LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp vòng 28 | |||||
| FT 1-1 | |||||
| FT 3-2 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp vòng 29 | |||||
| 04/04 01h00 | |||||
| 04/04 01h00 | |||||
| 04/04 01h00 | |||||
| 04/04 01h00 | |||||
| 04/04 01h00 | |||||
| 04/04 01h00 | |||||
| 04/04 01h00 | |||||
| 04/04 01h00 | |||||
Lịch Hạng 2 Pháp vòng 30 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp vòng 31 | |||||
| 18/04 01h00 | |||||
| 18/04 01h00 | |||||
| 18/04 01h00 | |||||
| 18/04 01h00 | |||||
| 18/04 01h00 | |||||
| 18/04 01h00 | |||||
| 18/04 01h00 | |||||
| 18/04 01h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp vòng 32 | |||||
| 25/04 01h00 | |||||
| 25/04 01h00 | |||||
Lịch Hạng 2 Pháp vòng 28 | |||||
| FT 3-4 | |||||
| FT 4-0 | |||||
| FT 0-1 | |||||
| FT 5-1 | |||||
| FT 0-2 | |||||
| FT 0-0 | |||||
| FT 0-0 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp vòng 29 | |||||
| 04/04 01h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp vòng 30 | |||||
| 11/04 01h00 | |||||
Lịch Hạng 2 Pháp vòng 31 | |||||
| 18/04 01h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp vòng 32 | |||||
| 25/04 01h00 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 28 | 17 | 6 | 5 | 49 | 28 | 57 |
| 2. | Saint Etienne | 28 | 16 | 5 | 7 | 50 | 29 | 53 |
| 3. | Le Mans | 28 | 13 | 11 | 4 | 41 | 29 | 50 |
| 4. | Stade Reims | 28 | 12 | 10 | 6 | 41 | 26 | 46 |
| 5. | Red Star 93 | 27 | 12 | 8 | 7 | 32 | 27 | 44 |
| 6. | Montpellier | 27 | 12 | 6 | 9 | 33 | 24 | 42 |
| 7. | Rodez | 27 | 10 | 11 | 6 | 34 | 33 | 41 |
| 8. | Dunkerque | 28 | 10 | 9 | 9 | 43 | 34 | 39 |
| 9. | Annecy FC | 28 | 11 | 6 | 11 | 35 | 34 | 39 |
| 10. | Guingamp | 28 | 10 | 9 | 9 | 38 | 40 | 39 |
| 11. | Pau FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 40 | 44 | 39 |
| 12. | Boulogne | 28 | 9 | 7 | 12 | 30 | 38 | 34 |
| 13. | Grenoble | 28 | 6 | 12 | 10 | 26 | 33 | 30 |
| 14. | Clermont | 28 | 7 | 7 | 14 | 30 | 37 | 28 |
| 15. | Nancy | 28 | 7 | 7 | 14 | 24 | 40 | 28 |
| 16. | Amiens | 28 | 6 | 5 | 17 | 33 | 50 | 23 |
| 17. | Stade Lavallois | 28 | 4 | 11 | 13 | 24 | 41 | 23 |
| 18. | SC Bastia | 27 | 3 | 11 | 13 | 15 | 31 | 20 |
Lên Hạng
Play off Lên Hạng
Xuống hạng
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua