Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG ROMANIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Romania vòng Playoff 6

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.940.92
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.970.89
FT
0-1
0 : 02
-0.880.750.980.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.980.880.98
FT
1-0
1/2 : 02
-0.980.860.82-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.950.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.80-0.94
FT
0-1
1/4 : 02
0.84-0.960.861.00

Kết quả bóng đá VĐQG Romania vòng Playoff 5

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.79-0.920.930.93
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.940.940.950.91
FT
0-0
0 : 2 1/23 1/2
0.920.960.940.92
FT
2-0
0 : 1/42
-0.900.780.861.00
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.930.79
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.98-0.960.82
FT
0-1
0 : 3/42
0.82-0.94-0.950.81
FT
3-2
  
    

KQBD VĐQG Romania vòng 30

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.79-0.970.940.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.75-0.990.85
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.950.830.990.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.860.74-0.990.85
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.77-0.890.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.890.940.92
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.930.950.82-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.890.770.980.88

Kết quả VĐQG Romania vòng 29

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.76-0.880.900.96
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.990.890.890.97
FT
0-1
0 : 3/42
0.82-0.940.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.930.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.861.00
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.870.950.970.83
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.940.80
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.96-0.940.80

Kết quả bóng đá VĐQG Romania vòng 28

FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.910.970.880.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.900.780.960.90
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.950.830.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.880.920.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.950.830.960.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.980.88