LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỤY SỸ
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 27 | |||||
| FT 2-1 | |||||
| FT 2-1 | |||||
| FT 2-1 | |||||
| FT 1-0 | |||||
| FT 1-3 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 28 | |||||
| 04/04 01h15 | |||||
| 04/04 01h15 | |||||
| 04/04 01h15 | |||||
| 04/04 01h15 | |||||
| 04/04 01h15 | |||||
Lịch Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 29 | |||||
| 07/04 01h15 | |||||
| 07/04 01h15 | |||||
| 07/04 01h15 | |||||
| 07/04 01h15 | |||||
| 07/04 01h15 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 30 | |||||
| 11/04 01h15 | |||||
| 11/04 01h15 | |||||
| 11/04 01h15 | |||||
| 11/04 01h15 | |||||
| 11/04 01h15 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 31 | |||||
| 18/04 01h15 | |||||
| 18/04 01h15 | |||||
| 18/04 01h15 | |||||
| 18/04 01h15 | |||||
| 18/04 01h15 | |||||
Lịch Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 32 | |||||
| 25/04 01h15 | |||||
| 25/04 01h15 | |||||
| 25/04 01h15 | |||||
| 25/04 01h15 | |||||
| 25/04 01h15 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 33 | |||||
| 02/05 01h15 | |||||
| 02/05 01h15 | |||||
| 02/05 01h15 | |||||
| 02/05 01h15 | |||||
| 02/05 01h15 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỤY SỸ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vaduz | 27 | 19 | 5 | 3 | 55 | 28 | 62 |
| 2. | Aarau | 27 | 20 | 2 | 5 | 54 | 33 | 62 |
| 3. | Yverdon | 27 | 14 | 5 | 8 | 50 | 34 | 47 |
| 4. | Stade L. Ouchy | 27 | 11 | 6 | 10 | 45 | 36 | 39 |
| 5. | Neuchatel Xamax | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 | 37 | 36 |
| 6. | Rapperswil-Jona | 27 | 9 | 2 | 16 | 32 | 44 | 29 |
| 7. | Etoile | 27 | 7 | 7 | 13 | 31 | 40 | 28 |
| 8. | Stade Nyonnais | 27 | 5 | 12 | 10 | 27 | 34 | 27 |
| 9. | Wil 1900 | 27 | 6 | 9 | 12 | 24 | 41 | 27 |
| 10. | Bellinzona | 27 | 4 | 6 | 17 | 25 | 52 | 18 |
Lên Hạng
Playoff Lên Hạng
PlaysOff
PlaysOff
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua