Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Trung Quốc

FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.950.82-0.98
FT
3-0
0 : 3/43
0.970.890.80-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.82-0.960.930.91
FT
5-3
0 : 12 3/4
1.000.860.850.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.990.80-0.96
FT
3-1
0 : 13
0.82-0.960.80-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.83-0.970.990.85
FT
0-2
1 : 03 1/4
1.000.860.990.85

Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
5-1
  
    

Cúp Trung Quốc

FT
3-0
0 : 03 1/4
0.880.980.900.94

Siêu Cúp Trung Quốc

FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.920.770.900.80