Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 23

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 24

01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    

Lịch Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 25

08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 26

15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 27

22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Maritimo 23 14 5 4 37 16 47
2. Academico Viseu 23 12 5 6 41 25 41
3. Sporting CP B 23 12 2 9 37 22 38
4. Uniao Torreense 23 11 3 9 28 24 36
5. Lusitania Lourosa 23 9 7 7 32 35 34
6. Porto B 23 10 4 9 28 31 34
7. Uniao Leiria 22 8 8 6 33 31 32
8. Vizela 23 8 8 7 27 26 32
9. Feirense 23 8 7 8 28 27 31
10. Chaves 23 8 6 9 25 21 30
11. Benfica B 23 7 9 7 32 30 30
12. Felgueiras 23 7 7 9 24 30 28
13. Leixoes 23 8 4 11 26 40 28
14. Penafiel 23 7 6 10 20 22 27
15. UD Oliveirense 23 6 7 10 26 33 25
16. Portimonense 23 6 6 11 25 34 24
17. SC Farense 23 6 6 11 20 30 24
18. Pacos Ferreira 22 5 8 9 20 32 23
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua