Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG LATVIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Latvia vòng Play off

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.750.810.95
FT
0-0
0 : 13
0.960.860.960.84

Kết quả bóng đá VĐQG Latvia vòng 36

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.990.841.00
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.900.960.81-0.97
FT
1-1
1/2 : 03
0.82-0.960.990.85
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.930.930.900.94
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.81-0.951.000.80

KQBD VĐQG Latvia vòng 35

FT
1-2
  
    
FT
1-3
1 1/2 : 03
-0.980.840.930.91
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.980.860.94
FT
1-1
1 1/2 : 03
-0.980.840.880.96
FT
0-1
0 : 3/43
0.970.890.960.88

Kết quả VĐQG Latvia vòng 34

FT
5-0
0 : 23 1/4
-0.970.830.870.97
FT
3-2
1 : 03
0.880.980.960.88
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.820.950.89
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.970.890.930.87
FT
0-0
0 : 34
0.79-0.930.80-0.96

Kết quả bóng đá VĐQG Latvia vòng 33

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.81-0.950.960.88
FT
0-1
2 1/2 : 03 3/4
0.990.870.930.91
FT
2-4
2 : 03 1/2
0.880.820.841.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.870.990.920.92
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.980.86

KQBD VĐQG Latvia vòng 32

FT
5-1
0 : 2 1/23 3/4
0.84-0.980.82-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.950.860.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.81-0.980.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.860.841.00
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.990.850.870.89

Kết quả VĐQG Latvia vòng 31

FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.861.000.920.92
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.950.810.841.00
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.840.980.810.99
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.830.970.87
FT
0-1
  
    

Kết quả bóng đá VĐQG Latvia vòng 27

FT
0-0
  
    

KQBD VĐQG Latvia vòng 30

FT
3-2
0 : 1 1/23
0.861.000.82-0.98
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
0.861.000.870.97
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.910.910.880.92