bong da

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Pháp

(FB PHB gửi 8785)
26/07
02h00
Rodez 
Auxerre15
0 : 02 1/4
0.910.99-0.920.79
26/07
02h00
Sochaux16
Caen 
1/4 : 02
0.81-0.920.950.93
26/07
02h00
Guingamp 
Grenoble9
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.940.94
26/07
02h00
Ajaccio17
Le Havre7
0 : 02
0.910.990.910.97
26/07
02h00
Le Mans21
Lens5
0 : 02
0.990.910.950.93
Loading...
26/07
02h00
Lorient6
Paris FC4
0 : 1/22
-0.980.88-0.960.84
26/07
02h00
Nancy14
Orleans8
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.980.86
26/07
02h00
Niort12
Troyes3
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.930.81
26/07
02h00
Chambly 
Valenciennes13
0 : 02 1/4
0.910.990.83-0.95
26/07
02h00
Clermont10
Chateauroux11
0 : 1/22 1/4
0.940.960.86-0.98
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Metz 38 24 9 5 60 23 81
2. Stade Brestois 38 21 11 6 64 35 74
3. Troyes 38 21 8 9 51 28 71
4. Paris FC 38 17 14 7 36 22 65
5. Lens 38 18 9 11 49 28 63
6. Lorient 38 17 12 9 51 41 63
7. Le Havre 38 13 15 10 45 40 54
8. Orleans 38 15 7 16 51 53 52
9. Grenoble 38 13 11 14 43 47 50
10. Clermont 38 11 15 12 44 37 48
11. Chateauroux 38 11 15 12 37 42 48
12. Niort 38 11 14 13 34 41 47
13. Valenciennes 38 11 10 17 52 61 43
14. Nancy 38 12 6 20 36 50 42
15. Auxerre 38 10 11 17 34 36 41
16. Sochaux 38 11 8 19 27 43 41
17. Ajaccio 38 9 13 16 29 45 40
18. Ajaccio GFCO 38 9 12 17 30 54 39
19. AS Beziers 38 9 11 18 33 50 38
20. Red Star 93 38 7 9 22 28 58 30
21. Le Mans 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: