Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Đức vòng Play Off

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.85-0.950.83
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.970.850.950.93

Kết quả bóng đá VĐQG Đức vòng 34

FT
2-2
1/2 : 03 3/4
-0.950.830.920.96
FT
4-1
0 : 03
0.86-0.980.77-0.89
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
-0.970.850.920.97
FT
4-0
1 : 03 1/2
0.85-0.970.900.98
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.940.940.890.99
FT
1-1
0 : 1 3/43 3/4
0.881.000.85-0.97
FT
4-0
0 : 03 1/2
-0.990.870.84-0.96
FT
5-1
0 : 2 3/44 3/4
0.980.900.890.99
FT
0-2
1/2 : 03 1/2
0.85-0.97-0.980.86

KQBD VĐQG Đức vòng 33

FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.85-0.970.86-0.98
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
0.900.980.920.96
FT
3-2
1/4 : 03
0.940.94-0.930.80
FT
0-1
1 1/4 : 04 1/4
0.940.94-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/23 3/4
-0.990.870.950.93
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.860.980.90
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.940.940.920.96
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.990.890.980.90
FT
3-2
0 : 3/43 1/2
0.940.940.970.91

Kết quả VĐQG Đức vòng 32

FT
1-1
0 : 1/43
0.84-0.96-0.980.86
FT
1-0
1/2 : 03
0.970.910.881.00
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.800.85-0.97
FT
4-1
0 : 1/43 1/2
0.85-0.970.960.92
FT
3-3
0 : 1/43 1/2
0.950.930.900.98
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.980.860.990.89
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.85-0.97-0.990.87
FT
3-3
0 : 1 3/44 1/4
0.81-0.931.000.88
FT
1-3
0 : 1/23
1.000.880.85-0.97

Kết quả bóng đá VĐQG Đức vòng 31

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.950.930.900.98
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.85-0.970.890.99
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.960.840.950.93
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.75-0.880.970.91
FT
1-2
1/2 : 03
0.940.940.76-0.88
FT
3-4
1/2 : 03 1/2
-0.960.840.920.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.900.98
FT
0-0
0 : 1/43
0.81-0.930.960.92
FT
3-1
0 : 13
0.940.940.990.89
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Paderborn 07 2 2 0 0 100.0%
2. Bayern Munich 34 21 2 11 61.8%
3. Hoffenheim 34 19 1 14 55.9%
4. B.Dortmund 34 18 2 14 52.9%
5. Hamburger 34 17 3 14 50.0%
6. Leipzig 34 17 0 17 50.0%
7. Stuttgart 34 17 2 15 50.0%
8. B.Leverkusen 34 17 1 16 50.0%
9. Augsburg 34 17 5 12 50.0%
10. M.gladbach 34 16 3 15 47.1%
11. Mainz 34 16 1 17 47.1%
12. Freiburg 34 15 5 14 44.1%
13. Ein.Frankfurt 34 14 6 14 41.2%
14. Heidenheim 34 14 3 17 41.2%
15. St. Pauli 34 14 3 17 41.2%
16. FC Koln 34 13 4 17 38.2%
17. Wer.Bremen 34 13 3 18 38.2%
18. Union Berlin 34 12 3 19 35.3%
19. Wolfsburg 36 12 1 23 33.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 10 11 12 1 64.0% 35.0%
2. Wolfsburg 8 13 12 3 50.0% 50.0%
3. Union Berlin 8 10 15 1 58.0% 41.0%
4. Hamburger 7 16 11 0 47.0% 52.0%
5. Wer.Bremen 7 15 12 0 55.0% 44.0%
6. Mainz 6 17 9 2 55.0% 44.0%
7. St. Pauli 6 21 7 0 50.0% 50.0%
8. Freiburg 6 15 11 2 44.0% 55.0%
9. Hoffenheim 5 12 17 0 55.0% 44.0%
10. Leipzig 5 13 16 0 55.0% 44.0%
11. Stuttgart 5 11 17 1 52.0% 47.0%
12. B.Leverkusen 5 15 12 2 55.0% 44.0%
13. FC Koln 5 13 15 1 58.0% 41.0%
14. B.Dortmund 5 18 11 0 47.0% 52.0%
15. Augsburg 5 15 13 1 52.0% 47.0%
16. Ein.Frankfurt 4 12 15 3 55.0% 44.0%
17. Heidenheim 3 17 14 0 61.0% 38.0%
18. Bayern Munich 1 7 23 3 44.0% 55.0%
19. Paderborn 07 1 1 0 0 100.0% .0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 32 2 31 3
2. Stuttgart 25 9 27 7
3. Hoffenheim 24 10 30 4
4. Leipzig 24 10 24 10
5. Ein.Frankfurt 23 11 25 9
6. Heidenheim 23 11 26 8
7. Wolfsburg 22 14 28 8
8. Freiburg 22 12 22 12
9. FC Koln 22 12 25 9
10. Union Berlin 21 13 25 9
11. Augsburg 21 13 26 8
12. B.Leverkusen 20 14 29 5
13. Hamburger 19 15 24 10
14. St. Pauli 19 15 26 8
15. B.Dortmund 19 15 29 5
16. M.gladbach 18 16 21 13
17. Wer.Bremen 18 16 25 9
18. Mainz 18 16 28 6
19. Paderborn 07 0 2 1 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1