Xông đất

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ITALIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Italia

(FB ITB gửi 8785)
24/02
01h00
Spezia9
Salernitana15
0 : 1/22
-0.980.860.880.98
24/02
03h00
Parma8
Venezia6
0 : 1/22 1/4
-0.920.79-0.930.78
24/02
21h00
Frosinone2
Perugia12
0 : 3/42 1/2
-0.940.821.000.86
24/02
21h00
Carpi10
Virtus Entella18
0 : 1/22
-0.940.820.85-0.99
24/02
21h00
Foggia13
Brescia16
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.960.90
24/02
21h00
Avellino17
Novara14
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.880.98
24/02
21h00
Pro Vercelli20
Palermo3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.980.88
24/02
21h00
Cittadella4
Empoli1
0 : 02 1/2
-0.990.870.861.00
24/02
21h00
Pescara11
Cremonese7
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.85-0.99
24/02
21h00
Ascoli21
Cesena19
0 : 1/42 1/2
-0.900.78-0.960.82
24/02
21h00
Ternana22
Bari5
1/4 : 02 1/2
0.78-0.90-0.970.83
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Empoli 26 14 7 5 58 34 49
2. Frosinone 26 13 10 3 48 29 49
3. Palermo 26 11 10 5 33 24 43
4. Cittadella 26 12 5 9 40 32 41
5. Bari 26 12 5 9 37 34 41
6. Venezia 26 9 12 5 32 25 39
7. Cremonese 26 8 13 5 33 26 37
8. Parma 26 10 7 9 32 25 37
9. Spezia 26 9 9 8 26 24 36
10. Carpi 26 9 9 8 23 30 36
11. Pescara 26 9 8 9 35 42 35
12. Perugia 26 9 7 10 42 40 34
13. Foggia 26 9 7 10 42 45 34
14. Novara 26 8 7 11 30 32 31
15. Salernitana 26 6 13 7 35 39 31
16. Brescia 26 7 9 10 26 30 30
17. Avellino 26 7 9 10 35 40 30
18. Virtus Entella 26 6 10 10 30 37 28
19. Cesena 26 6 10 10 38 47 28
20. Pro Vercelli 26 6 8 12 31 43 26
21. Ascoli 26 5 8 13 23 40 23
22. Ternana 26 3 13 10 39 50 22
  Lên hạng   Play off Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
loading...