LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT SCOTLAND
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland vòng 29 | |||||
| FT 1-0 | |||||
| FT 0-0 | |||||
| FT 0-1 | |||||
| FT 3-1 | |||||
| FT 2-2 | |||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland vòng 30 | |||||
| 28/03 20h00 | |||||
| 28/03 20h00 | |||||
| 15/04 01h45 | |||||
Lịch Hạng Nhất Scotland vòng 31 | |||||
| 04/04 21h00 | |||||
| 04/04 21h00 | |||||
| 04/04 21h00 | |||||
| 04/04 21h00 | |||||
| 04/04 21h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland vòng 32 | |||||
| 11/04 01h45 | |||||
| 11/04 21h00 | |||||
| 11/04 21h00 | |||||
| 11/04 21h00 | |||||
| 11/04 21h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland vòng 33 | |||||
| 18/04 21h00 | |||||
| 18/04 21h00 | |||||
| 18/04 21h00 | |||||
| 18/04 21h00 | |||||
| 18/04 21h00 | |||||
Lịch Hạng Nhất Scotland vòng 34 | |||||
| 25/04 21h00 | |||||
| 25/04 21h00 | |||||
| 25/04 21h00 | |||||
| 25/04 21h00 | |||||
| 25/04 21h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland vòng 35 | |||||
| 02/05 01h45 | |||||
| 02/05 01h45 | |||||
| 02/05 01h45 | |||||
| 02/05 01h45 | |||||
| 02/05 01h45 | |||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland vòng 29 | |||||
| FT 0-2 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT SCOTLAND
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Partick Thistle | 31 | 16 | 11 | 4 | 47 | 32 | 59 |
| 2. | St. Johnstone | 29 | 16 | 10 | 3 | 51 | 22 | 58 |
| 3. | Arbroath | 29 | 12 | 10 | 7 | 38 | 33 | 46 |
| 4. | Dunfermline | 29 | 11 | 7 | 11 | 42 | 34 | 40 |
| 5. | Raith Rovers | 31 | 9 | 9 | 13 | 34 | 34 | 36 |
| 6. | Ayr Utd | 30 | 7 | 14 | 9 | 34 | 38 | 35 |
| 7. | Greenock Morton | 29 | 7 | 12 | 10 | 30 | 38 | 33 |
| 8. | Queens Park | 29 | 7 | 11 | 11 | 31 | 42 | 32 |
| 9. | Airdrieonians | 29 | 6 | 9 | 14 | 24 | 38 | 27 |
| 10. | Ross County | 30 | 6 | 9 | 15 | 28 | 48 | 27 |
Lên hạng
PlaysOff
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua