LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 23 | |||||
| FT 0-1 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 21 | |||||
| 28/03 01h00 | |||||
| 28/03 20h00 | |||||
Lịch Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 23 | |||||
| FT 0-2 | |||||
| FT 3-1 | |||||
| FT 1-3 | |||||
| FT 5-1 | |||||
| FT 2-1 | |||||
| FT 2-2 | |||||
| FT 0-3 | |||||
| FT 0-1 | |||||
| FT 0-2 | |||||
| FT 1-3 | |||||
| FT 1-1 | |||||
| FT 0-2 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 22 | |||||
| 01/04 00h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 23 | |||||
| 02/04 00h00 | |||||
| 02/04 00h00 | |||||
Lịch Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 22 | |||||
| 02/04 00h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 28 | |||||
| 05/04 19h00 | |||||
| 05/04 19h00 | |||||
| 05/04 19h00 | |||||
| 05/04 19h00 | |||||
| 05/04 19h00 | |||||
| 05/04 19h00 | |||||
| 05/04 19h00 | |||||
| 05/04 19h00 | |||||
| 05/04 19h00 | |||||
| 08/04 22h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 29 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
| 16/04 00h00 | |||||
Lịch Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 30 | |||||
| 19/04 19h00 | |||||
| 19/04 19h00 | |||||
| 19/04 19h00 | |||||
| 19/04 19h00 | |||||
| 19/04 19h00 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lok.Leipzig | 26 | 19 | 1 | 6 | 52 | 22 | 58 |
| 2. | Hallescher | 25 | 15 | 5 | 5 | 45 | 23 | 50 |
| 3. | Zwickau | 25 | 14 | 6 | 5 | 40 | 28 | 48 |
| 4. | RW Erfurt | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 | 31 | 47 |
| 5. | CZ Jena | 24 | 13 | 6 | 5 | 43 | 27 | 45 |
| 6. | VSG Altglienicke | 25 | 11 | 7 | 7 | 36 | 30 | 40 |
| 7. | Magdeburg II | 26 | 11 | 4 | 11 | 41 | 34 | 37 |
| 8. | Chemnitzer | 25 | 10 | 7 | 8 | 41 | 38 | 37 |
| 9. | Luckenwalde | 25 | 9 | 8 | 8 | 28 | 31 | 35 |
| 10. | BFC Preussen | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 | 37 | 31 |
| 11. | Hertha Berlin II | 26 | 8 | 6 | 12 | 38 | 50 | 30 |
| 12. | BFC Dynamo | 24 | 7 | 5 | 12 | 28 | 37 | 26 |
| 13. | Greifswalder FC | 25 | 6 | 8 | 11 | 27 | 36 | 26 |
| 14. | Meuselwitz | 24 | 6 | 8 | 10 | 30 | 40 | 26 |
| 15. | Babelsberg | 24 | 6 | 6 | 12 | 35 | 45 | 24 |
| 16. | FC Eilenburg | 26 | 4 | 7 | 15 | 26 | 44 | 19 |
| 17. | C. Leipzig | 23 | 5 | 3 | 15 | 21 | 35 | 18 |
| 18. | Hertha Zehlendorf | 23 | 2 | 8 | 13 | 19 | 40 | 14 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua