x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Pháp

(FB PHB gửi 8785)
FT
1-0
Clermont2
Auxerre5
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.77-0.90
FT
4-2
Paris FC6
Amiens8
0 : 1/42
-0.940.840.881.00
FT
2-2
Nancy17
Niort10
0 : 1/42 1/4
0.81-0.92-0.940.82
FT
0-1
Pau FC20
Troyes1
3/4 : 02 1/2
-0.950.850.77-0.90
FT
3-1
Dunkerque14
Ajaccio12
1/2 : 02
0.990.910.71-0.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Le Havre13
Guingamp15
0 : 02 1/4
0.89-0.99-0.990.87
FT
2-0
Grenoble4
Chambly18
0 : 1/22 1/4
0.81-0.920.890.99
FT
1-2
Caen9
Rodez16
0 : 1/42
-0.900.79-0.970.85
FT
3-3
Chateauroux19
Valenciennes11
0 : 02 1/4
-0.990.890.910.97
26/01
02h45
Sochaux7
Toulouse3
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.940.94
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Troyes 21 13 5 3 30 15 44
2. Clermont 21 11 7 3 31 10 40
3. Toulouse 20 11 6 3 39 23 39
4. Grenoble 21 11 5 5 29 17 38
5. Auxerre 21 10 6 5 41 24 36
6. Paris FC 20 10 5 5 30 22 35
7. Sochaux 20 6 10 4 26 19 28
8. Amiens 21 7 7 7 20 18 28
9. Caen 21 7 7 7 21 24 28
10. Niort 19 7 5 7 22 28 26
11. Valenciennes 19 6 7 6 25 25 25
12. Ajaccio 21 6 7 8 18 26 25
13. Le Havre 21 6 7 8 18 26 25
14. Dunkerque 21 7 3 11 18 27 24
15. Guingamp 21 4 10 7 22 27 22
16. Rodez 21 4 10 7 20 29 22
17. Nancy 21 4 8 9 26 32 20
18. Chambly 20 4 7 9 21 31 19
19. Chateauroux 21 3 5 13 18 35 14
20. Pau FC 21 3 5 13 15 32 14
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo