x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Pháp

(FB PHB gửi 8785)
FT
4-0
Sochaux3
Clermont10
0 : 01 3/4
0.990.910.890.99
FT
1-0
Le Mans19
Chambly15
0 : 02 1/4
0.84-0.940.910.97
FT
0-0
Lorient1
Ajaccio4
0 : 3/42 1/4
-0.970.87-0.940.82
FT
1-0
Paris FC20
Troyes6
1/4 : 02
0.83-0.93-0.940.82
FT
4-1
Guingamp8
Rodez14
0 : 1/22 1/4
1.000.900.930.95
Loading...
FT
0-2
Valenciennes11
Grenoble12
0 : 02 1/4
0.85-0.950.950.93
FT
1-1
Caen17
Chateauroux18
0 : 1/42
0.83-0.930.950.93
FT
2-1
Nancy9
Niort13
0 : 1/22 1/4
0.81-0.92-0.930.81
FT
2-0
Auxerre7
Le Havre5
0 : 02 1/4
0.76-0.880.930.95
FT
1-4
Orleans16
Lens2
1/4 : 02 1/4
0.910.990.920.96
25/01
02h00
Grenoble12
Chambly15
  
    
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lorient 10 7 2 1 14 5 23
2. Lens 10 6 2 2 17 11 20
3. Sochaux 10 5 3 2 14 5 18
4. Ajaccio 10 5 3 2 13 9 18
5. Le Havre 10 4 4 2 16 11 16
6. Troyes 10 5 1 4 13 10 16
7. Auxerre 10 4 3 3 17 12 15
8. Guingamp 10 4 3 3 16 13 15
9. Nancy 10 3 6 1 13 11 15
10. Clermont 10 4 3 3 12 12 15
11. Valenciennes 10 4 3 3 7 8 15
12. Grenoble 10 3 5 2 12 11 14
13. Niort 10 3 4 3 11 10 13
14. Rodez 10 3 3 4 14 15 12
15. Chambly 10 3 3 4 6 9 12
16. Orleans 10 1 4 5 8 14 7
17. Caen 10 1 4 5 6 13 7
18. Chateauroux 10 1 4 5 3 11 7
19. Le Mans 10 2 0 8 10 21 6
20. Paris FC 10 1 2 7 4 15 5
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo