x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ITALIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Italia

(FB ITB gửi 8785)
FT
3-2
Pisa13
Virtus Entella20
0 : 3/42 3/4
0.920.970.82-0.95
FT
0-2
Monza31
Brescia8
0 : 1/23
0.89-0.99-0.950.82
FT
0-3
Pescara19
Salernitana2
1 1/4 : 02 3/4
0.910.980.990.88
FT
2-1
Vicenza14
Reggiana18
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.82-0.95
FT
2-0
Pordenone15
Cosenza17
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.950.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
SPAL 19079
Cremonese12
0 : 12 1/2
0.86-0.960.85-0.98
FT
1-1
Cittadella6
Venezia5
0 : 1/42 1/2
0.901.000.890.98
FT
0-4
Reggina10
Frosinone11
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.85-0.96
FT
3-0
Chievo7
Ascoli16
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.960.91
FT
2-1
Empoli1
Lecce4
0 : 1/23 1/4
0.940.950.950.92
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Empoli 38 19 16 3 68 35 73
2. Salernitana 38 19 12 7 46 34 69
3. Monza 38 17 13 8 51 33 64
4. Lecce 38 16 14 8 68 47 62
5. Venezia 38 15 14 9 53 39 59
6. Cittadella 38 15 12 11 48 35 57
7. Chievo 38 14 14 10 50 37 56
8. Brescia 38 15 11 12 61 53 56
9. SPAL 1907 38 14 14 10 44 42 56
10. Reggina 38 12 14 12 42 45 50
11. Frosinone 38 12 14 12 38 42 50
12. Cremonese 38 12 12 14 46 44 48
13. Pisa 38 11 15 12 54 59 48
14. Vicenza 38 11 15 12 48 53 48
15. Pordenone 38 10 15 13 40 39 45
16. Ascoli 38 11 11 16 37 48 44
17. Cosenza 38 6 17 15 29 47 35
18. Reggiana 38 9 7 22 31 57 34
19. Pescara 38 7 11 20 29 60 32
20. Virtus Entella 38 4 11 23 30 64 23
  Lên hạng   Play off Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo