Xông đất

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Đức

(FB DUB gửi 8785)
25/02
18h30
A.Bielefeld5
Dynamo Dresden13
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.900.96
25/02
18h30
Greuther Furth16
Ein.Braunschweig12
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.930.78
25/02
18h30
Darmstadt17
Heidenheim9
0 : 1/42 1/2
-0.990.87-0.970.83
25/02
18h30
Erzgebirge Aue15
Kaiserslautern18
0 : 1/42
0.920.960.80-0.94
25/02
18h30
Bochum14
Nurnberg1
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.970.83
25/02
18h30
Union Berlin10
Sandhausen4
0 : 1/22 1/4
0.940.940.930.93
25/02
18h30
Duisburg6
Ingolstadt7
1/4 : 02 1/2
0.920.960.980.88
25/02
18h30
St. Pauli11
Holstein Kiel3
0 : 02 1/2
-0.940.820.930.93
25/02
18h30
Jahn Regensburg8
Fort.Dusseldorf2
0 : 1/42 1/2
0.890.990.920.94
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Nurnberg 23 13 5 5 46 27 44
2. Fort.Dusseldorf 23 13 5 5 35 26 44
3. Holstein Kiel 23 9 10 4 43 31 37
4. Sandhausen 23 10 5 8 26 19 35
5. A.Bielefeld 23 9 7 7 36 32 34
6. Duisburg 23 9 7 7 35 35 34
7. Ingolstadt 23 9 6 8 32 24 33
8. Jahn Regensburg 23 10 3 10 35 31 33
9. Heidenheim 23 9 5 9 34 39 32
10. Union Berlin 23 8 7 8 39 32 31
11. St. Pauli 23 8 7 8 23 34 31
12. Ein.Braunschweig 23 6 11 6 27 24 29
13. Dynamo Dresden 23 8 5 10 30 33 29
14. Bochum 23 7 5 11 20 28 26
15. Erzgebirge Aue 23 6 7 10 23 36 25
16. Greuther Furth 23 6 6 11 23 34 24
17. Darmstadt 23 5 8 10 31 37 23
18. Kaiserslautern 23 4 7 12 20 36 19
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
loading...