Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Tây Ban Nha vòng 38

FT
5-1
0 : 03 1/2
0.910.970.980.90
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.83-0.950.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.980.90
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.86-0.98-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.900.98
FT
2-1
0 : 1/43
-0.930.810.980.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.91-0.940.82
FT
4-2
0 : 13 1/4
0.84-0.96-0.930.81
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.930.87-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.930.95

Kết quả bóng đá VĐQG Tây Ban Nha vòng 37

FT
3-1
0 : 1 1/23 3/4
0.900.98-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.920.79
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.80-0.93
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
-0.890.770.970.91
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.92-0.980.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.78-0.900.960.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.960.92
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.890.980.90
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.87-0.99
FT
0-1
1/4 : 02
-0.940.820.82-0.94

KQBD VĐQG Tây Ban Nha vòng 36

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.881.000.890.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.901.000.88
FT
1-1
0 : 1/42
0.920.960.82-0.94
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.980.900.83-0.95
FT
3-1
0 : 1/42
-0.990.87-0.930.80
FT
2-0
0 : 02
0.920.961.000.88
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.86-0.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.970.920.96
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.930.810.81-0.93
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.950.93-0.970.85

Kết quả VĐQG Tây Ban Nha vòng 35

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.920.930.95
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.82-0.940.950.93
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.920.96-0.960.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.881.00
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.85-0.970.950.93
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.940.940.83-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/22
0.990.890.970.91
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Barcelona 38 24 1 13 63.2%
2. Levante 38 21 2 15 55.3%
3. Elche 38 20 4 14 52.6%
4. Villarreal 38 20 2 16 52.6%
5. Celta Vigo 38 20 2 16 52.6%
6. Rayo Vallecano 38 19 4 15 50.0%
7. Alaves 38 19 2 17 50.0%
8. Valencia 38 18 1 19 47.4%
9. Real Betis 38 18 3 17 47.4%
10. Real Sociedad 38 18 3 17 47.4%
11. Getafe 38 18 2 18 47.4%
12. Mallorca 38 17 3 18 44.7%
13. Real Madrid 38 17 4 17 44.7%
14. Girona 38 17 3 18 44.7%
15. Atletico Madrid 38 16 1 21 42.1%
16. Osasuna 38 15 4 19 39.5%
17. Sevilla 38 15 3 20 39.5%
18. Real Oviedo 38 15 2 21 39.5%
19. Espanyol 38 14 4 20 36.8%
20. Athletic Bilbao 38 13 2 23 34.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Getafe 16 20 2 0 42.0% 57.0%
2. Real Oviedo 13 19 6 0 52.0% 47.0%
3. Osasuna 12 16 10 0 42.0% 57.0%
4. Rayo Vallecano 11 21 6 0 55.0% 44.0%
5. Alaves 11 18 8 1 42.0% 57.0%
6. Athletic Bilbao 10 20 8 0 39.0% 60.0%
7. Atletico Madrid 10 18 9 1 36.0% 63.0%
8. Espanyol 9 20 9 0 47.0% 52.0%
9. Valencia 8 21 8 1 50.0% 50.0%
10. Sevilla 8 20 9 1 36.0% 63.0%
11. Girona 8 24 6 0 47.0% 52.0%
12. Elche 8 15 15 0 57.0% 42.0%
13. Celta Vigo 8 21 8 1 50.0% 50.0%
14. Real Sociedad 7 15 15 1 52.0% 47.0%
15. Mallorca 6 24 8 0 36.0% 63.0%
16. Real Madrid 5 23 9 1 47.0% 52.0%
17. Levante 5 22 11 0 63.0% 36.0%
18. Real Betis 4 24 9 1 63.0% 36.0%
19. Barcelona 4 18 14 2 42.0% 57.0%
20. Villarreal 3 21 14 0 57.0% 42.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 28 10 31 7
2. Mallorca 24 14 31 7
3. Elche 22 16 24 14
4. Real Sociedad 22 16 31 7
5. Villarreal 22 16 31 7
6. Sevilla 21 17 26 12
7. Real Madrid 21 17 27 11
8. Real Betis 20 18 31 7
9. Osasuna 19 19 24 14
10. Alaves 19 19 25 13
11. Atletico Madrid 19 19 27 11
12. Espanyol 19 19 23 15
13. Athletic Bilbao 18 20 25 13
14. Girona 17 21 28 10
15. Celta Vigo 17 21 25 13
16. Levante 17 21 27 11
17. Valencia 16 22 21 17
18. Real Oviedo 15 23 26 12
19. Rayo Vallecano 14 24 27 11
20. Getafe 10 28 22 16

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1