LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Pháp

(FB PHB gửi 8785)
FT
0-0
Auxerre15
Ajaccio18
0 : 1/22 1/4
0.960.94-0.970.85
FT
0-1
Ajaccio GFCO11
Nancy20
0 : 1/42
-0.950.850.82-0.94
FT
1-1
Le Havre6
Troyes16
0 : 3/42 1/4
0.960.940.960.92
FT
0-0
Lorient3
Clermont8
0 : 3/42 1/4
0.901.000.970.91
FT
0-1
Sochaux14
Orleans13
0 : 1/42 1/2
0.81-0.92-0.960.84
FT
4-1
Valenciennes10
Red Star 9319
0 : 02 1/4
-0.990.89-0.960.84
FT
1-2
Grenoble9
Stade Brestois4
0 : 1/42 1/4
0.980.920.85-0.97
FT
2-0
Chateauroux12
AS Beziers17
0 : 1/42 1/4
1.000.900.960.92
FT
2-1
Paris FC51
Metz1
1/4 : 02
0.960.940.881.00
FT
1-2
Niort7
Lens2
1/2 : 02 1/4
0.73-0.850.87-0.99
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Metz 8 7 0 1 19 7 21
2. Lens 7 6 0 1 12 3 18
3. Lorient 8 5 3 0 12 3 18
4. Stade Brestois 8 5 1 2 12 7 16
5. Paris FC 8 4 3 1 9 7 15
6. Le Havre 8 3 4 1 7 4 13
7. Niort 8 4 1 3 11 9 13
8. Clermont 8 3 3 2 11 7 12
9. Grenoble 8 3 2 3 8 8 11
10. Valenciennes 8 3 2 3 12 14 11
11. Ajaccio GFCO 8 3 2 3 10 12 11
12. Chateauroux 8 2 4 2 6 6 10
13. Orleans 8 3 1 4 10 14 10
14. Sochaux 8 3 0 5 6 8 9
15. Auxerre 8 2 1 5 7 11 7
16. Troyes 8 2 1 5 5 9 7
17. AS Beziers 7 2 0 5 4 8 6
18. Ajaccio 8 1 3 4 4 9 6
19. Red Star 93 8 1 1 6 5 14 4
20. Nancy 8 1 0 7 1 11 3
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...