LỊCH THI ĐẤU ĐH TT ĐÔNG Á NỮ
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
BẢNG XẾP HẠNG ĐH TT ĐÔNG Á NỮ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Triều Tiên Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 0 | 9 |
| 2. | Trung Quốc Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 |
| 3. | Nhật Bản Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 3 |
| 4. | Đài Loan Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 17 | 1 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua