Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Đức vòng 21

FT
5-1
0 : 24
0.81-0.930.900.98
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.87-0.990.980.90
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.82-0.940.881.00
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.900.780.930.95
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.990.890.86-0.98
FT
1-2
3/4 : 03
-0.980.860.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.910.79-0.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.98-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.940.82

Kết quả bóng đá VĐQG Đức vòng 20

FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.940.940.87-0.99
FT
1-0
0 : 3/43
0.78-0.901.000.88
FT
2-2
1 3/4 : 03 1/2
0.86-0.98-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.930.81
FT
1-2
0 : 13
0.881.000.77-0.89
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.85-0.97
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.910.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.881.000.940.94
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.85-0.97

KQBD VĐQG Đức vòng 16

FT
0-2
1/2 : 03
0.881.00-0.960.84
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.910.970.83-0.95

Kết quả VĐQG Đức vòng 19

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.910.97
FT
0-3
1/4 : 03
0.85-0.970.980.90
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.890.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.940.940.881.00
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
-0.960.840.950.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.980.90
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.930.95-0.980.86
FT
1-2
0 : 2 1/24
0.960.920.910.97
FT
0-0
0 : 02
0.940.940.960.92

Kết quả bóng đá VĐQG Đức vòng 18

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.950.83
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.850.940.94
FT
1-5
3/4 : 03 1/2
0.980.900.940.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.881.00
FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
1.000.880.890.99
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.79-0.920.930.95
FT
1-0
0 : 1/43
-0.940.820.881.00
FT
1-1
0 : 3/43
0.910.97-0.970.85
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.881.00-0.990.87
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hoffenheim 21 15 1 5 71.4%
2. Bayern Munich 21 13 1 7 61.9%
3. Leipzig 21 12 0 9 57.1%
4. Hamburger 20 10 3 7 50.0%
5. B.Leverkusen 20 10 1 9 50.0%
6. St. Pauli 21 10 1 10 47.6%
7. Stuttgart 21 10 2 9 47.6%
8. B.Dortmund 21 10 2 9 47.6%
9. M.gladbach 21 9 3 9 42.9%
10. Ein.Frankfurt 21 9 3 9 42.9%
11. Freiburg 21 9 4 8 42.9%
12. FC Koln 21 9 2 10 42.9%
13. Mainz 21 8 1 12 38.1%
14. Union Berlin 21 8 2 11 38.1%
15. Augsburg 21 8 4 9 38.1%
16. Heidenheim 21 7 2 12 33.3%
17. Wer.Bremen 21 7 3 11 33.3%
18. Wolfsburg 21 6 1 14 28.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 6 7 7 1 71.0% 28.0%
2. Hamburger 6 8 6 0 50.0% 50.0%
3. Mainz 5 9 6 1 52.0% 47.0%
4. Union Berlin 5 8 7 1 61.0% 38.0%
5. FC Koln 5 8 7 1 42.0% 57.0%
6. Wer.Bremen 5 8 8 0 57.0% 42.0%
7. Wolfsburg 4 7 8 2 47.0% 52.0%
8. St. Pauli 4 13 4 0 47.0% 52.0%
9. Stuttgart 4 9 8 0 33.0% 66.0%
10. Freiburg 4 9 6 2 52.0% 47.0%
11. Augsburg 4 9 8 0 47.0% 52.0%
12. Hoffenheim 3 7 11 0 61.0% 38.0%
13. Leipzig 3 9 9 0 71.0% 28.0%
14. B.Dortmund 3 13 5 0 47.0% 52.0%
15. Ein.Frankfurt 2 6 10 3 61.0% 38.0%
16. B.Leverkusen 2 10 7 1 60.0% 40.0%
17. Heidenheim 1 13 7 0 52.0% 47.0%
18. Bayern Munich 0 5 14 2 47.0% 52.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 21 0 20 1
2. Stuttgart 15 6 16 5
3. Heidenheim 15 6 16 5
4. Wolfsburg 14 7 20 1
5. Hoffenheim 14 7 19 2
6. Ein.Frankfurt 14 7 17 4
7. Freiburg 13 8 15 6
8. Augsburg 13 8 15 6
9. Leipzig 13 8 14 7
10. Union Berlin 12 9 14 7
11. FC Koln 12 9 15 6
12. St. Pauli 12 9 16 5
13. B.Leverkusen 12 8 18 2
14. M.gladbach 11 10 12 9
15. Mainz 11 10 17 4
16. Wer.Bremen 11 10 16 5
17. B.Dortmund 11 10 19 2
18. Hamburger 10 10 13 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1