LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Trung Quốc

(FB TQB gửi 8785)
FT
2-3
Shanghai Shenxin14
Beijing BG12
0 : 1/42 3/4
-0.870.710.860.98
FT
5-1
Qingdao Huanghai5
Meizhou Meixian13
0 : 1/22 3/4
0.69-0.850.66-0.85
FT
1-2
Meizhou Wuhua4
Heil. Lava Spring6
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.66-0.85
FT
2-1
Yanbian Fude9
Liaoning Hunyong10
0 : 1/22 1/2
0.76-0.910.79-0.95
FT
2-1
Dalian Chaoyue15
Xinjiang Tianshan16
0 : 1/22 1/2
0.56-0.770.910.93
FT
3-1
Zhejiang7
Meizhou Wuhua4
0 : 3/42 3/4
0.45-0.750.71-0.88
FT
0-0
Meizhou Meixian13
Heil. Lava Spring6
0 : 1/42 1/2
0.60-0.790.77-0.93
FT
1-0
Shijiazhuang YJ3
Shenzhen FC8
0 : 02 3/4
0.69-0.850.900.94
FT
1-0
Wuhan Zall11
Qingdao Huanghai5
0 : 3/43
0.65-0.830.860.98
FT
2-2
Zhejiang Greentown2
Beijing BG12
0 : 1/23
0.79-0.93-0.880.71
FT
1-0
Nei Mongol11
Shanghai Shenxin14
0 : 3/42 3/4
-0.830.660.850.99
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wuhan Zall 22 13 7 2 42 16 46
2. Zhejiang Greentown 23 11 8 4 43 29 41
3. Shijiazhuang YJ 23 9 8 6 33 30 35
4. Meizhou Wuhua 24 10 5 9 33 32 35
5. Qingdao Huanghai 21 8 9 4 43 31 33
6. Heil. Lava Spring 24 8 8 8 29 29 32
7. Zhejiang 23 9 5 9 34 35 32
8. Shenzhen FC 21 8 7 6 34 25 31
9. Yanbian Fude 23 9 4 10 23 24 31
10. Liaoning Hunyong 23 8 6 9 27 36 30
11. Nei Mongol 23 9 2 12 27 39 29
12. Beijing BG 22 6 10 6 30 27 28
13. Meizhou Meixian 23 6 8 9 31 32 26
14. Shanghai Shenxin 23 7 4 12 31 38 25
15. Dalian Chaoyue 23 6 6 11 25 38 24
16. Xinjiang Tianshan 23 2 9 12 16 40 15
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...