Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 SÉC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc vòng 17

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc vòng 18

07/03
22h00
  
    
07/03
22h00
  
    
07/03
22h00
  
    
07/03
22h00
  
    
07/03
22h00
  
    
07/03
22h00
  
    
07/03
22h00
  
    
07/03
22h00
  
    

Lịch Hạng 2 Séc vòng 19

14/03
22h00
  
    
14/03
22h00
  
    
14/03
22h00
  
    
14/03
22h00
  
    
14/03
22h00
  
    
14/03
22h00
  
    
14/03
22h00
  
    
14/03
22h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc vòng 20

21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc vòng 21

04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SÉC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zbrojovka Brno 17 14 2 1 41 13 44
2. Taborsko 17 11 3 3 36 16 36
3. Opava 17 8 8 1 29 16 32
4. SK Artis Brno 17 9 5 3 30 19 32
5. Banik Ostrava B 17 8 3 6 28 23 27
6. Vik.Zizkov 17 8 2 7 21 27 26
7. Slavia Praha B 17 7 3 7 29 20 24
8. Pribram 17 7 3 7 15 22 24
9. Usti & Labem 17 6 3 8 30 31 21
10. C. Budejovice 17 6 2 9 17 25 20
11. Jihlava 17 4 5 8 18 21 17
12. Sellier&Bellot Vlasim 17 4 4 9 24 24 16
13. SK Prostejov 17 4 4 9 18 25 16
14. MFK Chrudim 17 3 7 7 20 34 16
15. Sparta Praha B 17 5 1 11 14 36 16
16. Slavia Kromeriz 17 4 1 12 14 32 13
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua