6686
Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com
shbet

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA

Vòng 29
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.950.840.950.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.84-0.990.88
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.85-0.96-0.980.87
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.910.940.95
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.960.85-0.960.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.96-0.900.79
FT
3-2
0 : 23 1/4
-0.990.880.910.97
FT
0-2
0 : 1/22
-0.900.79-0.930.82
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.990.88-0.990.88
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.970.930.96
nhận định
FT
3-0
0 : 23 3/4
0.82-0.93-0.970.85
FT
2-4
1/4 : 03
0.910.980.980.90
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.990.900.87-0.98
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.970.860.84-0.95
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.920.86-0.97
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.83-0.94-0.990.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.93-0.980.87
FT
1-2
1/4 : 03
0.910.980.940.95
FT
2-1
0 : 1/22
0.86-0.970.940.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.87-0.980.990.90
FT
2-2
0 : 02
0.970.920.85-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.92-0.990.87
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.790.950.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.990.90-0.980.86
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.940.87-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.86-0.970.900.99
FT
2-1
1/2 : 02
0.990.900.990.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.950.920.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.880.770.980.90
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.990.90-0.950.84
04/03
Hoãn
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.990.990.89
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.87-0.98-0.940.83
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.810.910.98
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.97-0.960.85
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.990.88-0.930.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.891.00
FT
2-1
1/2 : 03
0.900.99-0.960.84
FT
1-1
0 : 02
0.79-0.900.891.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.98-0.990.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.77-0.940.83
FT
1-1
0 : 1/22
0.960.930.910.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.93-0.940.83
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.950.840.891.00
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.950.84-0.990.87
FT
7-1
0 : 1 3/42 3/4
0.85-0.960.920.96
FT
0-2
2 : 03 3/4
0.82-0.93-0.990.87
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.79-0.90-0.960.84
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.990.900.980.91
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.85-0.960.82-0.93
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Rayo Vallecano 29 17 2 10 58.6%
2. Real Betis 29 15 1 13 51.7%
3. Real Madrid 29 15 1 13 51.7%
4. Osasuna 29 15 2 12 51.7%
5. Athletic Bilbao 29 15 1 13 51.7%
6. Barcelona 29 15 2 12 51.7%
7. Celta Vigo 29 15 2 12 51.7%
8. Leganes 29 15 2 12 51.7%
9. Villarreal 28 14 3 11 50.0%
10. Mallorca 29 14 0 15 48.3%
11. Getafe 29 14 3 12 48.3%
12. Espanyol 28 13 2 13 46.4%
13. Valencia 29 13 2 14 44.8%
14. Atletico Madrid 29 13 3 13 44.8%
15. Alaves 29 12 2 15 41.4%
16. Las Palmas 29 12 5 12 41.4%
17. Sevilla 29 11 4 14 37.9%
18. Real Sociedad 29 11 2 16 37.9%
19. Girona 29 10 1 18 34.5%
20. Valladolid 29 9 2 18 31.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Getafe 12 17 0 0 41.0% 58.0%
2. Mallorca 11 14 4 0 41.0% 58.0%
3. Real Sociedad 11 16 2 0 37.0% 62.0%
4. Rayo Vallecano 10 15 4 0 44.0% 55.0%
5. Sevilla 9 14 5 1 51.0% 48.0%
6. Espanyol 9 13 6 0 39.0% 60.0%
7. Atletico Madrid 9 15 4 1 44.0% 55.0%
8. Leganes 9 14 4 2 44.0% 55.0%
9. Valladolid 8 14 5 2 27.0% 72.0%
10. Alaves 8 13 8 0 44.0% 55.0%
11. Athletic Bilbao 8 16 4 1 48.0% 51.0%
12. Valencia 7 16 5 1 48.0% 51.0%
13. Real Betis 7 15 7 0 44.0% 55.0%
14. Osasuna 7 14 8 0 62.0% 37.0%
15. Celta Vigo 6 13 9 1 44.0% 55.0%
16. Girona 5 17 6 1 37.0% 62.0%
17. Las Palmas 5 15 9 0 48.0% 51.0%
18. Barcelona 5 9 13 2 41.0% 58.0%
19. Villarreal 3 16 7 2 50.0% 50.0%
20. Real Madrid 1 20 8 0 48.0% 51.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 22 7 25 4
2. Valladolid 18 11 19 10
3. Villarreal 18 10 25 3
4. Real Madrid 18 11 21 8
5. Celta Vigo 17 12 22 7
6. Girona 17 12 23 6
7. Las Palmas 16 13 19 10
8. Real Betis 15 14 18 11
9. Alaves 14 15 22 7
10. Valencia 14 15 23 6
11. Osasuna 14 15 20 9
12. Real Sociedad 12 17 19 10
13. Rayo Vallecano 12 17 18 11
14. Espanyol 12 16 17 11
15. Leganes 12 17 16 13
16. Athletic Bilbao 12 17 16 13
17. Mallorca 11 18 15 14
18. Sevilla 11 18 19 10
19. Atletico Madrid 11 18 18 11
20. Getafe 8 21 17 12

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1