Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VIỆT NAM

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Việt Nam

FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.940.820.73-0.97
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.800.900.86
Trực tiếp: FPT Play, TV360+8
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.780.980.72-0.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, HTV4, MyTV, TV360, SCTV
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.980.780.840.92
Trực tiếp: FPT Play, TV360+14
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.830.930.880.88
Trực tiếp: FPT Play, VTV5 Tây Nam Bộ, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.740.800.96
Trực tiếp: FPT Play, TV360+10
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.65-0.890.770.99
Trực tiếp: FPT Play, TV360+13

Hạng Nhất QG

FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-0
  
    

Nữ Việt Nam

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 02
1.000.700.810.89

Cúp Việt Nam

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.860.960.76-0.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV5 Tây Nam Bộ
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.870.960.80
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.900.800.920.78
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.990.710.800.90

VFF Cup

FT
2-4
2 1/4 : 03 3/4
1.170.690.671.17
Trực tiếp: VTV6
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.791.051.070.75
Trực tiếp: VTV6

VCK U19 Việt Nam

FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-7
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    

Siêu Cúp Việt Nam

FT
2-3
  
    

U17 Việt Nam

FT
7-2
  
    

U21 Quốc tế

FT
2-4
0 : 3/42 3/4
0.80-0.980.74-0.94
Trực tiếp: SSPORT 2, VTV6 HD
FT
0-2
3/4 : 03
0.930.910.910.91
Trực tiếp: SSPORT 2, VTV6 HD

U21 Viet Nam

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Vòng Loại U19 Việt Nam

FT
1-0
0 : 01 1/2
0.800.96-0.660.42
FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.970.850.79-0.99
FT
3-0
0 : 2 1/44 1/4
-0.890.700.820.98
FT
0-0
2 : 03 3/4
0.840.980.990.81
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.980.800.900.90
FT
0-0