Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ THỤY ĐIỂN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.920.84-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.900.950.92
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.970.950.92
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.970.84-0.960.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.870.880.99
FT
0-1
  
    
FT
2-3
0 : 1/43
0.900.970.871.00
19/05
20h00
1/2 : 02 3/4
-0.950.820.970.90

Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.871.000.980.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.920.880.98
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.890.980.920.94
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.880.990.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.900.880.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.920.940.92
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
1.000.870.880.98
20/05
00h00
1/4 : 02 1/4
0.880.991.000.86

Cúp Thụy Điển

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.860.900.97

Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.850.850.850.85
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.780.920.810.89
FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.990.710.920.78
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.960.740.860.84
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.870.830.790.91
FT
0-0
0 : 03
0.950.750.860.84

Nữ Thụy Điển

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.940.880.980.82
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.880.94-0.910.70
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.821.001.000.80
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.850.97-0.930.72

Hạng 4 Thụy Điển

FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.70-0.920.67
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.940.82-0.990.75
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.800.960.900.86
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.940.700.860.90
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.64-0.880.850.91
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.810.950.770.99

Siêu Cúp Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.85-0.98

U21 Thụy Điển

19/05
Hoãn
  
    
25/05
20h00
  
    
26/05
21h00
  
    
27/05
18h30
  
    
02/06
18h00
  
    
02/06
19h00
  
    
02/06
19h00
  
    
02/06
19h00