x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá UEFA Nations League

FT
2-2
Bắc IrelandC2-3
SípC2-4
0 : 12
0.940.970.83-0.93
FT
3-2
Na UyB4-1
Thụy ĐiểnB4-3
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.82-0.94
FT
4-0
North MacedoniaC4-2
GibraltarC4-4
0 : 2 1/23 1/2
0.88-0.980.990.89
FT
0-0
GeorgiaC4-1
BulgariaC4-3
0 : 12 1/4
-0.940.840.86-0.98
FT
2-0
Hy LạpC2-1
KosovoC2-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.960.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
MaltaD2-2
San MarinoD2-3
0 : 22 3/4
0.890.990.990.88
FT
2-2
SloveniaB4-4
SerbiaB4-21 
1/2 : 02 1/4
-0.980.860.990.88
FT
1-0
Thụy SỹA2-4
B.D.NhaA2-2
1/4 : 02 1/4
0.88-0.990.910.97
FT
2-0
T.B.NhaA2-1
SécA2-3
0 : 1 1/42 3/4
0.891.001.000.88
FT
2-1
KazakhstanC3-1
SlovakiaC3-21 
1/2 : 02
0.970.940.86-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
AzerbaijanC3-3
BelarusC3-4
0 : 1/41 3/4
-0.960.860.81-0.92
FT
0-1
PhápA1-4
CroatiaA1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.810.86-0.98
FT
2-0
Đan MạchA1-1
ÁoA1-3
0 : 1/22 1/2
0.88-0.98-0.960.84
FT
2-2
IcelandB2-2
IsraelB2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.900.97
FT
1-4
ArmeniaB1-42
ScotlandB1-2
3/4 : 02 1/4
0.980.930.980.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
MoldovaD1-2
AndorraD1-3
0 : 3/41 3/4
0.85-0.930.79-0.92
FT
0-3
RomaniaB3-4
MontenegroB3-2
0 : 1/22
0.89-0.970.83-0.93
FT
0-1
Ba LanA4-3
BỉA4-2
0 : 02 1/2
-0.950.840.980.90
FT
0-2
LiechtensteinD1-4
LatviaD1-1
1 1/2 : 02 1/2
1.000.910.84-0.96
FT
2-0
T.N.KỳC1-1
LithuaniaC1-4
0 : 2 3/43 3/4
0.970.94-0.990.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-4
AnhA3-41
HungaryA3-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.82-0.990.87
FT
3-2
Bosnia & HerzB3-1
Phần LanB3-3
0 : 3/42 1/4
-0.930.840.940.94
FT
3-2
Hà LanA4-1
WalesA4-4
0 : 12 1/2
0.900.990.900.98
FT
1-1
UkrainaB1-1
IrelandB1-3
0 : 1/22 1/4
0.950.930.940.93
FT
2-2
LuxembourgC1-2
Đảo FaroeC1-3
0 : 12 1/4
-0.940.840.880.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-2
ĐứcA3-2
ItaliaA3-3
0 : 3/42 1/2
-0.990.88-0.990.87
BẢNG XẾP HẠNG UEFA NATIONS LEAGUE
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Đan Mạch 4 3 0 1 6 3 9
2. Croatia 4 2 1 1 3 4 7
3. Áo 4 1 1 2 5 5 4
4. Pháp 4 0 2 2 3 5 2
Bảng A2
1. T.B.Nha 4 2 2 0 6 3 8
2. B.D.Nha 4 2 1 1 7 2 7
3. Séc 4 1 1 2 4 7 4
4. Thụy Sỹ 4 1 0 3 2 7 3
Bảng A3
1. Hungary 4 2 1 1 7 3 7
2. Đức 4 1 3 0 8 5 6
3. Italia 4 1 2 1 5 7 5
4. Anh 4 0 2 2 1 6 2
Bảng A4
1. Hà Lan 4 3 1 0 11 6 10
2. Bỉ 4 2 1 1 9 6 7
3. Ba Lan 4 1 1 2 5 10 4
4. Wales 4 0 1 3 5 8 1
Bảng B1
1. Ukraina 3 2 1 0 5 1 7
2. Scotland 3 2 0 1 6 4 6
3. Ireland 4 1 1 2 4 3 4
4. Armenia 4 1 0 3 2 9 3
Bảng B2
1. Israel 3 1 2 0 6 5 5
2. Iceland 3 0 3 0 5 5 3
3. Albania 2 0 1 1 2 3 1
4. Nga 0 0 0 0 0 0 0
Bảng B3
1. Bosnia & Herz 4 2 2 0 6 4 8
2. Montenegro 4 2 1 1 6 3 7
3. Phần Lan 4 1 1 2 5 5 4
4. Romania 4 1 0 3 1 6 3
Bảng B4
1. Na Uy 4 3 1 0 6 3 10
2. Serbia 4 2 1 1 7 4 7
3. Thụy Điển 4 1 0 3 5 6 3
4. Slovenia 4 0 2 2 3 8 2
Bảng C1
1. T.N.Kỳ 4 4 0 0 14 0 12
2. Luxembourg 4 2 1 1 5 4 7
3. Đảo Faroe 4 1 1 2 4 8 4
4. Lithuania 4 0 0 4 1 12 0
Bảng C2
1. Hy Lạp 4 4 0 0 7 0 12
2. Kosovo 4 2 0 2 5 5 6
3. Bắc Ireland 4 0 2 2 4 6 2
4. Síp 4 0 2 2 2 7 2
Bảng C3
1. Kazakhstan 4 3 1 0 6 2 10
2. Slovakia 4 2 0 2 3 3 6
3. Azerbaijan 4 1 1 2 2 3 4
4. Belarus 4 0 2 2 1 4 2
Bảng C4
1. Georgia 4 3 1 0 12 2 10
2. North Macedonia 4 2 1 1 7 4 7
3. Bulgaria 4 0 3 1 4 7 3
4. Gibraltar 4 0 1 3 1 11 1
Bảng D1
1. Latvia 4 4 0 0 10 2 12
2. Moldova 4 2 1 1 6 5 7
3. Andorra 4 1 1 2 3 6 4
4. Liechtenstein 4 0 0 4 1 7 0
Bảng D2
1. Estonia 2 2 0 0 4 1 6
2. Malta 3 2 0 1 4 2 6
3. San Marino 3 0 0 3 0 5 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo