Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Pháp vòng 22

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.910.970.990.89
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.950.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.880.75
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.950.83
FT
0-5
1/2 : 02 1/2
0.890.990.930.95
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.920.790.930.95
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.950.930.84-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.960.920.86-0.98
FT
3-1
1 1/4 : 03 1/2
1.000.890.990.89

Kết quả bóng đá VĐQG Pháp vòng 21

FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.920.85-0.97
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.93-0.900.78
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.900.87-0.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.881.00
FT
0-0
1/4 : 03
-0.950.830.83-0.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.881.000.900.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.990.89
FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.990.87-0.980.86
FT
0-0
1 : 02 1/2
1.000.880.920.96

KQBD VĐQG Pháp vòng 20

FT
1-2
1 : 03
0.83-0.950.940.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.900.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.960.920.980.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.84-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.920.96
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.970.911.000.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.950.85-0.97
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.910.970.970.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.980.90

Kết quả VĐQG Pháp vòng 19

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.78-0.900.890.99
FT
2-5
3/4 : 02 1/2
-0.990.87-0.970.85
FT
0-2
0 : 02
-0.920.790.920.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.890.991.000.88
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.970.910.881.00
FT
3-1
0 : 1/43
0.84-0.960.86-0.98
FT
0-0
3/4 : 03
0.84-0.960.990.89
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.920.96
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.83-0.95-0.980.86

Kết quả bóng đá VĐQG Pháp vòng 18

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.920.96
FT
1-1
0 : 13
-0.990.87-0.970.85
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 22 16 0 6 72.7%
2. Lens 22 15 2 5 68.2%
3. Lorient 22 12 1 9 54.5%
4. Lyon 22 12 3 7 54.5%
5. Marseille 22 12 0 10 54.5%
6. Le Havre 22 11 4 7 50.0%
7. Lille 22 11 0 11 50.0%
8. Strasbourg 22 11 1 10 50.0%
9. Stade Rennais 22 10 1 11 45.5%
10. Stade Brestois 22 10 1 11 45.5%
11. Auxerre 22 9 3 10 40.9%
12. Toulouse 22 9 0 13 40.9%
13. Nice 22 9 1 12 40.9%
14. Nantes 22 9 1 12 40.9%
15. Paris FC 22 8 3 11 36.4%
16. PSG 22 8 2 12 36.4%
17. Metz 22 7 1 14 31.8%
18. Monaco 22 6 2 14 27.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 10 7 4 1 50.0% 50.0%
2. Le Havre 10 8 3 1 45.0% 54.0%
3. Lyon 10 6 5 1 27.0% 72.0%
4. Angers 9 9 3 1 40.0% 59.0%
5. Toulouse 8 8 5 1 45.0% 54.0%
6. Monaco 8 2 10 2 45.0% 54.0%
7. Lille 7 9 3 3 40.0% 59.0%
8. Nantes 6 10 5 1 40.0% 59.0%
9. Paris FC 6 9 6 1 40.0% 59.0%
10. Strasbourg 6 9 7 0 22.0% 77.0%
11. Marseille 6 5 8 3 36.0% 63.0%
12. PSG 6 9 6 1 27.0% 72.0%
13. Metz 5 8 6 3 40.0% 59.0%
14. Nice 5 7 10 0 59.0% 40.0%
15. Lens 5 12 5 0 31.0% 68.0%
16. Stade Rennais 4 5 13 0 68.0% 31.0%
17. Stade Brestois 4 11 7 0 59.0% 40.0%
18. Lorient 3 12 6 1 77.0% 22.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 15 7 17 5
2. Strasbourg 14 8 15 7
3. Lens 14 8 17 5
4. Stade Rennais 14 8 16 6
5. Monaco 13 9 14 8
6. Paris FC 13 9 17 5
7. Metz 13 9 16 6
8. PSG 12 10 15 7
9. Nice 12 10 18 4
10. Stade Brestois 12 10 16 6
11. Lyon 11 11 16 6
12. Toulouse 11 11 14 8
13. Nantes 11 11 16 6
14. Le Havre 9 13 12 10
15. Lille 9 13 14 8
16. Lorient 9 13 16 6
17. Auxerre 8 14 13 9
18. Angers 6 16 16 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1