LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Brazil

(FB BRB gửi 8785)
FT
0-1
Atletico/GO6
Juventude/RS16
0 : 1/22
0.83-0.920.83-0.95
FT
2-0
Londrina/PR8
Figueirense/SC9
0 : 1/42 1/4
0.950.970.990.89
22/09
02h30
Paysandu/PA17
Criciuma/SC13
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.890.77
FT
2-2
Goias/GO3
Ponte Preta/SP10
0 : 1/22
-0.940.860.930.95
HT
0-0
Sao Bento/SP12
Boa Esporte/MG20
0 : 1/41 3/4
1.000.920.930.95
45
0-1
CRB/AL18
Coritiba/PR11
0 : 1/42
0.88-0.96-0.950.83
23/09
02h30
Brasil Pelotas/RS15
Oeste/SP14
0 : 1/42
0.86-0.96-0.910.79
23/09
02h30
Fortaleza/CE1
Vila Nova/GO5
0 : 1/22
-0.950.850.920.94
23/09
05h00
Guarani/SP7
CSA/AL2
0 : 1/42
0.72-0.850.71-0.85
23/09
07h00
Avai/SC4
Sampaio Correa/MA19
0 : 12 1/4
0.83-0.93-0.890.77
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Fortaleza/CE 27 14 5 8 39 27 47
2. CSA/AL 27 13 7 7 38 29 46
3. Goias/GO 27 14 3 10 38 33 45
4. Avai/SC 27 11 10 6 36 24 43
5. Vila Nova/GO 27 11 10 6 26 18 43
6. Atletico/GO 28 12 7 9 39 38 43
7. Guarani/SP 27 11 8 8 35 29 41
8. Londrina/PR 28 11 6 11 32 32 39
9. Figueirense/SC 28 9 10 9 36 35 37
10. Ponte Preta/SP 27 9 9 9 28 23 36
11. Coritiba/PR 27 9 9 9 28 29 36
12. Sao Bento/SP 27 8 11 8 28 28 35
13. Criciuma/SC 27 9 8 10 29 32 35
14. Oeste/SP 27 8 11 8 27 30 35
15. Brasil Pelotas/RS 27 7 10 10 23 26 31
16. Juventude/RS 28 6 13 9 21 28 31
17. Paysandu/PA 27 7 9 11 26 35 30
18. CRB/AL 27 7 8 12 20 29 29
19. Sampaio Correa/MA 27 6 7 14 22 33 25
20. Boa Esporte/MG 27 6 7 14 22 35 25

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...