LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Đức

(FB DUB gửi 8785)
FT
3-2
Dynamo Dresden14
Heidenheim13
0 : 1/22 1/2
0.940.980.950.95
FT
1-0
A.Bielefeld4
Nurnberg2
0 : 02 1/2
0.87-0.950.901.00
FT
0-0
St. Pauli12
Ein.Braunschweig17
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.980.92
FT
2-1
Greuther Furth15
Kaiserslautern18
0 : 1/42 1/4
0.82-0.910.83-0.93
FT
1-1
Darmstadt10
Ingolstadt9
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.910.99
FT
1-1
Bochum6
Holstein Kiel3
0 : 02 1/2
-0.960.860.85-0.97
FT
1-2
Duisburg7
Fort.Dusseldorf1
0 : 02 3/4
0.940.98-0.980.88
FT
0-0
Union Berlin8
Erzgebirge Aue16
0 : 3/42 1/2
0.90-0.980.980.92
FT
2-1
Jahn Regensburg5
Sandhausen11
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.88-0.98
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Fort.Dusseldorf 34 19 6 9 57 44 63
2. Nurnberg 34 17 9 8 61 39 60
3. Holstein Kiel 34 14 14 6 71 44 56
4. A.Bielefeld 34 12 12 10 51 47 48
5. Jahn Regensburg 34 14 6 14 53 53 48
6. Bochum 34 13 9 12 37 40 48
7. Duisburg 34 13 9 12 52 56 48
8. Union Berlin 34 12 11 11 54 46 47
9. Ingolstadt 34 12 9 13 47 45 45
10. Darmstadt 34 10 13 11 47 45 43
11. Sandhausen 34 11 10 13 35 33 43
12. St. Pauli 34 11 10 13 35 48 43
13. Heidenheim 34 11 9 14 50 56 42
14. Dynamo Dresden 34 11 8 15 42 52 41
15. Greuther Furth 34 10 10 14 37 48 40
16. Erzgebirge Aue 34 10 10 14 35 49 40
17. Ein.Braunschweig 34 8 15 11 37 43 39
18. Kaiserslautern 34 9 8 17 42 55 35
19. Karlsruher 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...