Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan vòng 30

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
27/04
23h00
  
    
27/04
23h00
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan vòng 31

02/05
23h00
  
    
02/05
23h00
  
    
02/05
23h00
  
    
02/05
23h00
  
    
02/05
23h00
  
    
02/05
23h00
  
    
02/05
23h00
  
    
02/05
23h00
  
    
02/05
23h00
  
    

Lịch Hạng 2 Ba Lan vòng 32

09/05
23h00
  
    
09/05
23h00
  
    
09/05
23h00
  
    
09/05
23h00
  
    
09/05
23h00
  
    
09/05
23h00
  
    
09/05
23h00
  
    
09/05
23h00
  
    
09/05
23h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan vòng 33

16/05
23h00
  
    
16/05
23h00
  
    
16/05
23h00
  
    
16/05
23h00
  
    
16/05
23h00
  
    
16/05
23h00
  
    
16/05
23h00
  
    
16/05
23h00
  
    
16/05
23h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan vòng 34

23/05
23h00
  
    
23/05
23h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wisla Krakow 30 16 11 3 65 31 59
2. Slask Wroclaw 30 15 9 6 60 44 54
3. Wieczysta Krakow 30 14 8 8 60 43 50
4. Chrobry Glogow 30 14 6 10 41 29 48
5. Polonia Wars. 30 13 8 9 46 43 47
6. LKS Lodz 29 12 8 9 44 42 44
7. Ruch Chorzow 29 11 10 8 42 40 43
8. Miedz Legnica 30 12 7 11 47 50 43
9. Puszcza Nie. 30 10 12 8 41 37 42
10. Pogon Grodzisk 28 11 9 8 45 42 42
11. Polonia Bytom 30 11 8 11 47 40 41
12. Stal Rzeszow 30 11 6 13 42 49 39
13. Odra Opole 30 9 11 10 28 35 38
14. Pogon Siedlce 30 9 9 12 31 32 36
15. Stal Mielec 30 8 5 17 43 58 29
16. Gornik Leczna 30 5 12 13 37 51 27
17. Znicz Pruszkow 30 6 7 17 34 58 25
18. GKS Tychy 30 5 6 19 35 64 21
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua