LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 4 Đức - Bavaria

(FB DUC4BA gửi 8785)
FT
0-3
Buchbach71
Wacker Burghausen5
0 : 02 1/4
0.81-0.930.920.94
FT
1-1
Memmingen4
Schweinfurt3
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.990.87
23/03
20h00
SpVgg Bayreuth13
FC Pipinsried15
0 : 3/43
0.890.990.940.92
23/03
20h00
Schalding Hein.8
Illertissen10
0 : 02 3/4
0.83-0.950.950.91
23/03
20h00
Augsburg II14
VfB Eichstätt2
1/4 : 03
0.81-0.93-0.950.81
Loading...
23/03
20h00
Rosenheim16
Greuther Furth II12
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.920.94
23/03
20h00
VfR Garching17
Ingolstadt II9
0 : 02 3/4
0.930.950.990.87
23/03
20h00
Heimstetten18
Nurnberg II6
1/4 : 03
-0.990.87-0.960.82
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich II 22 14 5 3 48 21 47
2. VfB Eichstätt 23 14 5 4 47 26 47
3. Schweinfurt 24 9 12 3 41 30 39
4. Memmingen 24 11 6 7 40 36 39
5. Wacker Burghausen 23 11 5 7 32 24 38
6. Nurnberg II 23 10 7 6 32 22 37
7. Buchbach 24 10 6 8 40 32 36
8. Schalding Hein. 24 9 6 9 29 35 33
9. Ingolstadt II 21 9 4 8 30 28 31
10. Illertissen 24 8 5 11 34 44 29
11. V. Aschaffenburg 24 6 9 9 33 42 27
12. Greuther Furth II 23 7 5 11 31 31 26
13. SpVgg Bayreuth 22 7 5 10 28 31 26
14. Augsburg II 21 7 4 10 27 31 25
15. FC Pipinsried 22 5 7 10 34 45 22
16. Rosenheim 23 6 4 13 18 39 22
17. VfR Garching 21 4 7 10 24 34 19
18. Heimstetten 22 5 4 13 31 48 19

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: