x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Trung Quốc

(FB TQB gửi 8785)
FT
1-0
Qingdao Huanghai1
Beijing BG8
0 : 1 1/23 1/4
-0.920.770.950.89
FT
1-2
Meizhou Wuhua11
Heil. Lava Spring5
0 : 02 3/4
-0.900.75-0.950.79
FT
2-1
Shijiazhuang YJ31
Guizhou Zhicheng2
0 : 1/42 3/4
-0.920.771.000.84
FT
3-1
Nei Mongol7
Shanghai Shenxin16
  
    
FT
4-2
Sichuan Longfor13
Xinjiang Tianshan12
0 : 1 1/43
-0.870.711.000.84
Loading...
FT
1-2
Zhejiang Greentown6
Nantong Zhiyun14
0 : 3/42 3/4
0.81-0.950.83-0.99
FT
1-3
Liaoning Hunyong15
Guangdong S Tiger10
1/4 : 02 1/2
-0.830.410.61-0.99
20/10
14h30
Shaanxi Changan9
Changchun Yatai4
  
    
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Qingdao Huanghai 28 16 6 6 56 34 54
2. Guizhou Zhicheng 28 16 3 9 44 26 51
3. Shijiazhuang YJ 28 16 2 10 54 40 50
4. Changchun Yatai 27 14 7 6 48 36 49
5. Heil. Lava Spring 28 13 9 6 39 31 48
6. Zhejiang Greentown 28 13 8 7 46 38 47
7. Nei Mongol 28 13 6 9 29 32 45
8. Beijing BG 28 12 6 10 50 30 42
9. Shaanxi Changan 27 12 4 11 31 31 40
10. Guangdong S Tiger 28 11 6 11 42 41 39
11. Meizhou Wuhua 28 9 6 13 39 39 33
12. Xinjiang Tianshan 28 9 5 14 38 52 32
13. Sichuan Longfor 28 8 7 13 31 43 31
14. Nantong Zhiyun 28 7 8 13 33 37 29
15. Liaoning Hunyong 28 5 6 17 31 53 21
16. Shanghai Shenxin 28 3 3 22 30 78 12
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo