x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Trung Quốc

(FB TQB gửi 8785)
FT
1-1
Zibo CujuA-5
Shaanxi ChanganA-3
1 1/4 : 02 1/4
0.910.911.000.80
FT
4-1
Zhejiang GreentownA-2
Xinjiang TianshanA-6
0 : 1 3/42 3/4
0.980.840.970.83
FT
0-0
Nanjing FengfanB-4
Beijing Sport UnivB-6
0 : 1/22
0.900.940.950.85
FT
1-0
Chengdu Better CityB-1
Nantong ZhiyunB-2
0 : 1/42 1/4
0.860.960.950.85
FT
1-2
Shenyang UrbanC-4
Heil. Lava SpringC-2
1/4 : 02
0.910.910.850.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Sichuan JiuniuA-4
Meizhou HakkaA-1
3/4 : 02
-0.990.830.880.92
FT
3-1
Guizhou FCC-3
Beijing BITC-6
0 : 12 1/4
-0.990.830.890.93
FT
0-4
Suzhou DongwuC-5
Wuhan Three T.C-1
3/4 : 02 1/4
-0.990.810.830.97
FT
1-1
Jiangxi LianshengB-51
Kunshan FCB-3
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.920.90
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Meizhou Hakka 10 7 1 2 18 9 22
2. Zhejiang Greentown 10 6 3 1 21 10 21
3. Shaanxi Changan 10 5 3 2 15 9 18
4. Sichuan Jiuniu 10 3 4 3 8 4 13
5. Zibo Cuju 10 0 4 6 5 18 4
6. Xinjiang Tianshan 10 1 1 8 8 25 4
Bảng B
1. Chengdu Better City 10 6 3 1 19 10 21
2. Nantong Zhiyun 10 6 2 2 17 11 20
3. Kunshan FC 10 3 6 1 19 12 15
4. Nanjing Fengfan 10 3 4 3 7 9 13
5. Jiangxi Liansheng 10 2 2 6 10 20 8
6. Beijing Sport Univ 10 0 3 7 7 17 3
Bảng C
1. Wuhan Three T. 10 6 2 2 23 10 20
2. Heil. Lava Spring 10 6 1 3 14 10 19
3. Guizhou FC 10 4 3 3 8 8 15
4. Shenyang Urban 10 4 1 5 13 14 13
5. Suzhou Dongwu 10 3 4 3 11 13 13
6. Beijing BIT 10 1 1 8 11 25 4
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo