LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Trung Quốc

(FB TQB gửi 8785)
FT
0-3
Yanbian Fude10
Shijiazhuang YJ6
0 : 3/42 3/4
0.900.800.780.82
FT
0-2
Dalian Chaoyue15
Beijing BG5
1/4 : 02 3/4
0.740.960.760.84
FT
0-3
Shanghai Shenxin11
Shenzhen FC2
1 1/2 : 03 1/2
1.000.700.850.75
FT
1-0
Zhejiang Greentown3
Meizhou Meixian13
  
    
FT
0-3
Nei Mongol14
Wuhan Zall1
0 : 13
0.800.900.900.70
FT
3-1
Heil. Lava Spring7
Xinjiang Tianshan16
0 : 1 3/43
0.701.000.800.80
FT
1-1
Zhejiang12
Liaoning Hunyong8
0 : 1/22 3/4
0.780.920.800.80
FT
2-1
Qingdao Huanghai4
Meizhou Wuhua9
  
    
FT
2-2
Qingdao Huanghai4
Nei Mongol14
1/4 : 03 1/2
0.850.850.800.80
FT
3-0
Wuhan Zall1
Dalian Chaoyue15
0 : 1 1/23
0.60-0.910.850.75
FT
2-0
Beijing BG5
Shanghai Shenxin11
0 : 1/22 1/2
0.900.800.680.92
FT
1-2
Shijiazhuang YJ6
Meizhou Meixian13
  
    
FT
0-2
Liaoning Hunyong81
Heil. Lava Spring7
0 : 1/22 1/2
0.860.840.700.90
FT
5-0
Shenzhen FC2
Zhejiang12
0 : 34 1/4
0.701.000.650.95
FT
2-1
Meizhou Wuhua9
Zhejiang Greentown3
  
    
FT
0-2
Xinjiang Tianshan16
Yanbian Fude10
3/4 : 02 3/4
0.67-0.970.780.82
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wuhan Zall 30 18 9 3 60 25 63
2. Shenzhen FC 30 15 8 7 57 34 53
3. Zhejiang Greentown 30 14 9 7 53 38 51
4. Qingdao Huanghai 30 13 10 7 63 44 49
5. Beijing BG 30 12 11 7 43 34 47
6. Shijiazhuang YJ 30 12 9 9 43 38 45
7. Heil. Lava Spring 30 10 11 9 36 33 41
8. Liaoning Hunyong 30 11 8 11 35 44 41
9. Meizhou Wuhua 30 11 7 12 39 42 40
10. Yanbian Fude 30 11 5 14 34 36 38
11. Shanghai Shenxin 30 11 4 15 37 45 37
12. Zhejiang 30 10 7 13 43 52 37
13. Meizhou Meixian 30 8 10 12 41 44 34
14. Nei Mongol 30 10 4 16 36 54 34
15. Dalian Chaoyue 30 7 7 16 28 48 28
16. Xinjiang Tianshan 30 3 9 18 24 61 18
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...