LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 23 | |||||
| FT 2-2 | |||||
| FT 4-2 | |||||
| FT 1-2 | |||||
| FT 0-2 | |||||
| FT 0-2 | |||||
| FT 0-4 | |||||
| FT 2-0 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam vòng 24 | |||||
| 22/05 19h15 | |||||
| 23/05 18h00 | |||||
| 23/05 18h00 | |||||
| 23/05 18h00 | |||||
| 24/05 18h00 | |||||
| 24/05 18h00 | |||||
| 24/05 19h15 | |||||
Lịch VĐQG Việt Nam vòng 25 | |||||
| 31/05 18h00 | |||||
| 31/05 18h00 | |||||
| 31/05 18h00 | |||||
| 31/05 18h00 | |||||
| 31/05 18h00 | |||||
| 31/05 18h00 | |||||
| 31/05 18h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 26 | |||||
| 07/06 18h00 | |||||
| 07/06 18h00 | |||||
| 07/06 18h00 | |||||
| 07/06 18h00 | |||||
| 07/06 18h00 | |||||
| 07/06 18h00 | |||||
| 07/06 18h00 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG VIỆT NAM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 23 | 19 | 3 | 1 | 54 | 19 | 60 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 23 | 14 | 7 | 2 | 36 | 19 | 49 |
| 3. | Ninh Bình | 23 | 13 | 5 | 5 | 47 | 30 | 44 |
| 4. | Hà Nội FC | 23 | 13 | 3 | 7 | 44 | 24 | 42 |
| 5. | Công An TP.HCM | 23 | 10 | 3 | 10 | 25 | 33 | 33 |
| 6. | Hải Phòng | 23 | 9 | 4 | 10 | 35 | 30 | 31 |
| 7. | TX Nam Định | 23 | 8 | 7 | 8 | 28 | 29 | 31 |
| 8. | HL Hà Tĩnh | 23 | 7 | 6 | 10 | 14 | 25 | 27 |
| 9. | ĐA Thanh Hóa | 23 | 5 | 9 | 9 | 25 | 31 | 24 |
| 10. | SL Nghệ An | 23 | 6 | 6 | 11 | 25 | 34 | 24 |
| 11. | HA Gia Lai | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 | 32 | 22 |
| 12. | Becamex TP. HCM | 23 | 5 | 6 | 12 | 27 | 39 | 21 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 23 | 3 | 8 | 12 | 27 | 39 | 17 |
| 14. | PVF CAND | 23 | 3 | 8 | 12 | 19 | 41 | 17 |
Championship Round
Relegation Round
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua