LỊCH THI ĐẤU ĐH TT ĐÔNG Á
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
BẢNG XẾP HẠNG ĐH TT ĐÔNG Á
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Triều Tiên U23 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 10 |
| 2. | Hàn Quốc U23 | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 7 |
| 3. | Nhật Bản U23 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 7 |
| 4. | Hồng Kông U23 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 | 2 |
| 5. | Trung Quốc U23 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 7 | 1 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua