực tiếp: FPT Play
FT

3-2
Bologna10
Napoli2
1/4 : 03 1/4
0.950.980.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT

3-1
Torino7
Lazio8
0 : 1/42 3/4
-0.970.860.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT

2-0
Sampdoria9
Juventus1
1/4 : 03
0.85-0.960.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT

3-1
Atalanta3
Sassuolo11
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.950.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play
Loading...
FT

2-1
Inter Milan41
Empoli18
0 : 1 3/43 1/2
0.900.99-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT

0-0
Fiorentina16
Genoa17
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT

1-2
Cagliari15
Udinese12
0 : 1/22 3/4
0.85-0.960.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT

2-3
SPAL 190713
AC Milan5
3/4 : 02 3/4
-0.960.850.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT

2-1
Roma6
Parma14
0 : 2 1/43 3/4
0.910.980.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Juventus 38 28 6 4 70 30 90
2. Napoli 38 24 7 7 74 36 79
3. Atalanta 38 20 9 9 77 46 69
4. Inter Milan 38 20 9 9 57 33 69
5. AC Milan 38 19 11 8 55 36 68
6. Roma 38 18 12 8 66 48 66
7. Torino 38 16 15 7 52 37 63
8. Lazio 38 17 8 13 56 46 59
9. Sampdoria 38 15 8 15 60 51 53
10. Bologna 38 11 11 16 48 56 44
11. Sassuolo 38 9 16 13 53 60 43
12. Udinese 38 11 10 17 39 53 43
13. SPAL 1907 38 11 9 18 44 56 42
14. Parma 38 10 11 17 41 61 41
15. Cagliari 38 10 11 17 36 54 41
16. Fiorentina 38 8 17 13 47 45 41
17. Genoa 38 8 14 16 39 57 38
18. Empoli 38 10 8 20 51 70 38
19. Frosinone 38 5 10 23 29 69 25
20. Chievo 38 2 14 22 25 75 17
  Champions League   VL Champions League
  Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Atalanta 38 22 2 14 57.9%
2. Torino 38 21 6 11 55.3%
3. Bologna 38 21 3 14 55.3%
4. Sampdoria 38 20 3 15 52.6%
5. Empoli 38 20 0 18 52.6%
6. Sassuolo 38 19 4 15 50.0%
7. Parma 38 19 3 16 50.0%
8. Frosinone 38 18 1 19 47.4%
9. Napoli 38 18 1 19 47.4%
10. Udinese 38 17 4 17 44.7%
11. SPAL 1907 38 16 6 16 42.1%
12. Cagliari 38 16 5 17 42.1%
13. AC Milan 38 16 3 19 42.1%
14. Chievo 38 15 3 20 39.5%
15. Genoa 38 15 5 18 39.5%
16. Roma 38 15 5 18 39.5%
17. Fiorentina 38 15 5 18 39.5%
18. Juventus 38 14 6 18 36.8%
19. Lazio 38 14 0 24 36.8%
20. Inter Milan 38 13 7 18 34.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Inter Milan 15 14 9 0 36.0% 63.0%
2. Fiorentina 15 14 7 2 52.0% 47.0%
3. Torino 13 15 10 0 50.0% 50.0%
4. Frosinone 12 13 13 0 52.0% 47.0%
5. Udinese 11 18 9 0 52.0% 47.0%
6. Parma 11 16 11 0 47.0% 52.0%
7. AC Milan 11 19 8 0 44.0% 55.0%
8. Sampdoria 10 17 10 1 36.0% 63.0%
9. Chievo 9 18 9 2 63.0% 36.0%
10. Lazio 9 19 10 0 42.0% 57.0%
11. SPAL 1907 9 20 9 0 42.0% 57.0%
12. Bologna 9 17 12 0 47.0% 52.0%
13. Genoa 8 21 8 1 60.0% 39.0%
14. Sassuolo 8 16 11 3 63.0% 36.0%
15. Napoli 8 18 12 0 42.0% 57.0%
16. Cagliari 8 24 6 0 52.0% 47.0%
17. Empoli 8 15 15 0 44.0% 55.0%
18. Atalanta 7 13 17 1 57.0% 42.0%
19. Roma 6 18 14 0 52.0% 47.0%
20. Juventus 5 27 6 0 47.0% 52.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Empoli 27 11 29 9
2. Napoli 25 13 28 10
3. Atalanta 25 13 27 11
4. Sampdoria 22 16 24 14
5. Bologna 22 16 24 14
6. Roma 22 16 29 9
7. Parma 20 18 21 17
8. Lazio 20 18 27 11
9. SPAL 1907 20 18 27 11
10. Sassuolo 20 18 26 12
11. Frosinone 19 19 27 11
12. Chievo 19 19 23 15
13. Juventus 19 19 28 10
14. Cagliari 18 20 29 9
15. Inter Milan 17 21 23 15
16. AC Milan 17 21 23 15
17. Torino 16 22 22 16
18. Udinese 16 22 25 13
19. Genoa 16 22 27 11
20. Fiorentina 14 24 21 17

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: