Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Pháp

(FB PHB gửi 8785)
FT
1-1
Chateauroux151
Niort18
0 : 1/42 1/4
0.930.970.940.94
FT
2-0
Orleans20
Guingamp9
1/4 : 02 1/2
0.990.91-0.990.87
FT
2-1
Lorient1
Nancy8
0 : 12 1/4
-0.920.81-0.970.85
FT
0-0
Paris FC191
Rodez14
0 : 02
0.88-0.980.910.97
FT
1-0
Valenciennes7
Le Mans17
0 : 1/22 1/2
0.970.93-0.950.83
Loading...
FT
0-1
Caen161
Ajaccio3
0 : 01 3/4
-0.990.890.87-0.99
FT
2-1
Auxerre121
Sochaux10
0 : 1/41 3/4
0.80-0.910.940.94
FT
1-1
Lens2
Clermont6
0 : 1/22
0.87-0.970.84-0.96
FT
1-0
Le Havre5
Troyes4
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.940.82
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lorient 21 14 3 4 34 17 45
2. Lens 21 12 6 3 32 17 42
3. Ajaccio 21 11 6 4 27 16 39
4. Troyes 21 12 2 7 24 20 38
5. Le Havre 21 9 8 4 31 20 35
6. Clermont 21 9 7 5 24 21 34
7. Valenciennes 21 9 6 6 16 12 33
8. Nancy 21 6 12 3 21 17 30
9. Guingamp 21 7 7 7 33 27 28
10. Sochaux 21 7 7 7 22 18 28
11. Grenoble 21 5 12 4 20 20 27
12. Auxerre 21 6 8 7 24 22 26
13. Chambly 21 6 6 9 16 25 24
14. Rodez 21 6 4 11 24 28 22
15. Chateauroux 21 5 7 9 15 27 22
16. Caen 21 4 9 8 20 26 21
17. Le Mans 21 6 2 13 23 34 20
18. Niort 21 4 6 11 17 26 18
19. Paris FC 21 4 5 12 11 29 17
20. Orleans 21 3 7 11 17 29 16
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo