LỊCH THI ĐẤU LIÊN ĐOÀN CHÂU PHI
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
BẢNG XẾP HẠNG LIÊN ĐOÀN CHÂU PHI
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Etoile Sahel Sousse | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 3 | 13 | |||||||||||
| 2. | Ahly Cairo | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 1 | 10 | |||||||||||
| 3. | Stade Malien | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 | |||||||||||
| 4. | Esperanse ST | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Zamalek SC | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | 15 | |||||||||||
| 2. | Orlando Pirates | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 6 | 12 | |||||||||||
| 3. | AC Leopard | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | 5 | |||||||||||
| 4. | CS Sfaxien | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 8 | 2 | |||||||||||
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua