x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 3 Đức

(FB DUC3 gửi 8785)
FT
2-1
Hallescher12
Uerdingen15
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.950.91
FT
0-2
Hansa Rostock2
Magdeburg14
0 : 1/42
0.85-0.970.880.98
FT
3-2
Munchen 18604
Verl6
0 : 1/22 3/4
0.970.910.84-0.98
FT
2-2
Ingolstadt3
Bayern Munich II17
0 : 12 3/4
-0.980.860.980.88
FT
1-1
Duisburg131
Waldhof Man.11
0 : 02 3/4
0.881.000.970.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Lubeck19
Kaiserslautern18
0 : 02 1/4
-0.920.790.910.95
FT
2-1
Saarbrucken5
Turkgucu-Ataspor8
0 : 3/42 1/2
0.960.920.82-0.96
11/04
18h00
Zwickau9
Vik.Koln10
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.830.97
11/04
19h00
Unterhaching20
Dynamo Dresden1
1/2 : 02 1/2
0.990.83-0.990.79
13/04
00h00
Meppen16
Wehen7
1/4 : 02 3/4
0.821.000.910.89
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Dynamo Dresden 30 18 5 7 51 24 59
2. Hansa Rostock 31 17 7 7 44 28 58
3. Ingolstadt 31 17 7 7 43 34 58
4. Munchen 1860 31 15 9 7 57 28 54
5. Saarbrucken 31 13 10 8 54 44 49
6. Verl 31 12 9 10 57 49 45
7. Wehen 30 12 9 9 48 43 45
8. Turkgucu-Ataspor 31 11 10 10 40 40 43
9. Zwickau 30 11 8 11 36 36 41
10. Vik.Koln 30 11 7 12 40 48 40
11. Waldhof Man. 31 9 12 10 40 43 39
12. Hallescher 31 10 9 12 36 51 39
13. Duisburg 31 10 8 13 41 52 38
14. Magdeburg 31 10 7 14 32 40 37
15. Uerdingen 31 9 9 13 32 39 36
16. Meppen 30 11 3 16 32 48 36
17. Bayern Munich II 31 8 10 13 41 45 34
18. Kaiserslautern 31 5 16 10 30 37 31
19. Lubeck 31 7 9 15 34 46 30
20. Unterhaching 30 7 4 19 33 46 25
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo