x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
5-0
Hoffenheim5
FC Koln10
0 : 1/23 1/4
-0.990.890.920.98
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
Greuther Furth18
Bochum13
0 : 1/42 3/4
0.980.92-0.970.87
FT
1-1
Freiburg4
Leipzig8
1/2 : 02 3/4
0.891.00-0.960.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
Ein.Frankfurt12
Hertha Berlin14
0 : 3/42 3/4
0.950.941.000.90
FT
3-1
B.Dortmund2
Mainz9
0 : 1 1/43
0.84-0.950.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Union Berlin6
Wolfsburg7
0 : 1/42 1/4
1.000.890.970.91
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
M.gladbach11
Stuttgart15
0 : 1 1/43
-0.920.810.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
1-5
B.Leverkusen3
Bayern Munich1
1 : 03 1/2
0.86-0.960.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
1-1
Augsburg16
A.Bielefeld17
0 : 1/42 1/4
0.91-0.990.91-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 13 10 1 2 42 13 31
2. B.Dortmund 13 10 0 3 33 19 30
3. B.Leverkusen 13 7 3 3 28 18 24
4. Freiburg 13 6 4 3 19 13 22
5. Hoffenheim 13 6 2 5 27 20 20
6. Union Berlin 13 5 5 3 20 19 20
7. Wolfsburg 13 6 2 5 15 17 20
8. Leipzig 13 5 3 5 24 16 18
9. Mainz 13 5 3 5 17 14 18
10. FC Koln 13 4 6 3 22 22 18
11. M.gladbach 13 5 3 5 18 18 18
12. Ein.Frankfurt 13 4 6 3 16 17 18
13. Bochum 13 5 1 7 12 20 16
14. Hertha Berlin 13 4 2 7 13 27 14
15. Stuttgart 13 3 4 6 18 23 13
16. Augsburg 13 3 4 6 12 22 13
17. A.Bielefeld 13 1 6 6 9 19 9
18. Greuther Furth 13 0 1 12 11 39 1
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. FC Koln 13 10 0 3 76.9%
2. Freiburg 13 9 1 3 69.2%
3. Bochum 13 9 0 4 69.2%
4. Hoffenheim 13 7 0 6 53.8%
5. Union Berlin 13 7 2 4 53.8%
6. B.Dortmund 13 7 0 6 53.8%
7. Augsburg 13 7 1 5 53.8%
8. Ein.Frankfurt 13 6 0 7 46.2%
9. Stuttgart 13 6 1 6 46.2%
10. B.Leverkusen 13 6 1 6 46.2%
11. Bayern Munich 13 6 0 7 46.2%
12. A.Bielefeld 13 6 2 5 46.2%
13. M.gladbach 13 5 1 7 38.5%
14. Mainz 13 5 1 7 38.5%
15. Leipzig 13 5 0 8 38.5%
16. Hertha Berlin 13 5 0 8 38.5%
17. Wolfsburg 13 4 1 8 30.8%
18. Greuther Furth 13 1 1 11 7.7%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. A.Bielefeld 5 4 4 0 69.0% 30.0%
2. Augsburg 4 5 4 0 38.0% 61.0%
3. Bochum 4 7 1 1 38.0% 61.0%
4. M.gladbach 3 5 5 0 53.0% 46.0%
5. Mainz 3 8 2 0 46.0% 53.0%
6. Wolfsburg 3 6 4 0 69.0% 30.0%
7. Leipzig 2 6 5 0 53.0% 46.0%
8. Union Berlin 2 7 3 1 61.0% 38.0%
9. Stuttgart 2 5 6 0 61.0% 38.0%
10. B.Leverkusen 2 3 7 1 69.0% 30.0%
11. Freiburg 2 9 2 0 53.0% 46.0%
12. Hoffenheim 1 4 7 1 76.0% 23.0%
13. Greuther Furth 1 5 6 1 53.0% 46.0%
14. Ein.Frankfurt 1 11 0 1 61.0% 38.0%
15. B.Dortmund 1 5 5 2 38.0% 61.0%
16. Bayern Munich 1 4 6 2 30.0% 69.0%
17. Hertha Berlin 1 8 4 0 53.0% 46.0%
18. FC Koln 0 6 7 0 69.0% 30.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. B.Dortmund 11 2 11 2
2. Bayern Munich 11 2 11 2
3. Greuther Furth 10 3 10 3
4. Stuttgart 8 5 10 3
5. B.Leverkusen 8 5 11 2
6. Hoffenheim 8 5 10 3
7. Hertha Berlin 8 5 11 2
8. FC Koln 8 5 9 4
9. Augsburg 7 6 10 3
10. M.gladbach 7 6 11 2
11. Leipzig 7 6 10 3
12. Union Berlin 7 6 10 3
13. Freiburg 7 6 10 3
14. Bochum 6 7 7 6
15. Mainz 6 7 11 2
16. A.Bielefeld 5 8 9 4
17. Wolfsburg 5 8 9 4
18. Ein.Frankfurt 5 8 10 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo