Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VÒNG LOẠI U22 CHÂU Á

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả Vòng loại U22 Châu Á vòng 6

FT
2-0
  
    
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.860.780.82-0.92
FT
0-5
1/2 : 02 3/4
-0.760.68-0.880.78
FT
1-5
1 1/2 : 02 3/4
0.88-0.960.910.99
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.860.780.910.99
FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.53-0.61-0.700.60
FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.980.940.81-0.91
FT
1-0
0 : 3 1/24 1/2
0.68-0.760.75-0.85
FT
0-0
0 : 23 1/2
-0.730.65-0.800.70
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.62-0.700.85-0.95
FT
3-2
0 : 5 1/46 1/4
0.40-0.480.76-0.86
FT
3-1
0 : 3 1/44 1/2
0.55-0.630.70-0.80
FT
0-1
2 1/4 : 03 3/4
0.67-0.750.901.00
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.49-0.570.52-0.62
FT
6-0
0 : 5 3/46 3/4
0.44-0.520.56-0.66

Kết quả bóng đá Vòng loại U22 Châu Á vòng 5

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.900.950.95
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.64-0.72-0.950.85
FT
4-0
0 : 3/43
0.61-0.690.75-0.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.78-0.860.84-0.94
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.880.76-0.86
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.83-0.910.72-0.82
FT
1-1
1 1/4 : 03
1.000.920.930.97
FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.47-0.550.75-0.85
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.44-0.520.61-0.71
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.82-0.900.83-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.62-0.70-0.920.82
FT
4-2
3/4 : 02 3/4
0.63-0.71-0.850.75
FT
8-0
0 : 2 1/43 1/2
0.46-0.540.76-0.86
FT
2-1
0 : 1 3/44 1/4
0.46-0.540.51-0.61
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.38-0.460.47-0.57

KQBD Vòng loại U22 Châu Á vòng 4

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.86-0.800.70
FT
1-2
2 : 03 1/4
-0.630.550.73-0.83
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.61-0.690.68-0.78
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.78-0.880.72-0.82
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.780.70-0.770.67
FT
1-1
1/2 : 03
-0.860.780.920.98
FT
4-3
0 : 2 1/43 3/4
0.68-0.760.67-0.77
FT
7-0
0 : 2 3/43 3/4
0.78-0.860.76-0.86