Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ U19 HA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả U19 Ha Lan vòng 22

FT
0-2
  
    
FT
3-1
1 : 03 3/4
-0.930.750.69-0.89
FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.821.000.65-0.85
FT
3-2
3/4 : 03 1/2
0.900.920.76-0.96
FT
3-0
1/2 : 03 1/2
0.80-0.980.65-0.85
FT
4-2
0 : 1 1/23 3/4
0.65-0.830.62-0.83
FT
1-5
  
    
FT
4-5
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    

Kết quả bóng đá U19 Ha Lan vòng 21

FT
7-0
0 : 1 1/23 3/4
-0.780.600.65-0.85
FT
5-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.750.65-0.85
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.800.55-0.75
FT
6-0
0 : 1/43 1/4
0.940.880.70-0.90
FT
3-3
0 : 13 1/2
0.970.850.68-0.88
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.970.850.72-0.93
FT
4-3
3/4 : 03 3/4
-0.930.750.65-0.85
FT
0-0
0 : 14
0.55-0.740.70-0.90
FT
1-3
0 : 3/43 1/2
0.70-0.880.62-0.83
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.970.850.60-0.80
FT
3-1
0 : 2 1/24
0.950.870.70-0.90
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
-0.930.750.60-0.80

KQBD U19 Ha Lan vòng 14

FT
4-0
0 : 3/43 1/4
-0.830.650.55-0.75

Kết quả U19 Ha Lan vòng 20

FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.70-0.880.801.00
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
-0.980.800.49-0.69
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
-0.950.770.55-0.75
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.62-0.800.55-0.75
FT
3-1
1 1/4 : 03 3/4
0.970.850.70-0.90
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.60-0.780.840.96
FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.920.900.55-0.75
FT
0-2
3/4 : 03 1/2
0.900.920.65-0.85
FT
0-3
0 : 3/43 1/4
0.821.000.70-0.90
FT
1-6
1 1/4 : 03 1/2
-0.860.680.60-0.80
FT
3-1
0 : 1 1/43 3/4
0.73-0.920.65-0.85
FT
0-0
0 : 1/23 1/2
-0.780.600.78-0.98

Kết quả bóng đá U19 Ha Lan vòng 19

FT
5-2
0 : 1/23 1/4
0.970.850.65-0.85
FT
4-2
0 : 1 3/43 3/4
0.80-0.980.66-0.86