Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Tây Ban Nha vòng 24

FT
2-1
1 1/2 : 03 3/4
0.980.90-0.960.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.75-0.880.940.94
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.970.910.83-0.95
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.83-0.950.970.91
FT
1-2
1/4 : 02
0.920.960.84-0.96
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.890.990.940.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.970.881.00
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.950.830.83-0.95
FT
2-2
0 : 02
0.87-0.990.80-0.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.790.86-0.98

Kết quả bóng đá VĐQG Tây Ban Nha vòng 23

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.920.960.83-0.95
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.970.850.910.97
FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.890.770.990.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.940.82
FT
4-2
0 : 12 1/2
-0.950.830.940.94
FT
0-2
0 : 1/41 1/2
0.960.920.940.94
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.941.000.88
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.910.970.930.95
07/02
Hoãn
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.900.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.900.98

KQBD VĐQG Tây Ban Nha vòng 22

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.86-0.98-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.950.93
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.990.890.881.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.93-0.960.84
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.960.84-0.900.78
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
0.930.950.85-0.97
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.980.90-0.970.85
FT
2-2
0 : 02 1/2
1.000.880.881.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.93-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/22
-0.970.851.000.88

Kết quả VĐQG Tây Ban Nha vòng 21

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.960.79-0.92
FT
2-1
0 : 02
0.80-0.930.890.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.890.99
FT
3-0
0 : 2 1/24
1.000.88-0.950.83
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.91-0.980.86
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.970.910.87-0.99
FT
2-1
0 : 02
0.81-0.930.85-0.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.980.86
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Barcelona 24 14 1 9 58.3%
2. Villarreal 23 13 1 9 56.5%
3. Real Betis 24 13 1 10 54.2%
4. Girona 24 13 1 10 54.2%
5. Elche 24 13 2 9 54.2%
6. Real Sociedad 24 13 1 10 54.2%
7. Levante 23 12 1 10 52.2%
8. Osasuna 24 12 3 9 50.0%
9. Valencia 24 11 0 13 45.8%
10. Mallorca 24 11 1 12 45.8%
11. Alaves 24 11 1 12 45.8%
12. Espanyol 24 11 3 10 45.8%
13. Celta Vigo 24 11 2 11 45.8%
14. Getafe 24 11 1 12 45.8%
15. Rayo Vallecano 23 10 1 12 43.5%
16. Real Madrid 24 10 4 10 41.7%
17. Real Oviedo 23 9 1 13 39.1%
18. Sevilla 24 9 2 13 37.5%
19. Athletic Bilbao 24 8 2 14 33.3%
20. Atletico Madrid 24 8 1 15 33.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Alaves 9 12 3 0 37.0% 62.0%
2. Rayo Vallecano 8 10 5 0 52.0% 47.0%
3. Osasuna 8 10 6 0 50.0% 50.0%
4. Real Oviedo 8 11 4 0 60.0% 39.0%
5. Getafe 8 15 1 0 41.0% 58.0%
6. Athletic Bilbao 7 12 5 0 37.0% 62.0%
7. Espanyol 6 12 6 0 41.0% 58.0%
8. Atletico Madrid 6 14 3 1 45.0% 54.0%
9. Elche 5 8 11 0 75.0% 25.0%
10. Celta Vigo 5 14 5 0 62.0% 37.0%
11. Valencia 4 15 5 0 58.0% 41.0%
12. Mallorca 4 14 6 0 33.0% 66.0%
13. Girona 4 16 4 0 50.0% 50.0%
14. Real Sociedad 4 12 8 0 45.0% 54.0%
15. Real Betis 3 15 5 1 62.0% 37.0%
16. Real Madrid 3 14 6 1 50.0% 50.0%
17. Sevilla 3 14 7 0 41.0% 58.0%
18. Levante 2 14 7 0 65.0% 34.0%
19. Villarreal 1 13 9 0 65.0% 34.0%
20. Barcelona 0 13 10 1 50.0% 50.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 20 4 20 4
2. Mallorca 16 8 20 4
3. Sevilla 15 9 17 7
4. Real Sociedad 14 10 19 5
5. Real Madrid 14 10 15 9
6. Elche 13 11 15 9
7. Villarreal 13 10 17 6
8. Espanyol 12 12 15 9
9. Girona 12 12 19 5
10. Real Betis 12 12 18 6
11. Athletic Bilbao 11 13 15 9
12. Levante 11 12 17 6
13. Alaves 10 14 13 11
14. Rayo Vallecano 10 13 15 8
15. Osasuna 10 14 15 9
16. Atletico Madrid 10 14 16 8
17. Valencia 10 14 14 10
18. Celta Vigo 9 15 14 10
19. Real Oviedo 8 15 14 9
20. Getafe 8 16 12 12

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1