x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Trung Quốc

(FB TQB gửi 8785)
FT
1-0
Zhejiang GreentownA-2
Shenyang UrbanC-5
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.890.91
FT
1-2
Suzhou DongwuC-4
Jiangxi LianshengB-6
  
    
FT
1-0
Sichuan JiuniuA-4
Heil. Lava SpringC-2
1/4 : 02
0.900.920.900.90
FT
0-2
Beijing BITC-61
Chengdu Better CityB-1
2 : 02 1/2
0.850.750.750.85
FT
0-2
Guizhou FCC-31
Nantong ZhiyunB-2
1/4 : 02
0.950.87-0.980.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-2
Meizhou HakkaA-1
Nanjing FengfanB-4
0 : 23
1.000.820.980.82
FT
2-1
Zibo CujuA-5
Beijing Sport UnivB-5
0 : 12 1/2
0.810.810.800.80
FT
0-2
Shaanxi ChanganA-31
Kunshan FCB-3
0 : 3/42 1/4
0.880.940.990.83
FT
3-0
Wuhan Three T.C-1
Xinjiang TianshanA-6
0 : 2 3/43 1/4
0.850.850.740.96
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Meizhou Hakka 23 18 1 4 56 23 55
2. Zhejiang Greentown 23 15 6 2 45 16 51
3. Shaanxi Changan 23 11 6 6 38 25 39
4. Sichuan Jiuniu 23 8 10 5 23 16 34
5. Zibo Cuju 23 4 7 12 15 39 19
6. Xinjiang Tianshan 23 1 4 18 12 57 7
Bảng B
1. Chengdu Better City 23 15 6 2 57 17 51
2. Nantong Zhiyun 23 12 4 7 38 22 40
3. Kunshan FC 23 9 10 4 37 22 37
4. Nanjing Fengfan 23 6 7 10 19 29 25
5. Beijing Sport Univ 23 3 7 13 21 38 16
6. Jiangxi Liansheng 23 4 4 15 17 47 16
Bảng C
1. Wuhan Three T. 23 16 4 3 54 19 52
2. Heil. Lava Spring 23 10 7 6 31 27 37
3. Guizhou FC 23 10 6 7 18 18 36
4. Suzhou Dongwu 23 6 8 9 27 32 26
5. Shenyang Urban 23 6 3 14 20 35 21
6. Beijing BIT 23 2 2 19 15 61 8
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo