Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN BẮC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 22

12/04
19h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 28

28/03
21h30
  
    
28/03
21h30
  
    
16/04
00h00
  
    
16/04
00h00
  
    
29/03
19h00
  
    
29/03
19h00
  
    
38
1-0
  
    
28/03
22h00
  
    
28/03
22h00
  
    
29/03
19h00
  
    
29/03
19h00
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
29/03
19h00
  
    
29/03
19h00
  
    

Lịch Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 29

12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
20h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 30

18/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 31

25/04
19h00
  
    
26/04
19h00
  
    
26/04
19h00
  
    
26/04
19h00
  
    
26/04
19h00
  
    
26/04
19h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN BẮC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Meppen 25 18 5 2 77 27 59
2. Drochtersen/Assel 25 18 1 6 63 33 55
3. Oldenburg 1897 25 16 5 4 64 31 53
4. SSV Jeddeloh 25 14 6 5 53 32 48
5. Hamburger II 26 11 6 9 46 38 39
6. Hannover II 24 11 5 8 45 33 38
7. Phonix Lubeck 25 10 7 8 35 31 37
8. Bremer SV 23 9 6 8 29 26 33
9. Lubeck 25 9 6 10 42 50 33
10. Kickers Emden 24 8 8 8 43 38 32
11. Weiche Flensburg 25 9 5 11 53 51 32
12. Wer.Bremen II 26 8 8 10 44 53 32
13. FSV Schoningen 21 8 0 13 34 50 24
14. Hannoverscher SC 25 6 6 13 31 62 24
15. Ein. Norderstedt 24 5 6 13 35 53 21
16. TuS BW Lohne 27 5 6 16 28 58 21
17. Altona 93 24 5 4 15 30 59 19
18. St. Pauli II 25 2 10 13 28 55 16

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua