LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Trung Quốc

(FB TQB gửi 8785)
FT
4-0
Meizhou Wuhua1
Xinjiang Tianshan16
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.980.79-0.95
FT
3-0
Shaanxi Changan8
Qingdao Huanghai11
  
    
FT
2-1
Guizhou Zhicheng41
Changchun Yatai7
1/4 : 03
-0.930.79-0.970.81
FT
3-0
Shijiazhuang YJ2
Nei Mongol15
0 : 12 3/4
0.81-0.950.79-0.95
FT
1-2
Nantong Zhiyun14
Liaoning Hunyong5
0 : 02 1/2
0.85-0.990.880.96
Loading...
FT
0-0
Shanghai Shenxin13
Sichuan Longfor6
1/4 : 02 1/2
0.900.960.900.92
FT
0-0
Guangdong S Tiger3
Beijing BG12
0 : 02 1/2
0.950.910.830.99
FT
2-1
Zhejiang Greentown9
Heil. Lava Spring101 
0 : 3/42 1/2
-0.950.81-0.970.81
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Meizhou Wuhua 2 2 0 0 5 0 6
2. Shijiazhuang YJ 2 2 0 0 5 1 6
3. Guangdong S Tiger 2 1 1 0 2 0 4
4. Guizhou Zhicheng 2 1 1 0 2 1 4
5. Liaoning Hunyong 2 1 1 0 2 1 4
6. Sichuan Longfor 2 1 1 0 1 0 4
7. Changchun Yatai 2 1 0 1 5 3 3
8. Shaanxi Changan 2 1 0 1 3 1 3
9. Zhejiang Greentown 2 1 0 1 3 3 3
10. Heil. Lava Spring 2 1 0 1 2 2 3
11. Qingdao Huanghai 2 1 0 1 2 4 3
12. Beijing BG 2 0 1 1 0 1 1
13. Shanghai Shenxin 2 0 1 1 1 4 1
14. Nantong Zhiyun 2 0 0 2 2 4 0
15. Nei Mongol 2 0 0 2 0 4 0
16. Xinjiang Tianshan 2 0 0 2 0 6 0
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: