Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp vòng 26

FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp vòng 27

04/04
20h00
  
    
04/04
22h00
  
    
05/04
00h00
  
    

Lịch VĐQG Hy Lạp vòng 28

08/04
20h00
  
    
08/04
21h00
  
    
08/04
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp vòng 29

18/04
20h00
  
    
18/04
21h00
  
    
19/04
00h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp vòng 30

22/04
20h00
  
    
22/04
21h00
  
    
23/04
00h00
  
    

Lịch VĐQG Hy Lạp vòng 31

26/04
20h00
  
    
26/04
22h00
  
    
27/04
00h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp vòng 32

02/05
21h00
  
    
02/05
21h30
  
    
02/05
23h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp vòng 27

05/04
20h00
  
    
05/04
21h00
  
    

Lịch VĐQG Hy Lạp vòng 28

18/04
22h00
  
    
18/04
23h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp vòng 29

03/05
21h00
  
    
03/05
21h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp vòng 27

05/04
23h00
  
    
06/04
01h00
  
    

Lịch VĐQG Hy Lạp vòng 28

19/04
22h00
  
    
20/04
01h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp vòng 29

03/05
23h00
  
    
04/05
01h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. AEK Athens 26 18 6 2 49 17 60
2. Olympiakos 26 17 7 2 45 11 58
3. PAOK Salonica 26 17 6 3 52 17 57
4. Panathinaikos 26 14 7 5 44 26 49
5. Levadiakos 26 12 6 8 51 37 42
6. OFI Creta 26 10 2 14 34 45 32
7. Volos NFC 26 9 4 13 26 38 31
8. Aris Salonica 26 6 12 8 20 27 30
9. Atromitos 26 7 8 11 26 30 29
10. Kifisia FC 26 6 9 11 32 42 27
11. Panetolikos 26 7 5 14 24 38 26
12. AE Larisa 26 4 11 11 22 39 23
13. Asteras Tripolis 26 3 8 15 22 41 17
14. Panserraikos 26 4 5 17 16 55 17
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua