LỊCH THI ĐẤU CÚP ĐÔNG Á NỮ
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
BẢNG XẾP HẠNG CÚP ĐÔNG Á NỮ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | |||||||||||
| 2. | Ma Cao Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Đảo Guam Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Đài Loan Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | |||||||||||
| 2. | N. Marianas Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | |||||||||||
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua