Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN TÂY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 21

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
07/02
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 28

04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    

Lịch Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 29

11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 30

18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 31

25/04
19h00
  
    
25/04
19h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN TÂY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Fortuna Koln 27 17 9 1 60 20 60
2. Oberhausen 26 15 6 5 45 29 51
3. Schalke 04 II 26 14 6 6 55 34 48
4. M.gladbach II 26 14 5 7 46 35 47
5. Gutersloh 27 13 8 6 39 30 47
6. B.Dortmund II 25 12 8 5 56 37 44
7. Siegen 24 11 10 3 46 29 43
8. FC Koln II 27 11 4 12 45 50 37
9. Sportfreunde Lotte 25 9 9 7 34 37 36
10. Paderborn 07 II 27 8 8 11 39 32 32
11. Bonner SC 26 8 7 11 26 33 31
12. Bochum II 27 7 9 11 36 43 30
13. Fort.Dusseldorf II 27 8 4 15 36 52 28
14. FC Bocholt 24 7 6 11 38 42 27
15. Rodinghausen 27 6 6 15 35 51 24
16. Wuppertaler 27 5 8 14 30 55 23
17. Wiedenbruck 25 4 6 15 30 52 18
18. Velbert 27 4 5 18 24 59 17

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua