Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau1.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ THỤY ĐIỂN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Thụy Điển

25/01
Hoãn
  
    

Hạng 2 Thụy Điển

71
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.870.99
04/04
17h30
  
    
05/04
20h00
  
    
05/04
20h00
  
    
06/04
18h00
  
    
06/04
20h00
  
    
06/04
20h00
  
    
06/04
20h00
  
    

Cúp Thụy Điển

FT
2-2
0 : 3/43
-0.930.80-0.950.82
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.950.82

Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 3/43
0.840.860.930.77
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.740.960.920.78
FT
2-1
1/2 : 03
0.750.950.820.88
28
0-1
0 : 02 3/4
0.960.740.830.87
28
0-3
0 : 1/42 3/4
0.840.860.770.93
30
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.75-0.990.69
04/04
18h00
  
    
04/04
18h00
  
    
04/04
18h00
  
    
04/04
21h00
  
    
04/04
21h00
  
    
05/04
21h00
  
    
05/04
21h00
  
    
06/04
18h00
  
    
06/04
18h00
  
    
06/04
20h00
  
    

Nữ Thụy Điển

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.940.880.980.82
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.880.94-0.910.70
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.821.001.000.80
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.850.97-0.930.72

Hạng 4 Thụy Điển

FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.70-0.920.67
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.940.82-0.990.75
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.800.960.900.86
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.940.700.860.90
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.64-0.880.850.91
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.810.950.770.99

Siêu Cúp Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.85-0.98

U21 Thụy Điển

FT
1-3