Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Hap. Beer Sheva 22 16 3 3 51 21 51
2. Beitar Jerusalem 22 14 5 3 48 25 47
3. Hapoel Tel Aviv 22 13 4 5 41 25 43
4. Maccabi TA 22 12 6 4 47 26 42
5. Maccabi Haifa 22 9 9 4 42 24 36
6. H. Petah Tikva 22 8 8 6 39 34 32
7. Maccabi Netanya 22 8 4 10 36 45 28
8. Bnei Sakhnin 21 6 7 8 24 29 25
9. Ashdod 22 5 8 9 27 42 23
10. Ironi Tiberias 22 6 4 12 26 46 22
11. HIK Shmona 22 5 5 12 31 40 20
12. Hapoel Jerusalem 22 4 8 10 21 31 20
13. Hapoel Haifa 22 5 5 12 28 39 20
14. Maccabi Bnei Raina 21 3 2 16 16 50 11
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua