Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha vòng 30

FT
1-2
  
    
06/04
02h00
  
    
06/04
02h00
  
    
05/04
19h00
  
    
05/04
19h00
  
    
07/04
02h00
  
    
07/04
02h00
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
05/04
23h30
  
    
05/04
23h30
  
    
FT
2-0
  
    
05/04
21h15
  
    
05/04
21h15
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha vòng 31

12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    

Lịch VĐQG Tây Ban Nha vòng 32

19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha vòng 33

22/04
22h00
  
    
22/04
22h00
  
    
22/04
22h00
  
    
22/04
22h00
  
    
22/04
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Barcelona 30 25 1 4 80 29 76
2. Real Madrid 30 22 3 5 64 28 69
3. Villarreal 29 18 4 7 54 34 58
4. Atletico Madrid 30 17 6 7 50 30 57
5. Real Betis 30 11 12 7 44 37 45
6. Celta Vigo 29 10 11 8 41 35 41
7. Real Sociedad 30 11 8 11 46 45 41
8. Getafe 29 11 5 13 25 31 38
9. Espanyol 30 10 8 12 36 44 38
10. Athletic Bilbao 29 11 5 13 32 41 38
11. Osasuna 29 10 7 12 34 35 37
12. Rayo Vallecano 30 8 11 11 29 35 35
13. Valencia 29 9 8 12 32 42 35
14. Girona 29 8 10 11 31 44 34
15. Alaves 29 8 7 14 30 41 31
16. Mallorca 30 8 7 15 36 48 31
17. Sevilla 29 8 7 14 37 49 31
18. Elche 30 6 11 13 38 47 29
19. Levante 30 6 8 16 34 50 26
20. Real Oviedo 29 4 9 16 20 48 21
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Barcelona 30 19 1 10 63.3%
2. Villarreal 29 16 1 12 55.2%
3. Real Sociedad 30 16 1 13 53.3%
4. Girona 29 15 2 12 51.7%
5. Levante 30 15 2 13 50.0%
6. Elche 30 15 3 12 50.0%
7. Valencia 29 14 0 15 48.3%
8. Osasuna 29 14 3 12 48.3%
9. Celta Vigo 29 14 2 13 48.3%
10. Getafe 29 14 1 14 48.3%
11. Mallorca 30 14 1 15 46.7%
12. Rayo Vallecano 30 14 2 14 46.7%
13. Alaves 29 13 1 15 44.8%
14. Real Betis 30 13 1 16 43.3%
15. Real Madrid 30 13 4 13 43.3%
16. Real Oviedo 29 12 1 16 41.4%
17. Espanyol 30 12 4 14 40.0%
18. Atletico Madrid 30 12 1 17 40.0%
19. Sevilla 29 11 3 15 37.9%
20. Athletic Bilbao 29 11 2 16 37.9%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Getafe 11 17 1 0 37.0% 62.0%
2. Rayo Vallecano 10 15 5 0 53.0% 46.0%
3. Osasuna 10 11 8 0 48.0% 51.0%
4. Real Oviedo 10 13 6 0 58.0% 41.0%
5. Alaves 9 14 5 1 41.0% 58.0%
6. Athletic Bilbao 8 16 5 0 34.0% 65.0%
7. Atletico Madrid 8 15 6 1 40.0% 60.0%
8. Espanyol 7 15 8 0 46.0% 53.0%
9. Valencia 6 17 6 0 51.0% 48.0%
10. Elche 6 11 13 0 63.0% 36.0%
11. Mallorca 5 18 7 0 33.0% 66.0%
12. Girona 5 19 5 0 48.0% 51.0%
13. Celta Vigo 5 18 5 1 58.0% 41.0%
14. Real Sociedad 5 13 12 0 50.0% 50.0%
15. Real Betis 4 19 6 1 66.0% 33.0%
16. Real Madrid 4 17 8 1 40.0% 60.0%
17. Sevilla 4 16 8 1 44.0% 55.0%
18. Levante 3 19 8 0 66.0% 33.0%
19. Villarreal 2 16 11 0 58.0% 41.0%
20. Barcelona 2 15 11 2 40.0% 60.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 24 6 25 5
2. Mallorca 20 10 24 6
3. Real Madrid 19 11 21 9
4. Elche 18 12 18 12
5. Real Sociedad 18 12 24 6
6. Sevilla 17 12 21 8
7. Villarreal 17 12 22 7
8. Espanyol 16 14 20 10
9. Girona 15 14 22 7
10. Athletic Bilbao 14 15 18 11
11. Atletico Madrid 14 16 21 9
12. Real Betis 14 16 23 7
13. Osasuna 13 16 18 11
14. Alaves 13 16 17 12
15. Levante 13 17 21 9
16. Valencia 12 17 18 11
17. Celta Vigo 12 17 18 11
18. Rayo Vallecano 11 19 21 9
19. Real Oviedo 11 18 18 11
20. Getafe 9 20 16 13

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1