LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT SCOTLAND
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland vòng 24 | |||||
| FT 0-1 | |||||
| FT 2-1 | |||||
| FT 0-2 | |||||
| FT 2-1 | |||||
| FT 2-1 | |||||
| FT 2-2 | |||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland vòng 25 | |||||
| 14/02 21h00 | |||||
| 14/02 21h00 | |||||
| 14/02 21h00 | |||||
| 14/02 21h00 | |||||
| 14/02 21h00 | |||||
Lịch Hạng Nhất Scotland vòng 26 | |||||
| 21/02 21h00 | |||||
| 21/02 21h00 | |||||
| 21/02 21h00 | |||||
| 21/02 21h00 | |||||
| 21/02 21h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland vòng 27 | |||||
| 28/02 21h00 | |||||
| 28/02 21h00 | |||||
| 28/02 21h00 | |||||
| 28/02 21h00 | |||||
| 28/02 21h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland vòng 28 | |||||
| 14/03 21h00 | |||||
| 14/03 21h00 | |||||
Lịch Hạng Nhất Scotland vòng 29 | |||||
| 21/03 21h00 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT SCOTLAND
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | St. Johnstone | 23 | 13 | 7 | 3 | 45 | 20 | 46 |
| 2. | Partick Thistle | 24 | 12 | 8 | 4 | 37 | 28 | 44 |
| 3. | Arbroath | 24 | 10 | 7 | 7 | 32 | 30 | 37 |
| 4. | Ayr Utd | 23 | 7 | 11 | 5 | 30 | 27 | 32 |
| 5. | Dunfermline | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 | 24 | 29 |
| 6. | Raith Rovers | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 | 26 | 28 |
| 7. | Greenock Morton | 23 | 5 | 11 | 7 | 23 | 30 | 26 |
| 8. | Airdrieonians | 24 | 5 | 8 | 11 | 20 | 32 | 23 |
| 9. | Ross County | 23 | 5 | 7 | 11 | 23 | 38 | 22 |
| 10. | Queens Park | 22 | 4 | 9 | 9 | 23 | 35 | 21 |
Lên hạng
PlaysOff
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua