LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Pháp

(FB PHB gửi 8785)
FT
3-0
Auxerre11
Orleans12
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.930.95
FT
0-0
AS Beziers18
Troyes10
1/4 : 02 1/4
0.930.97-0.970.85
FT
1-2
Metz1
Clermont4
0 : 1/41 3/4
-0.980.880.80-0.93
FT
1-1
Chateauroux15
Valenciennes16
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.930.95
FT
0-0
Sochaux17
Ajaccio13
0 : 01 3/4
0.88-0.980.80-0.93
Loading...
FT
0-1
Lorient61
Ajaccio GFCO14
0 : 12 1/4
0.83-0.93-0.960.84
FT
2-1
Lens3
Nancy20
0 : 1/22 1/4
0.940.96-0.990.87
FT
1-1
Niort9
Grenoble8
1/4 : 02 1/4
0.901.00-0.930.81
FT
0-1
Paris FC5
Stade Brestois2
0 : 01 3/4
0.78-0.890.920.96
FT
1-0
Le Havre7
Red Star 9319
0 : 3/42
0.84-0.940.80-0.93
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Metz 20 14 2 4 34 14 44
2. Stade Brestois 21 12 6 3 37 19 42
3. Lens 21 10 5 6 29 18 35
4. Clermont 21 9 8 4 26 17 35
5. Paris FC 21 9 8 4 20 13 35
6. Lorient 21 9 7 5 26 18 34
7. Le Havre 21 9 7 5 26 21 34
8. Grenoble 21 9 6 6 24 20 33
9. Niort 21 9 6 6 24 20 33
10. Troyes 21 9 4 8 27 20 31
11. Auxerre 21 8 5 8 27 18 29
12. Orleans 21 8 2 11 25 33 26
13. Ajaccio 21 6 7 8 21 26 25
14. Ajaccio GFCO 21 7 4 10 18 32 25
15. Chateauroux 21 5 8 8 16 24 23
16. Valenciennes 21 5 6 10 27 37 21
17. Sochaux 21 6 3 12 15 26 21
18. AS Beziers 21 5 4 12 15 27 19
19. Red Star 93 21 4 4 13 15 33 16
20. Nancy 20 3 4 13 12 28 13
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: