x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Trung Quốc

(FB TQB gửi 8785)
FT
1-3
Suzhou DongwuA-61
Nei MongolA-5
0 : 1/42
-0.930.71-0.930.70
FT
0-1
Xinjiang TianshanC-6
Sichuan JiuniuC-5
1/2 : 02
0.80-0.940.910.93
FT
1-0
Changchun YataiC-1
Meizhou HakkaB-1
0 : 12 1/2
0.80-0.940.83-0.99
73
1-0
Heil. Lava SpringC-4
Nantong ZhiyunC-3
0 : 1/41 3/4
0.960.90-0.960.80
24/10
18h35
Shenyang UrbanB-5
Guizhou ZhichengB-4
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
24/10
18h35
Zhejiang GreentownB-2
Kunshan FCC-2
  
    
25/10
14h00
Chengdu Better CityA-1
Taizhou YuandaA-2
  
    
25/10
17h00
Shaanxi ChanganB-3
Jiangxi LianshengB-6
  
    
25/10
18h35
Beijing BGA-4
Beijing RenheA-3
  
    
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Chengdu Better City 10 8 1 1 15 7 25
2. Taizhou Yuanda 10 5 3 2 13 8 18
3. Beijing Renhe 10 5 1 4 14 12 16
4. Beijing BG 10 3 2 5 14 14 11
5. Nei Mongol 10 1 4 5 5 12 7
6. Suzhou Dongwu 10 2 1 7 7 15 7
Bảng B
1. Meizhou Hakka 10 6 4 0 20 9 22
2. Zhejiang Greentown 10 5 4 1 19 8 19
3. Shaanxi Changan 10 4 3 3 11 10 15
4. Guizhou Zhicheng 10 2 4 4 9 12 10
5. Shenyang Urban 10 2 3 5 9 14 9
6. Jiangxi Liansheng 10 1 2 7 6 21 5
Bảng C
1. Changchun Yatai 10 6 3 1 20 7 21
2. Kunshan FC 10 5 3 2 10 7 18
3. Nantong Zhiyun 10 4 4 2 9 9 16
4. Heil. Lava Spring 10 1 7 2 5 6 10
5. Sichuan Jiuniu 10 1 6 3 8 12 9
6. Xinjiang Tianshan 10 0 3 7 5 16 3
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo