x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ITALIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Italia

(FB ITB gửi 8785)
FT
0-0
Reggiana15
Salernitana4
0 : 02 1/4
-0.950.871.000.89
FT
1-1
Empoli1
Venezia3
0 : 1/22 1/2
-0.910.820.950.94
FT
4-0
Cremonese132
Frosinone11
0 : 1/42 1/4
0.980.93-0.980.87
FT
1-1
Pordenone9
Ascoli18
0 : 1/22 1/4
-0.910.82-0.960.85
FT
1-1
Pescara19
Lecce6
1/2 : 02 1/2
0.940.97-0.910.79
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Pisa10
Vicenza14
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.960.93
FT
1-0
Cosenza17
Chievo7
1/4 : 02 1/4
-0.970.890.920.97
FT
1-4
SPAL 190781
Reggina12
0 : 1/42 1/4
-0.920.831.000.89
FT
0-0
Monza2
Cittadella5
0 : 1/22 1/4
0.940.970.86-0.97
FT
1-1
Virtus Entella20
Brescia16
0 : 02 1/2
-0.930.850.970.92
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Empoli 25 11 13 1 45 23 46
2. Monza 25 11 10 4 33 19 43
3. Venezia 25 11 9 5 33 23 42
4. Salernitana 25 11 9 5 30 27 42
5. Cittadella 25 11 7 7 37 25 40
6. Lecce 25 9 12 4 44 32 39
7. Chievo 25 10 9 6 30 21 39
8. SPAL 1907 25 9 10 6 33 29 37
9. Pordenone 25 7 12 6 28 22 33
10. Pisa 25 7 12 6 34 38 33
11. Frosinone 25 8 9 8 24 29 33
12. Reggina 25 8 8 9 27 29 32
13. Cremonese 25 7 8 10 29 32 29
14. Vicenza 25 5 13 7 33 35 28
15. Reggiana 25 8 4 13 23 35 28
16. Brescia 25 6 9 10 35 40 27
17. Cosenza 25 4 14 7 21 24 26
18. Ascoli 25 5 7 13 21 34 22
19. Pescara 25 4 7 14 19 42 19
20. Virtus Entella 25 4 6 15 24 44 18
  Lên hạng   Play off Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo