Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan vòng 23

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan vòng 24

07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    

Lịch Hạng 2 Ba Lan vòng 25

14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan vòng 26

21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan vòng 27

04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wisla Krakow 23 14 7 2 54 19 49
2. Polonia Wars. 23 11 7 5 39 32 40
3. Pogon Grodzisk 23 10 9 4 41 30 39
4. Chrobry Glogow 23 11 5 7 32 22 38
5. Wieczysta Krakow 23 10 7 6 48 35 37
6. Slask Wroclaw 23 10 7 6 42 37 37
7. Polonia Bytom 23 10 5 8 38 30 35
8. Miedz Legnica 23 10 5 8 39 39 35
9. Stal Rzeszow 23 10 5 8 35 36 35
10. Ruch Chorzow 23 9 7 7 35 33 34
11. LKS Lodz 23 9 6 8 34 35 33
12. Puszcza Nie. 23 6 10 7 29 30 28
13. Pogon Siedlce 23 6 9 8 25 25 27
14. Odra Opole 23 6 8 9 21 29 26
15. Znicz Pruszkow 23 5 5 13 24 45 20
16. Stal Mielec 23 4 5 14 27 48 17
17. Gornik Leczna 23 2 10 11 26 42 16
18. GKS Tychy 23 3 5 15 28 50 14
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua