Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc vòng 8

FT
4-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc vòng 9

01/05
18h00
  
    
01/05
18h35
  
    
01/05
18h35
  
    
01/05
19h00
  
    
02/05
18h00
  
    
02/05
18h35
  
    
02/05
19h00
  
    

Lịch VĐQG Trung Quốc vòng 10

05/05
18h00
  
    
05/05
18h35
  
    
05/05
18h35
  
    
05/05
19h00
  
    
06/05
18h00
  
    
06/05
18h35
  
    
06/05
19h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc vòng 11

09/05
18h35
  
    
09/05
19h00
  
    
10/05
17h00
  
    
10/05
18h00
  
    
10/05
18h35
  
    
10/05
18h35
  
    
10/05
19h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc vòng 12

15/05
18h35
  
    
15/05
18h35
  
    
15/05
18h35
  
    
15/05
19h00
  
    
16/05
18h00
  
    
16/05
18h35
  
    
16/05
19h00
  
    

Lịch VĐQG Trung Quốc vòng 13

19/05
18h35
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc vòng 9

01/05
18h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Chengdu Rongcheng 8 7 1 0 23 7 22
2. Sh. Shenhua 8 6 2 0 19 8 20
3. Chong. Tongliang 8 5 3 0 12 6 18
4. Dalian Young Boy 7 5 0 2 13 11 15
5. Shandong Taishan 8 4 1 3 11 13 13
6. Shanghai Port 8 3 1 4 13 9 10
7. Yunnan Yukun 7 3 0 4 14 13 9
8. Shenzhen Peng City 8 3 0 5 11 15 9
9. Tianjin Tigers 8 2 2 4 11 12 8
10. Beijing Guoan 8 2 2 4 9 11 8
11. Qingdao Hainiu 8 2 2 4 8 12 8
12. Henan Songshan 8 2 2 4 6 10 8
13. Zhejiang Professional 8 2 2 4 7 12 8
14. Liaoning Tieren 8 2 1 5 7 11 7
15. Wuhan Three T. 8 2 1 5 10 16 7
16. Qingdao West Coast 8 1 4 3 5 13 7
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua