LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Pháp

(FB PHB gửi 8785)
FT
1-0
AS Beziers19
Auxerre14
1/2 : 02
0.84-0.940.78-0.91
FT
0-3
Niort11
Metz1
1/2 : 02
0.81-0.920.85-0.97
FT
1-4
Valenciennes12
Orleans7
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.940.94
FT
0-0
Sochaux18
Troyes6
0 : 02
0.950.95-0.900.77
FT
0-4
Red Star 9320
Clermont8
1/2 : 02
0.970.930.960.92
Loading...
FT
1-0
Grenoble10
Nancy17
0 : 1/42 1/4
0.940.960.980.90
FT
0-1
Chateauroux16
Paris FC4
1/4 : 02
0.84-0.94-0.930.80
FT
3-1
Le Havre9
Ajaccio13
0 : 1/22
-0.910.800.83-0.95
FT
1-1
Lorient3
Stade Brestois2
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.970.85
FT
1-0
Ajaccio GFCO15
Lens5
1/2 : 02
0.920.980.84-0.96
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Metz 29 18 7 4 47 18 61
2. Stade Brestois 29 15 10 4 49 30 55
3. Lorient 29 14 8 7 37 27 50
4. Paris FC 29 13 11 5 26 16 50
5. Lens 29 14 6 9 39 23 48
6. Troyes 29 13 7 9 35 24 46
7. Orleans 29 13 5 11 40 39 44
8. Clermont 29 11 10 8 35 23 43
9. Le Havre 29 10 12 7 35 31 42
10. Grenoble 29 11 9 9 34 31 42
11. Niort 29 9 10 10 27 31 37
12. Valenciennes 29 9 7 13 42 48 34
13. Ajaccio 29 8 10 11 26 36 34
14. Auxerre 29 9 6 14 29 27 33
15. Ajaccio GFCO 29 8 9 12 25 43 33
16. Chateauroux 29 7 11 11 26 34 32
17. Nancy 29 8 5 16 26 37 29
18. Sochaux 29 7 6 16 18 36 27
19. AS Beziers 29 6 8 15 18 34 26
20. Red Star 93 29 5 7 17 19 45 22
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: