Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG ROMANIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Romania vòng Playoff 12

FT
0-0
0 : 23 1/4
0.871.001.000.86
FT
2-2
1 1/2 : 03
0.84-0.960.960.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.970.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.92-0.940.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.790.990.87
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.780.980.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.980.900.80-0.94
FT
1-0
0 : 3/43
0.87-0.99-0.930.79

Kết quả bóng đá VĐQG Romania vòng Playoff 11

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.840.920.88
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.920.960.880.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.930.950.920.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.950.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.990.890.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.980.88
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.890.990.990.87
FT
1-0
1 1/4 : 03
0.910.97-0.970.83

KQBD VĐQG Romania vòng Playoff 10

FT
0-1
3/4 : 02
0.881.000.84-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.82-0.96
FT
3-1
0 : 02
0.890.990.900.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.83-0.950.900.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.85-0.970.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.900.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.810.950.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.990.890.950.91

Kết quả VĐQG Romania vòng Playoff 9

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.970.910.920.94
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.960.920.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.76-0.880.870.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.920.960.90
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.980.900.900.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.85-0.970.81-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.880.84-0.98

Kết quả bóng đá VĐQG Romania vòng Playoff 8

FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.85-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.930.93
FT
1-2
1/2 : 02
0.81-0.930.890.97
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.85-0.99