Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Aarhus AGF 30 17 10 3 54 30 61
2. Midtjylland 29 16 10 3 67 30 58
3. Nordsjaelland 30 14 4 12 47 45 46
4. Kobenhavn 30 13 6 11 58 44 45
5. Viborg 29 13 4 12 44 41 43
6. Brondby 30 12 6 12 41 31 42
7. Sonderjyske 30 11 8 11 42 45 41
8. Odense BK 30 11 7 12 49 57 40
9. Silkeborg IF 30 10 6 14 40 59 36
10. Randers 30 9 7 14 31 40 34
11. Fredericia 30 8 7 15 41 65 31
12. Vejle 30 3 9 18 33 60 18
  Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua