x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Pháp

(FB PHB gửi 8785)
FT
1-1
Paris FC41
Troyes1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.980.88
20
0-0
Niort10
Auxerre6
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.950.91
19
0-0
Pau FC16
Clermont3
1 : 02 1/2
0.83-0.951.000.86
19
0-0
Le Havre12
Ajaccio11
0 : 02
0.77-0.890.890.97
20
0-0
Nancy8
Sochaux7
1/4 : 01 3/4
0.76-0.880.80-0.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19
0-1
Chateauroux20
Dunkerque17
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.85-0.99
19
0-0
Grenoble5
Caen15
0 : 1/22 1/2
-0.960.84-0.980.84
20
1-1
Valenciennes14
Chambly19
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.84-0.98
12/04
00h00
Amiens13
Rodez9
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.890.97
13/04
01h45
Guingamp18
Toulouse2
1/2 : 02 1/2
0.75-0.88-0.970.83
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Troyes 32 18 8 6 47 31 62
2. Toulouse 31 17 7 7 59 33 58
3. Clermont 30 16 8 6 47 17 56
4. Paris FC 32 15 10 7 44 32 55
5. Grenoble 31 15 9 7 41 27 54
6. Auxerre 31 12 12 7 51 34 48
7. Sochaux 31 11 13 7 40 27 46
8. Nancy 31 10 10 11 44 43 40
9. Rodez 31 8 14 9 32 36 38
10. Niort 30 9 11 10 32 41 38
11. Ajaccio 31 10 8 13 27 37 38
12. Le Havre 31 9 11 11 25 35 38
13. Amiens 29 9 10 10 25 26 37
14. Valenciennes 30 9 10 11 34 43 37
15. Caen 31 8 12 11 30 39 36
16. Pau FC 31 8 8 15 30 41 32
17. Dunkerque 30 8 7 15 24 36 31
18. Guingamp 31 5 15 11 31 42 30
19. Chambly 31 6 10 15 32 55 28
20. Chateauroux 31 4 9 18 28 48 21
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo