LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHẦN LAN
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 5 | |||||
| FT 1-1 | |||||
| FT 1-0 | |||||
| FT 1-0 | |||||
| FT 0-2 | |||||
| FT 5-2 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan vòng 6 | |||||
| 07/05 23h00 | |||||
| 09/05 19h00 | |||||
| 09/05 21h00 | |||||
| 09/05 22h00 | |||||
Lịch Hạng 2 Phần Lan vòng 7 | |||||
| 16/05 20h00 | |||||
| 17/05 20h00 | |||||
| 17/05 22h00 | |||||
| 17/05 22h30 | |||||
| 18/05 22h30 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 8 | |||||
| 22/05 22h30 | |||||
| 22/05 22h30 | |||||
| 23/05 20h00 | |||||
| 23/05 21h00 | |||||
| 23/05 23h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan vòng 9 | |||||
| 27/05 23h00 | |||||
| 29/05 22h30 | |||||
| 29/05 22h30 | |||||
| 29/05 23h00 | |||||
| 31/05 22h00 | |||||
| 31/05 22h30 | |||||
Lịch Hạng 2 Phần Lan vòng 10 | |||||
| 05/06 22h30 | |||||
| 05/06 23h00 | |||||
| 06/06 20h00 | |||||
| 09/06 23h00 | |||||
| 12/06 22h30 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHẦN LAN
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | JIPPO | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 1 | 11 |
| 2. | JaPS | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 10 |
| 3. | KaPa | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 7 | 8 |
| 4. | PK-35 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 7 |
| 5. | KTP Kotka | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 6. | MP Mikkeli | 5 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 6 |
| 7. | EIF Ekenas | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 12 | 6 |
| 8. | Haka | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 3 | 5 |
| 9. | SJK Akatemia | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 |
| 10. | HJK Klubi 04 | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 7 | 1 |
Promotion Group
Relegation Round
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua