Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 29

12/04
17h00
  
    
12/04
17h00
  
    
FT
0-0
  
    
11/04
17h00
  
    
11/04
17h00
  
    
12/04
00h00
  
    
12/04
21h30
  
    
12/04
21h30
  
    
14/04
00h00
  
    
14/04
00h00
  
    
12/04
20h00
  
    
12/04
20h00
  
    
11/04
20h00
  
    
11/04
20h00
  
    
12/04
00h00
  
    
12/04
00h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 30

19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    

Lịch Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 31

26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 32

03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Maritimo 28 17 6 5 43 21 57
2. Academico Viseu 28 15 5 8 50 29 50
3. Uniao Torreense 28 14 4 10 36 28 46
4. Uniao Leiria 28 12 9 7 43 34 45
5. Vizela 28 12 8 8 37 33 44
6. Sporting CP B 28 13 2 13 40 28 41
7. Porto B 28 12 5 11 36 35 41
8. Benfica B 28 10 10 8 39 33 40
9. Feirense 28 10 8 10 31 32 38
10. Lusitania Lourosa 28 10 8 10 37 44 38
11. Chaves 28 10 6 12 29 29 36
12. Leixoes 28 10 5 13 33 50 35
13. Felgueiras 29 8 10 11 25 34 34
14. Penafiel 28 8 8 12 24 27 32
15. Pacos Ferreira 29 7 11 11 26 39 32
16. Portimonense 28 8 6 14 31 41 30
17. SC Farense 28 7 8 13 23 34 29
18. UD Oliveirense 28 6 9 13 27 39 27
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua