Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Ukraina vòng 21

FT
4-0
0 : 3/42
-0.990.87-0.930.78
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.890.770.84-0.98
21/03
Hoãn
  
    
FT
1-2
3/4 : 01 3/4
0.920.90-0.930.73
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.801.00
FT
2-0
0 : 23
0.980.90-0.970.83
FT
0-5
1 1/4 : 03
1.000.820.940.86
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.980.84-0.980.78

Kết quả bóng đá VĐQG Ukraina vòng 20

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.940.82-0.900.76
FT
1-1
0 : 02
0.83-0.950.81-0.95
FT
2-0
0 : 3/42
0.910.970.870.99
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.78-0.900.73-0.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.880.98
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.930.95-0.950.81
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
1.000.880.900.96
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.960.920.861.00

KQBD VĐQG Ukraina vòng 19

FT
0-3
1/2 : 02
0.970.790.890.87
FT
0-3
1/2 : 02
0.930.830.930.83
FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.790.77-0.97
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.870.950.850.95
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.980.900.960.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.960.950.91
FT
4-0
1/4 : 02
0.920.960.80-0.94
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
-0.840.720.80-0.94

Kết quả VĐQG Ukraina vòng 18

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.840.920.930.83
FT
0-1
0 : 1/42
0.920.960.83-0.97
FT
1-0
0 : 02
-0.970.850.920.94
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
1.000.880.910.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.92-0.970.83
FT
1-3
0 : 01 3/4
0.75-0.880.990.87
FT
1-0
0 : 22 3/4
-0.960.840.920.94
FT
4-0
0 : 1 3/43
1.000.880.920.94

Kết quả bóng đá VĐQG Ukraina vòng 17

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.970.910.82-0.96
23/02
Hoãn
0 : 1/42
-0.980.86-0.970.83
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.80-0.930.78
FT
0-2
1/2 : 01 3/4
0.940.940.79-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.79-0.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.870.960.84