Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ UKRAINA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.82-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.801.00
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.85-0.970.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.970.910.990.81
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.930.950.75-0.89
FT
0-1
3/4 : 02
0.82-0.94-0.950.81
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.800.680.77-0.92
FT
2-0
0 : 2 1/43
-0.940.820.870.99

Cúp Ukraine

FT
1-3
2 1/4 : 03
0.990.830.75-0.95

Siêu Cúp Ukraina

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.82-0.981.000.82

U21 Ukraine

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-6
  
    
FT
1-2