x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
4-1
Mainz10
Augsburg16
0 : 3/42 1/4
0.81-0.900.80-0.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
A.Bielefeld14
B.Dortmund2
1 : 02 1/2
1.000.910.87-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-2
Wolfsburg15
Freiburg5
0 : 1/42 1/4
0.90-0.980.91-0.99
Trực tiếp: VTVcab ON
FT
4-0
Bayern Munich1
Hoffenheim6
0 : 2 1/44 1/4
0.950.940.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-1
Leipzig8
Greuther Furth18
0 : 2 1/23 3/4
0.88-0.960.960.96
Trực tiếp: VTVcab ON
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Hertha Berlin13
M.gladbach12
1/4 : 02 3/4
-0.970.870.950.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
FC Koln7
B.Leverkusen3
1/4 : 03 1/4
0.980.93-0.980.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
Stuttgart171
Union Berlin4
0 : 02 1/2
0.82-0.930.980.92
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
Bochum11
Ein.Frankfurt9
1/2 : 02 3/4
0.87-0.960.950.95
Trực tiếp: ON SPORTS
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 19 15 1 3 61 18 46
2. B.Dortmund 20 14 1 5 52 31 43
3. B.Leverkusen 20 10 5 5 49 32 35
4. Union Berlin 20 9 7 4 29 25 34
5. Freiburg 20 9 6 5 33 23 33
6. Hoffenheim 20 9 4 7 41 32 31
7. FC Koln 20 7 8 5 32 34 29
8. Leipzig 19 8 4 7 36 23 28
9. Ein.Frankfurt 20 7 7 6 30 30 28
10. Mainz 20 8 3 9 28 23 27
11. Bochum 20 7 3 10 19 29 24
12. M.gladbach 20 6 4 10 26 37 22
13. Hertha Berlin 19 6 4 9 21 38 22
14. A.Bielefeld 20 4 9 7 20 26 21
15. Wolfsburg 19 6 3 10 17 30 21
16. Augsburg 20 4 7 9 20 35 19
17. Stuttgart 20 4 6 10 22 35 18
18. Greuther Furth 20 2 4 14 17 52 10
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. FC Koln 20 13 0 7 65.0%
2. Bochum 20 13 0 7 65.0%
3. Union Berlin 20 12 3 5 60.0%
4. Freiburg 20 12 2 6 60.0%
5. Hoffenheim 20 11 0 9 55.0%
6. B.Dortmund 20 11 0 9 55.0%
7. A.Bielefeld 20 11 2 7 55.0%
8. Bayern Munich 19 10 0 9 52.6%
9. Hertha Berlin 19 9 0 10 47.4%
10. Mainz 20 9 1 10 45.0%
11. Ein.Frankfurt 20 9 1 10 45.0%
12. B.Leverkusen 20 9 1 10 45.0%
13. Augsburg 20 9 2 9 45.0%
14. Leipzig 19 8 0 11 42.1%
15. M.gladbach 20 7 1 12 35.0%
16. Stuttgart 20 7 1 12 35.0%
17. Greuther Furth 20 6 1 13 30.0%
18. Wolfsburg 19 4 1 14 21.1%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Bochum 7 9 3 1 40.0% 60.0%
2. Mainz 5 11 4 0 35.0% 65.0%
3. Wolfsburg 5 8 6 0 63.0% 36.0%
4. Union Berlin 5 10 4 1 50.0% 50.0%
5. A.Bielefeld 5 9 6 0 80.0% 20.0%
6. Augsburg 5 8 7 0 55.0% 45.0%
7. Greuther Furth 4 7 7 2 50.0% 50.0%
8. Stuttgart 4 8 8 0 65.0% 35.0%
9. M.gladbach 3 9 8 0 45.0% 55.0%
10. Freiburg 3 12 5 0 60.0% 40.0%
11. Ein.Frankfurt 2 13 3 2 50.0% 50.0%
12. Leipzig 2 10 7 0 52.0% 47.0%
13. B.Leverkusen 2 5 10 3 60.0% 40.0%
14. Hertha Berlin 2 9 8 0 63.0% 36.0%
15. Hoffenheim 1 7 11 1 65.0% 35.0%
16. FC Koln 1 8 11 0 70.0% 30.0%
17. B.Dortmund 1 7 10 2 35.0% 65.0%
18. Bayern Munich 1 6 10 2 31.0% 68.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. B.Dortmund 17 3 18 2
2. Bayern Munich 17 2 17 2
3. B.Leverkusen 15 5 17 3
4. Greuther Furth 14 6 14 6
5. Hoffenheim 14 6 17 3
6. M.gladbach 13 7 17 3
7. Freiburg 12 8 16 4
8. Hertha Berlin 12 7 15 4
9. FC Koln 12 8 14 6
10. Mainz 11 9 17 3
11. Union Berlin 11 9 15 5
12. Augsburg 10 10 15 5
13. Stuttgart 10 10 15 5
14. Leipzig 10 9 15 4
15. Ein.Frankfurt 9 11 17 3
16. Bochum 8 12 11 9
17. Wolfsburg 8 11 13 6
18. A.Bielefeld 7 13 13 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo