LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỤY SỸ
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 21 | |||||
| FT 1-1 | |||||
| FT 3-3 | |||||
| FT 2-2 | |||||
| FT 1-4 | |||||
| FT 3-0 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 22 | |||||
| 14/02 00h30 | |||||
| 14/02 01h15 | |||||
| 14/02 01h15 | |||||
| 14/02 01h15 | |||||
| 14/02 23h00 | |||||
Lịch Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 23 | |||||
| 21/02 00h30 | |||||
| 21/02 01h15 | |||||
| 21/02 01h15 | |||||
| 22/02 19h00 | |||||
| 22/02 19h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 24 | |||||
| 28/02 00h30 | |||||
| 28/02 01h15 | |||||
| 28/02 23h00 | |||||
| 01/03 19h00 | |||||
| 01/03 19h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 25 | |||||
| 07/03 00h30 | |||||
| 07/03 00h30 | |||||
| 07/03 01h15 | |||||
| 07/03 23h00 | |||||
| 08/03 19h00 | |||||
Lịch Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 26 | |||||
| 14/03 00h30 | |||||
| 14/03 01h15 | |||||
| 14/03 01h15 | |||||
| 14/03 23h00 | |||||
| 15/03 19h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 27 | |||||
| 21/03 00h30 | |||||
| 21/03 00h30 | |||||
| 21/03 01h15 | |||||
| 21/03 23h00 | |||||
| 22/03 19h00 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỤY SỸ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vaduz | 21 | 15 | 4 | 2 | 49 | 25 | 49 |
| 2. | Aarau | 21 | 16 | 1 | 4 | 40 | 25 | 49 |
| 3. | Yverdon | 20 | 11 | 3 | 6 | 41 | 28 | 36 |
| 4. | Stade L. Ouchy | 21 | 9 | 5 | 7 | 37 | 29 | 32 |
| 5. | Neuchatel Xamax | 21 | 8 | 4 | 9 | 30 | 32 | 28 |
| 6. | Rapperswil-Jona | 20 | 7 | 1 | 12 | 22 | 32 | 22 |
| 7. | Stade Nyonnais | 21 | 4 | 9 | 8 | 23 | 29 | 21 |
| 8. | Wil 1900 | 21 | 5 | 6 | 10 | 19 | 33 | 21 |
| 9. | Etoile | 21 | 4 | 6 | 11 | 21 | 31 | 18 |
| 10. | Bellinzona | 21 | 3 | 5 | 13 | 19 | 37 | 14 |
Lên Hạng
Playoff Lên Hạng
PlaysOff
PlaysOff
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua