Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 12

13/05
12h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 16

FT
1-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 17

16/05
12h00
  
    
16/05
14h00
  
    
16/05
15h00
  
    
17/05
11h00
  
    
17/05
12h00
  
    
17/05
12h00
  
    
17/05
13h00
  
    
17/05
13h00
  
    
17/05
17h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 18

22/05
17h30
  
    
23/05
12h00
  
    
23/05
12h00
  
    
23/05
15h30
  
    
23/05
16h00
  
    
23/05
17h00
  
    
24/05
10h55
  
    
24/05
12h00
  
    
24/05
12h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng East
1. Kashima Antlers 16 11 4 1 26 9 37
2. FC Tokyo 16 9 5 2 28 15 32
3. Machida Zelvia 15 7 6 2 21 18 27
4. Urawa Red 16 7 3 6 25 17 24
5. Tokyo Verdy 15 6 3 6 18 19 21
6. Kawasaki Fro. 16 6 3 7 19 25 21
7. Yokohama FM 16 5 2 9 22 28 17
8. Mito Hollyhock 16 2 8 6 18 31 14
9. Kashiwa Reysol 16 4 1 11 16 22 13
10. JEF United Chiba 16 3 3 10 16 25 12
Bảng West
1. Nagoya Grampus 16 8 5 3 28 18 29
2. Vissel Kobe 15 7 5 3 23 19 26
3. Sanf Hiroshima 16 6 4 6 21 19 22
4. Cerezo Osaka 16 5 6 5 17 16 21
5. Okayama 16 5 6 5 20 22 21
6. Gamba Osaka 17 4 8 5 24 21 20
7. Shimizu S-Pulse 16 4 8 4 18 17 20
8. V-Varen Nagasaki 16 6 1 9 18 25 19
9. Kyoto Sanga 15 4 5 6 18 21 17
10. Avispa Fukuoka 17 3 8 6 17 26 17
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua