LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Brazil

(FB BRB gửi 8785)
FT
1-4
CSA/AL2
Figueirense/SC6
0 : 1/22
0.980.930.84-0.96
FT
2-0
Fortaleza/CE1
Criciuma/SC20
0 : 12 1/2
-0.990.900.960.92
FT
2-2
Atletico/GO9
Oeste/SP11
0 : 1/42
0.950.960.930.95
FT
3-1
Avai/SC3
Paysandu/PA7
0 : 12
-0.910.810.881.00
FT
2-0
Coritiba/PR4
Vila Nova/GO5
0 : 02
0.81-0.91-0.920.79
FT
1-2
Goias/GO19
Boa Esporte/MG18
0 : 1/22
0.960.950.990.89
FT
3-0
Brasil Pelotas/RS12
Londrina/PR13
0 : 1/22
0.980.930.920.96
FT
2-2
Sao Bento/SP8
Juventude/RS14
0 : 1/22
-0.930.840.990.89
FT
2-0
Guarani/SP10
CRB/AL17
0 : 3/42 1/4
0.990.920.87-0.99
29/05
06h00
Sampaio Correa/MA15
Ponte Preta/SP16
0 : 02 1/4
0.900.98-0.880.74
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Fortaleza/CE 7 6 1 0 16 4 19
2. CSA/AL 7 5 0 2 15 10 15
3. Avai/SC 7 4 2 1 14 6 14
4. Coritiba/PR 7 4 2 1 8 5 14
5. Vila Nova/GO 7 4 1 2 8 6 13
6. Figueirense/SC 7 4 0 3 11 7 12
7. Paysandu/PA 7 3 3 1 8 7 12
8. Sao Bento/SP 7 2 5 0 9 7 11
9. Atletico/GO 7 3 2 2 12 11 11
10. Guarani/SP 7 3 1 3 11 9 10
11. Oeste/SP 7 2 3 2 9 10 9
12. Brasil Pelotas/RS 7 2 2 3 9 8 8
13. Londrina/PR 7 2 2 3 4 7 8
14. Juventude/RS 7 1 4 2 8 10 7
15. Sampaio Correa/MA 6 2 1 3 8 10 7
16. Ponte Preta/SP 6 2 1 3 5 7 7
17. CRB/AL 7 2 0 5 7 15 6
18. Boa Esporte/MG 7 1 1 5 4 10 4
19. Goias/GO 7 0 2 5 5 14 2
20. Criciuma/SC 7 0 1 6 4 12 1

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
loading...