LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Brazil

(FB BRB gửi 8785)
FT
1-0
Atletico/GO6
Sao Bento/SP11
0 : 1 3/42 3/4
-0.920.830.910.97
FT
1-2
Londrina/PR8
CRB/AL15
0 : 3/42 1/4
1.000.920.990.89
18/11
02h00
CRB/AL15
Avai/SC4
  
    
18/11
02h00
Sampaio Correa/MA18
Boa Esporte/MG20
0 : 1/22 1/4
0.88-0.960.84-0.96
18/11
02h00
Brasil Pelotas/RS12
Guarani/SP9
0 : 1/42
0.91-0.990.940.94
18/11
04h30
Vila Nova/GO7
Criciuma/SC16
0 : 3/42 1/4
0.86-0.940.84-0.96
18/11
06h00
Oeste/SP14
Goias/GO5
1/4 : 02 1/4
0.930.99-0.930.81
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Fortaleza/CE 37 21 8 8 54 32 71
2. Ponte Preta/SP 37 16 11 10 42 30 59
3. CSA/AL 36 16 11 9 47 36 59
4. Avai/SC 36 15 12 9 49 32 57
5. Goias/GO 36 17 6 13 51 48 57
6. Atletico/GO 37 15 11 11 52 49 56
7. Vila Nova/GO 36 14 13 9 37 32 55
8. Londrina/PR 37 15 10 12 45 41 55
9. Guarani/SP 36 13 11 12 42 38 50
10. Coritiba/PR 37 12 13 12 39 44 49
11. Sao Bento/SP 37 11 13 13 39 39 46
12. Brasil Pelotas/RS 36 12 10 14 34 34 46
13. Figueirense/SC 37 11 13 13 47 49 46
14. Oeste/SP 36 9 18 9 35 37 45
15. CRB/AL 37 11 12 14 33 38 45
16. Criciuma/SC 36 10 13 13 41 47 43
17. Paysandu/PA 37 10 13 14 40 48 43
18. Sampaio Correa/MA 36 9 8 19 31 45 35
19. Juventude/RS 37 7 14 16 27 44 35
20. Boa Esporte/MG 36 7 8 21 26 48 29

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...