LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Trung Quốc

(FB TQB gửi 8785)
FT
3-1
Shenzhen FC2
Shanghai Shenxin7
0 : 3/42 3/4
0.77-0.920.66-0.85
FT
5-0
Wuhan Zall1
Nei Mongol15
0 : 1 3/43
0.870.990.890.95
FT
2-2
Xinjiang Tianshan16
Heil. Lava Spring9
0 : 02 1/2
0.62-0.81-0.930.76
FT
1-0
Liaoning Hunyong12
Zhejiang10
0 : 3/42 3/4
-0.930.790.990.85
FT
1-2
Meizhou Meixian8
Zhejiang Greentown3
0 : 1/42 3/4
-0.960.82-0.930.76
FT
2-1
Shijiazhuang YJ5
Yanbian Fude13
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.990.85
FT
3-3
Meizhou Wuhua4
Qingdao Huanghai6
0 : 03
0.83-0.97-0.970.81
FT
1-2
Beijing BG11
Dalian Chaoyue14
0 : 12 3/4
0.960.880.940.88
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wuhan Zall 14 8 4 2 25 9 28
2. Shenzhen FC 14 7 5 2 25 15 26
3. Zhejiang Greentown 14 7 4 3 26 17 25
4. Meizhou Wuhua 14 7 4 3 21 16 25
5. Shijiazhuang YJ 14 6 6 2 23 18 24
6. Qingdao Huanghai 13 5 6 2 27 22 21
7. Shanghai Shenxin 14 6 3 5 22 22 21
8. Meizhou Meixian 13 5 4 4 22 15 19
9. Heil. Lava Spring 14 5 3 6 19 21 18
10. Zhejiang 14 5 3 6 18 22 18
11. Beijing BG 14 4 5 5 17 16 17
12. Liaoning Hunyong 14 5 2 7 14 23 17
13. Yanbian Fude 14 4 2 8 14 18 14
14. Dalian Chaoyue 14 4 2 8 14 24 14
15. Nei Mongol 14 3 1 10 16 29 10
16. Xinjiang Tianshan 14 0 6 8 6 22 6
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...