Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan vòng 20

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan vòng 21

14/02
23h00
  
    
14/02
23h00
  
    
14/02
23h00
  
    
14/02
23h00
  
    
14/02
23h00
  
    
14/02
23h00
  
    
14/02
23h00
  
    
14/02
23h00
  
    
14/02
23h00
  
    

Lịch VĐQG Ba Lan vòng 22

21/02
23h00
  
    
21/02
23h00
  
    
21/02
23h00
  
    
21/02
23h00
  
    
21/02
23h00
  
    
21/02
23h00
  
    
21/02
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan vòng 20

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan vòng 21

14/02
23h00
  
    

Lịch VĐQG Ba Lan vòng 22

21/02
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan vòng 23

28/02
23h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Jagiellonia 19 10 5 4 36 23 35
2. Wisla Plock 20 8 9 3 23 14 33
3. Gornik Zabrze 20 10 3 7 31 26 33
4. Zaglebie Lubin 20 8 7 5 33 27 31
5. Cracovia Krakow 20 8 7 5 27 22 31
6. Rakow Czestochowa 20 9 3 8 27 25 30
7. Lechia GD 20 8 5 7 41 39 29
8. Lech Poznan 20 7 8 5 31 30 29
9. Radomiak Radom 19 7 6 6 35 30 27
10. Korona Kielce 20 7 6 7 24 22 27
11. Piast Gliwice 20 7 5 8 22 21 26
12. Katowice 19 8 2 9 26 28 26
13. Motor Lublin 20 5 9 6 26 33 24
14. Pogon Szczecin 20 6 4 10 30 35 22
15. Arka Gdynia 19 6 4 9 17 34 22
16. Legia Wars. 20 4 8 8 22 25 20
17. Widzew Lodz 20 6 2 12 27 32 20
18. Nieciecza 20 5 5 10 25 37 20
  VL Champions League
  Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua