x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU CÚP C3 CHÂU ÂU

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

26/05
02h00
RomaC-1
FeyenoordE-1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.980.90
Trực tiếp: FPT Play
BẢNG XẾP HẠNG CÚP C3 CHÂU ÂU
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Lask 6 5 1 0 12 1 16
2. Maccabi TA 6 3 2 1 14 4 11
3. Helsinki 6 2 0 4 5 15 6
4. Alashkert 6 0 1 5 4 15 1
Bảng B
1. Gent 6 4 1 1 6 2 13
2. FK Partizan 6 2 2 2 6 4 8
3. Anorthosis 6 1 3 2 6 9 6
4. Flora Tallinn 6 1 2 3 5 8 5
Bảng C
1. Roma 6 4 1 1 18 11 13
2. Bodo Glimt 6 3 3 0 14 5 12
3. Zorya 6 2 1 3 5 11 7
4. Cska Sofia 6 0 1 5 3 13 1
Bảng D
1. AZ Alkmaar 6 4 2 0 8 3 14
2. Randers 6 1 4 1 9 9 7
3. Jablonec 6 1 3 2 6 8 6
4. CFR Cluj 6 1 1 4 4 7 4
Bảng E
1. Feyenoord 6 4 2 0 11 6 14
2. Slavia Praha 6 2 2 2 8 7 8
3. Union Berlin 6 2 1 3 8 9 7
4. Maccabi Haifa 6 1 1 4 2 7 4
Bảng F
1. Kobenhavn 6 5 0 1 15 5 15
2. PAOK 6 3 2 1 8 4 11
3. Slo. Bratislava 6 2 2 2 8 7 8
4. Lincoln Red Imps 6 0 0 6 2 17 0
Bảng G
1. Rennes 6 4 2 0 13 7 14
2. Vitesse Arnhem 6 3 1 2 12 9 10
3. Tottenham 6 2 1 3 11 11 7
4. Mura 6 1 0 5 5 14 3
Bảng H
1. Basel 6 4 2 0 14 6 14
2. Karabakh Agdam 6 3 2 1 10 8 11
3. Omonia Nicosia 6 0 4 2 5 10 4
4. Kairat Almaty 6 0 2 4 6 11 2
Bảng Play off
1. Celtic 0 0 0 0 0 0 0
2. Fenerbahce 0 0 0 0 0 0 0
3. Leicester City 0 0 0 0 0 0 0
4. Marseille 0 0 0 0 0 0 0
5. Midtjylland 0 0 0 0 0 0 0
6. PSV Eindhoven 0 0 0 0 0 0 0
7. Rapid Wien 0 0 0 0 0 0 0
8. Sparta Praha 0 0 0 0 0 0 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo