LỊCH THI ĐẤU NỮ HÀN QUỐC
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 7 | |||||
| FT 1-0 | |||||
| FT 0-2 | |||||
| FT 0-1 | |||||
| FT 3-1 | |||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc vòng 8 | |||||
| 15/05 17h00 | |||||
| 15/05 17h00 | |||||
| 16/05 12h00 | |||||
| 16/05 12h00 | |||||
Lịch Nữ Hàn Quốc vòng 9 | |||||
| 27/05 17h00 | |||||
| 27/05 17h00 | |||||
| 27/05 17h00 | |||||
| 27/05 17h00 | |||||
Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 10 | |||||
| 30/05 12h00 | |||||
| 30/05 12h00 | |||||
| 30/05 12h00 | |||||
| 31/05 12h00 | |||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc vòng 11 | |||||
| 10/06 17h00 | |||||
| 12/06 17h00 | |||||
| 13/06 12h00 | |||||
| 13/06 12h00 | |||||
Lịch Nữ Hàn Quốc vòng 12 | |||||
| 17/06 17h00 | |||||
| 17/06 17h00 | |||||
| 17/06 17h00 | |||||
| 17/06 17h00 | |||||
Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 13 | |||||
| 20/06 17h00 | |||||
| 20/06 17h00 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG NỮ HÀN QUỐC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Mung. Sangmu Nữ | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 4 | 16 |
| 2. | Suwon Nữ | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 7 | 15 |
| 3. | Red Angels Nữ | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 13 |
| 4. | Hwacheon KSPO Nữ | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 4 | 13 |
| 5. | Sejong Sportstoto Nữ | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 9 | 9 |
| 6. | Gangjin Swans Nữ | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 11 | 7 |
| 7. | Seoul WFC Nữ | 7 | 2 | 0 | 5 | 3 | 10 | 6 |
| 8. | Gyeongju Nữ | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 11 | 2 |
PlayOff Vô địch
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua