LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Brazil

(FB BRB gửi 8785)
FT
1-0
Coritiba/PR10
Fortaleza/CE1
0 : 02 1/2
0.79-0.880.881.00
FT
0-1
Goias/GO41
Brasil Pelotas/RS11
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.780.950.93
FT
0-0
Boa Esporte/MG20
Oeste/SP16
1 : 02 1/2
-0.960.88-0.900.77
FT
1-0
Guarani/SP9
Londrina/PR8
0 : 1/22 1/4
-0.920.830.75-0.88
FT
2-2
Sao Bento/SP13
Vila Nova/GO7
0 : 02 1/2
-0.990.91-0.980.86
Loading...
FT
2-5
Paysandu/PA17
Atletico/GO6
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.880.75-0.88
FT
0-4
Juventude/RS19
CSA/AL2
1 : 02 1/2
0.921.00-0.980.86
FT
2-0
Criciuma/SC14
Sampaio Correa/MA18
0 : 1 1/42 1/2
0.940.980.86-0.98
FT
0-0
Avai/SC5
Ponte Preta/SP3
0 : 1/42 1/4
0.91-0.99-0.930.81
FT
2-1
CRB/AL12
Figueirense/SC15
0 : 3/42 1/4
-0.980.900.890.99
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Fortaleza/CE 38 21 8 9 54 33 71
2. CSA/AL 38 17 12 9 51 36 63
3. Ponte Preta/SP 38 16 12 10 42 30 60
4. Goias/GO 38 18 6 14 54 50 60
5. Avai/SC 38 15 14 9 49 32 59
6. Atletico/GO 38 16 11 11 57 51 59
7. Vila Nova/GO 38 14 15 9 41 36 57
8. Londrina/PR 38 15 10 13 45 42 55
9. Guarani/SP 38 14 12 12 44 39 54
10. Coritiba/PR 38 13 13 12 40 44 52
11. Brasil Pelotas/RS 38 13 11 14 36 35 50
12. CRB/AL 38 12 12 14 35 39 48
13. Sao Bento/SP 38 11 14 13 41 41 47
14. Criciuma/SC 38 11 14 13 45 49 47
15. Figueirense/SC 38 11 13 14 48 51 46
16. Oeste/SP 38 9 19 10 36 40 46
17. Paysandu/PA 38 10 13 15 42 53 43
18. Sampaio Correa/MA 38 10 8 20 32 47 38
19. Juventude/RS 38 7 14 17 27 48 35
20. Boa Esporte/MG 38 7 9 22 26 49 30

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: