Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức vòng 25

FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức vòng 26

14/03
19h00
  
    
15/03
19h30
  
    
14/03
00h30
  
    
15/03
02h30
  
    
14/03
19h00
  
    
15/03
19h30
  
    
14/03
00h30
  
    
15/03
19h30
  
    

Lịch Hạng 2 Đức vòng 27

21/03
18h30
  
    
21/03
18h30
  
    
21/03
18h30
  
    
21/03
18h30
  
    
21/03
18h30
  
    
21/03
18h30
  
    
21/03
18h30
  
    
21/03
18h30
  
    
21/03
18h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức vòng 28

04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức vòng 29

11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Schalke 04 25 15 5 5 35 21 50
2. Darmstadt 25 13 9 3 47 28 48
3. Elversberg 25 14 6 5 44 26 48
4. Paderborn 07 25 14 5 6 41 28 47
5. Hannover 96 25 13 6 6 43 32 45
6. Hertha Berlin 25 11 7 7 36 30 40
7. Kaiserslautern 25 11 4 10 42 38 37
8. Karlsruher 25 9 7 9 40 47 34
9. Bochum 25 8 8 9 35 32 32
10. Fort.Dusseldorf 25 9 4 12 24 34 31
11. Nurnberg 25 8 6 11 31 35 30
12. A.Bielefeld 25 7 6 12 36 34 27
13. Dynamo Dresden 25 6 8 11 38 44 26
14. Preussen Munster 25 6 8 11 30 38 26
15. Ein.Braunschweig 25 7 5 13 28 43 26
16. Greuther Furth 25 7 5 13 37 56 26
17. Holstein Kiel 25 6 7 12 29 37 25
18. Magdeburg 25 7 2 16 35 48 23
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua