bong da

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Trung Quốc

(FB TQB gửi 8785)
FT
1-1
Heil. Lava Spring10
Zhejiang Greentown7
0 : 02 1/4
-0.950.810.83-0.99
FT
0-0
Qingdao Huanghai21
Shaanxi Changan11
0 : 12 3/4
0.79-0.930.81-0.97
FT
2-1
Changchun Yatai4
Guizhou Zhicheng3
0 : 1/42 3/4
0.920.950.870.97
FT
2-0
Xinjiang Tianshan12
Meizhou Wuhua8
1/4 : 02 3/4
0.910.960.75-0.92
FT
5-0
Beijing BG5
Guangdong S Tiger9
0 : 1/22 3/4
0.79-0.930.81-0.97
Loading...
FT
3-2
Liaoning Hunyong14
Nantong Zhiyun13
0 : 02 1/4
0.83-0.970.910.93
FT
2-0
Nei Mongol1
Shijiazhuang YJ6
0 : 02 1/2
-0.920.770.910.93
FT
1-1
Sichuan Longfor151
Shanghai Shenxin16
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Nei Mongol 17 10 3 4 18 11 33
2. Qingdao Huanghai 17 9 5 3 35 24 32
3. Guizhou Zhicheng 17 8 3 6 24 19 27
4. Changchun Yatai 17 7 6 4 29 27 27
5. Beijing BG 17 7 5 5 28 15 26
6. Shijiazhuang YJ 17 8 2 7 35 24 26
7. Zhejiang Greentown 17 6 7 4 26 23 25
8. Meizhou Wuhua 17 7 3 7 30 22 24
9. Guangdong S Tiger 17 6 6 5 26 25 24
10. Heil. Lava Spring 17 5 8 4 16 17 23
11. Shaanxi Changan 17 6 4 7 17 19 22
12. Xinjiang Tianshan 17 6 4 7 17 20 22
13. Nantong Zhiyun 17 5 4 8 20 22 19
14. Liaoning Hunyong 17 4 5 8 17 24 17
15. Sichuan Longfor 17 4 4 9 14 26 16
16. Shanghai Shenxin 17 2 3 12 18 52 9
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: